Piast Gliwice kết quả livescore
Piast Gliwice
Mysliwiec, Daniel
Stadion Miejski W Gliwicach
Piast Gliwice Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 20:20 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 22:26 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 4:11 | -7 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 8:12 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 17 | 12 | 12:23 | -11 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 16:9 | +7 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 14:14 | 0 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 15 | 8 | 30:23 | +7 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Piast Gliwice ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Piast Gliwice là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Piast Gliwice ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Piast Gliwice để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Piast Gliwice đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Piast Gliwice để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Piast Gliwice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Piast Gliwice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Piast Gliwice đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Piast Gliwice tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Piast Gliwice tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Piast Gliwice đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Piast Gliwice ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Piast Gliwice ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Piast Gliwice ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Piast Gliwice ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Piast Gliwice ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Piast Gliwice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Piast Gliwice có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 9.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Piast Gliwice có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 12 | 1.00 | 18 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 7 | 1.79 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 11 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 59% | 8 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.88 | 7 | 9.56 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.41 | 5 | 4.12 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.09 | 10 | 4.35 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 7 | 2.24 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Piast Gliwice
-
1 Jirka E.5
-
2 Jorge Felix4
-
3 Dziczek P.4
-
Arka Gdynia
-
1 Espiau E.6
-
2 Kerk S.4
-
3 Rusyn N.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Jorge Felix FW8
-
2 Sanca L. FW8
-
3 Dziczek P. MD6
-
4 Vallejo H. FW6
-
5 Chrapek M. MD5
-
6 Barkovsky G. FW5
-
7 Jirka E. MD5
-
8 Margalef J. DF5
-
9 Drapinski I. DF4
-
10 Tomasiewicz G. MD3
-
11 Lesniak O. MD3
-
12 Eyenga-Lokilo J. MD3
-
13 Boisgard Q. MD2
-
14 Dalmau A. FW2
-
15 Twumasi E. MD1
-
16 Borowski F. DF1
-
17 Katsantonis A. FW1
Piast Gliwice giải đấu
Piast Gliwice người chơi
| 26 Plach, Frantisek | Thủ môn |
| 30 Holec, Dominik | Thủ môn |
| 33 Szymanski, Karol | Thủ môn |
| 2 Drapinski, Igor | Hậu vệ |
| 3 Lewicki, Jakub | Hậu vệ |
| 4 Czerwinski, Jakub | Hậu vệ |
| 5 Margalef, Juan De Dios Rivas | Hậu vệ |
| 5 Pitan, Levis | Hậu vệ |
| 20 Fikaj, Elton | Hậu vệ |
| 22 Mokwa, Tomasz | Hậu vệ |
| 28 Borowski, Filip | Hậu vệ |
Piast Gliwice Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Jorge Felix | 32 | 4 | 4 |
| 10 Dziczek, Patryk | 31 | 4 | 2 |
| 11 Barkovsky, German | 30 | 4 | 1 |
| 5 Margalef, Juan De Dios Rivas | 28 | 4 | 1 |
| 11 Sanca, Leandro | 33 | 3 | 5 |
| 6 Chrapek, Michal | 25 | 3 | 2 |
| 80 Vallejo, Hugo | 26 | 3 | 2 |
| 2 Drapinski, Igor | 26 | 2 | 2 |
| 17 Boisgard, Quentin | 22 | 2 | 0 |
| 9 Dalmau, Adrian | 16 | 2 | 0 |
Làm mới