Cheltenham Town kết quả livescore
Cheltenham Town
Cotterill, Steve
Jonny-Rocks Stadium
Cheltenham Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 28:33 | -5 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 6 | 12 | 25:46 | -21 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 10 | 22 | 53:79 | -26 | 52 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 3 | 11 | 9 | 6:14 | -8 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 2 | 12 | 9 | 9:22 | -13 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 5 | 23 | 18 | 15:36 | -21 | 38 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 22:19 | +3 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 16:24 | -8 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 17 | 15 | 38:43 | -5 | 59 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Cheltenham Town ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Cheltenham Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Cheltenham Town ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cheltenham Town để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Cheltenham Town đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cheltenham Town để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cheltenham Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Cheltenham Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Cheltenham Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Cheltenham Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cheltenham Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Cheltenham Town tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Cheltenham Town tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cheltenham Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Cheltenham Town ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Cheltenham Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Cheltenham Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Cheltenham Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Cheltenham Town ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Cheltenham Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Cheltenham Town thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town có trung bình 3.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Cheltenham Town thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Cheltenham Town có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Cheltenham Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Cheltenham Town có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Cheltenham Town có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town có trung bình 1.93 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cheltenham Town thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Cheltenham Town thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Cheltenham Town có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Cheltenham Town thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Cheltenham Town có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Cheltenham Town có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Cheltenham Town có trung bình 5.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.15 | 18 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 2 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.87 | 2 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 53% | 13 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.63 | 14 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.22 | 20 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.67 | 20 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 20 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cheltenham Town
-
1 Hutchinson I.15
-
2 Miller G.7
-
3 Thomas J.6
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Làm mới