Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Katowice - Wisła Płock 04.04.2026

Vòng 27

Số liệu thống kê Katowice vs Wisła Płock

0.93 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.11
64% Sở hữu bóng 36%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
15 Tổng số cú sút 15
5 Những cú sút vào khung thành 4
6 Sút xa khung thành 7
9 Cú sút trong Vùng 11
6 Cú sút ngoài Vùng 4
1.05 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.84
4 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 1
31 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 24
2 Việt vị 1
9 Đá phạt 9
10 Đá phạt góc 2
12 Ném biên 15
9 Fouls 9
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
3 Thẻ vàng 1
47 Trận đấu tay đôi thắng 39
7/15 (47%) Tranh bóng 6/9 (67%)
25 Phá bóng 38
4 Cắt bóng 9
478/543 (88%) Đường chuyền 242/312 (78%)
24/41 (59%) Đường Chuyền Dài 25/71 (35%)
172/203 (85%) Đường chuyền ở phần ba cuối 65/101 (64%)
1.4 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.12
12/42 (29%) Chuyền bóng 5/17 (29%)
4 Cứu thua 4
0.84 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.05
0.84 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.05

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
11
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lech Poznan
34 16 12 6 62 45 60
2. Gornik Zabrze
34 16 8 10 50 38 56
3. Jagiellonia Bialystok
34 15 11 8 56 41 56
4. Rakow Czestochowa
34 16 7 11 51 40 55
5. Katowice
34 14 8 12 51 45 50
6. Legia Warsaw
34 12 13 9 42 37 49
7. Zaglebie Lubin
34 13 9 12 45 38 48
8. Wisła Płock
34 12 10 12 34 38 46
9. Pogoń Szczecin
34 13 6 15 47 49 45
10. RKS Radomiak Radom
34 11 11 12 52 53 44
11. Korona Kielce
34 11 10 13 40 40 43
12. Motor Lublin
34 10 13 11 46 53 43
13. KS Cracovia
34 9 15 10 39 42 42
14. Widzew Łódź
34 12 6 16 41 41 42
15. Piast Gliwice
34 11 8 15 42 46 41
16. Lechia Gdansk
34 12 7 15 62 65 38
17. Arka Gdynia
34 9 9 16 34 61 36
18. Bruk-Bet Termalica
34 9 7 18 43 65 34
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Katowice Katowice
#
Bàn thắng
  • 27 Nowak B.
    9
  • 15 Markovic E.
    8
  • 6 Klemenz L.
    6
  • 4 Jedrych A.
    6
  • 97 Jirka E.
    6
  • 80 Shkurin I.
    5
  • 99 Zrelak A.
    3
  • 8 Galan Gonzalez B.
    3
  • 23 Wasielewski M.
    2
  • 70 Wdowiak M.
    2
Wisła Płock Wisła Płock
#
Bàn thắng
  • 20 Sekulski L.
    8
  • 99 Juric D.
    5
  • 13 Nowak W.
    4
  • 35 Kaminski M.
    3
  • 29 Rogelj Z.
    3
  • 6 Salvador I.
    2
  • 8 Pacheco D.
    2
  • 11 Jimenez Rodriguez J.
    1
  • 13 Gallapeni D.
    1
  • 5 Edmundsson A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
KAT
PLO

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo 1
xA 0.48
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 39/44(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.39
Kiến tạo -
xA 0.18
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 62/67(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 58/68(85%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/19(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 80
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/30(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/38(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 80
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 16/20(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 23
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/26(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/41(46%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 62/67(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 41/46(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 56/64(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 45/54(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/19(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/17(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 13/15(87%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 17/23(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 26/32(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 63
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 63
Bàn Thắng -
xG 0.26
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 5/10(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/21(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 19/21(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 17/22(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 23
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/13(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 27
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 41/44(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 63
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.07
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.47
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 3
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.8
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.1
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
Đường chuyền 16/20(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 63
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 5/10(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 41/46(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/16(94%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 1/2(33%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 39/44(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.48
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/30(87%)
Chạm 72
Đường Chuyền Dài 4/5(80%)
Chuyền bóng 5/17(29%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 17/23(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 19/21(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 16/21(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/13(77%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 2/3(67%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 58/68(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 27/34(79%)
Chạm 87
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 62/67(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 78
Đường Chuyền Dài 4/7(57%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 26/32(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 62/67(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/16(88%)
Chạm 80
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/26(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/16(100%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 41/44(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 17/22(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/19(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 45/54(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 23/27(85%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 19/41(46%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/18(22%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài 8/30(27%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 13/15(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/10(100%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/38(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 2/8(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 11/13(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/4(75%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 56/64(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/15(87%)
Chạm 74
Đường Chuyền Dài 5/5(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/30(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/19(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 16/17(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 6/8(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 63
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 4/4(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls 3
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 5/5(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 12
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/6(17%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.9
BT -
GS 4
GP 1
Bàn thắng ngăn chặn 1
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 1
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 7.1
BT 1
GS 4
GP 0.43
Bàn thắng ngăn chặn 0.43
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 1.43
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Katowice và đối thủ từ Wisła Płock diễn ra trongcuộc thiGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Stadion Gks Katowice
Ngày chơi: 04.04.2026 06:15
Trọng tài chính của trận đấu là Stefanski, Daniel

Thống kê các đội:
Đội: Katowice
Quốc gia: Ba Lan
Huấn luyện viên: Gorak, Rafal
Đội quân:

  • Straczek, Rafal
  • Jedrych, Arkadiusz
  • Klemenz, Lukas
  • Milewski, Sebastian
  • Wasielewski, Marcin
  • Rasak, Damian
  • Nowak, Bartosz
  • Czerwinski, Alan
  • Wdowiak, Mateusz
  • Shkurin, Ilia
  • Jirka, Erik


Đội: Wisła Płock
Quốc gia: Ba Lan
Huấn luyện viên: Misiura, Mariusz
Đội quân:

  • Leszczynski, Rafal
  • Haglind Sangre, Marcus
  • Lecoeuche, Quentin
  • Kun, Dominik
  • Sekulski, Lukasz
  • Rogelj, Zan
  • Mijuskovic, Nemanja
  • Nowak, Wiktor
  • Kaminski, Marcin
  • Hamulic, Said
  • Savvidis, Kyriakos

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Katowice - Wisła Płock. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com