Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội bóng Harrogate - Câu lạc bộ Notts County 28.03.2026

Vòng 40

Số liệu thống kê Đội bóng Harrogate vs Câu lạc bộ Notts County

0.55 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.73
53% Sở hữu bóng 47%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
8 Tổng số cú sút 15
2 Những cú sút vào khung thành 6
3 Sút xa khung thành 4
5 Cú sút trong Vùng 10
3 Cú sút ngoài Vùng 5
0.24 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.81
3 Cú sút bị chặn 5
16 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 35
2 Việt vị 1
6 Đá phạt 11
3 Đá phạt góc 7
33 Ném biên 16
11 Fouls 6
2 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 0
56 Trận đấu tay đôi thắng 60
13/24 (54%) Tranh bóng 18/28 (64%)
31 Phá bóng 24
7 Cắt bóng 6
308/417 (74%) Đường chuyền 280/374 (75%)
22/63 (35%) Đường Chuyền Dài 22/61 (36%)
65/104 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 80/115 (70%)
0.68 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.59
3/23 (13%) Chuyền bóng 3/19 (16%)
4 Cứu thua 2
1.81 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.24
-0.19 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.24

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
1
4
Bàn Thắng
2
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bromley
46 24 15 7 71 46 87
2. Milton Keynes Dons
46 24 14 8 86 45 86
3. Cambridge United
46 22 16 8 66 33 82
4. Thành phố Salford
46 25 6 15 61 51 81
5. Câu lạc bộ Notts County
46 24 8 14 74 52 80
6. Chesterfield
46 21 16 9 71 56 79
7. Grimsby Town
46 22 12 12 74 50 78
8. Barnet
46 21 13 12 70 53 76
9. Swindon Town
46 22 9 15 70 59 75
10. Oldham Athletic
46 18 14 14 60 44 68
11. Crewe Alexandra
46 19 10 17 64 58 67
12. Colchester United
46 18 12 16 62 49 66
13. Walsall
46 18 11 17 56 56 65
14. Bristol Rovers
46 19 5 22 56 65 62
15. Đội bóng Fleetwood Town
46 15 16 15 57 58 61
16. Accrington Stanley
46 14 11 21 47 58 53
17. Gillingham
46 13 14 19 53 72 53
18. Cheltenham Town
46 14 10 22 53 79 52
19. Shrewsbury Town
46 13 10 23 42 69 49
20. Newport County
46 12 7 27 48 77 43
21. Tranmere Rovers
46 10 11 25 54 79 41
22. Crawley Town
46 8 16 22 44 68 40
23. Đội bóng Harrogate
46 10 9 27 39 68 39
24. Barrow
46 9 9 28 45 78 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
#
Bàn thắng
  • 11 Duke-Mckenna S.
    5
  • 18 Muldoon J.
    5
  • 21 Taylor E.
    4
  • 14 McAleny C.
    3
  • 9 McCoulsky S.
    3
  • 8 Bryn Morris
    3
  • 38 Brenan T.
    3
  • 22 Smith R.
    2
  • 18 Cursons T.
    2
  • 16 Headman C.
    2
Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
#
Bàn thắng
  • 29 Jatta A.
    15
  • 19 Dennis M.
    14
  • 10 Jodi Jones
    9
  • 26 Hall T.
    7
  • 39 Ndlovu L.
    5
  • 25 Tsaroulla N.
    4
  • 16 Luker J.
    3
  • 11 Grant C.
    3
  • 14 Iorpenda T.
    3
  • 12 Ness L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
HTO
NOC

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 9.2
B 2
Pht -
MP 90
Điểm 9.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 2
xG 1.13
Kiến tạo -
xA 0.2
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 17/22(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 89
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.09
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 16/21(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.69
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 21/30(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 65/70(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 89
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/31(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/32(31%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.14
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 41/49(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/30(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 67/84(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/31(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/17(82%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 46
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 46
Bàn Thắng -
xG 0.2
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 6/9(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 71
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG 0.19
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 14/20(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/38(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 44
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 44
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/26(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 19
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 19
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 13/22(59%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 19
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 19
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/6(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 33/46(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 61
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 15/26(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 3/6(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 71
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/7(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 45
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/9(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 9.2
B 2
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 1.69
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 46
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.07
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.21
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 89
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.01
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 19
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 19
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 44
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 9.2
B 2
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 9
Đường chuyền 17/22(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.2
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 14/20(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 24/31(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/11(82%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 46
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 6/9(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 15/26(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/11(36%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 16/21(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/30(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 67/84(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/13(77%)
Chạm 101
Đường Chuyền Dài 11/17(65%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/6(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 27/38(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 67
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/30(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.69
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 6/6(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/31(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 7/9(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 44
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 20/26(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/8(50%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/17(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 41/49(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.14
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/8(50%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 13/22(59%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 2/11(18%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/32(31%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/10(30%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 8/30(27%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/7(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 65/70(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/15(93%)
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 4/5(80%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 33/46(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/16(56%)
Chạm 78
Đường Chuyền Dài 1/5(20%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không 1/8(13%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/4(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 9.2
B 2
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không 3/7(43%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/11(36%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 3/7(43%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/8(25%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 4/5(80%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/5(60%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 9
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/6(100%)
Fouls -
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/10(70%)
Fouls -
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 89
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(75%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 9
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 44
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 46
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 19
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 19
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.7
BT -
GS 2
GP 0.25
Bàn thắng ngăn chặn 0.25
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.25
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 6.3
BT 2
GS 4
GP -0.19
Bàn thắng ngăn chặn -0.19
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 1.81
Bàn Thua 2
Cú Đấm 1
Cú ném 10
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Đội bóng Harrogate và đối thủ từ Câu lạc bộ Notts County được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải hạng ba quốc gia.
Thời gian chơi: 28.03.2026 08:30
Trọng tài của cuộc chơi là Finnie, Will

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Đội bóng Harrogate
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Weaver, Simon
Đội quân:

  • Sutton, Jack Levi
  • Headman, Chanse
  • Smith, Reece
  • Heffernan, Cathal
  • Jack Evans
  • Bryn Morris
  • Gibson, Liam
  • Taylor, Ellis
  • Gray, Henry
  • Slater, Jacob
  • Muldoon, Jack


Đội: Câu lạc bộ Notts County
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Paterson, Martin
Đội quân:

  • Jodi Jones
  • Bennetts, Keanan
  • Jatta, Alassana
  • Iorpenda, Tom
  • Macari, Lewis
  • Dennis, Matthew
  • James Belshaw
  • Palmer, Matt
  • Ness, Lucas
  • Tangen, Harald
  • Bedeau, Jacob

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Đội bóng Harrogate - Câu lạc bộ Notts County. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com