Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lech Poznan | |||||||
| 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 60 | |
| 2. Gornik Zabrze | |||||||
| 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 56 | |
| 3. Jagiellonia Bialystok | |||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 56 | |
| 4. Rakow Czestochowa | |||||||
| 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 55 | |
| 5. Katowice | |||||||
| 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 50 | |
Trận đấu thống kê
46%
26%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
76%
17%
2.5
52%
41%
3.5
31%
63%
4.5
14%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.26
Trung Bình Ghi 2H
1.48
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
81%
7.5
72%
8.5
61%
9.5
50%
10.5
40%
11.5
29%
12.5
21%
13.5
16%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
91%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
23/05 11:30
FT
23/05 11:30
FT
23/05 11:30
FT
23/05 11:30
FT
23/05 11:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng