Superliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đội bóng Đỏ Zvezda | |||||||
| 37 | 27 | 5 | 5 | 100 | 31 | 86 | |
| 2. Vojvodina Novi Sad | |||||||
| 37 | 23 | 7 | 7 | 66 | 35 | 76 | |
| 3. Partizan Belgrade | |||||||
| 37 | 22 | 7 | 8 | 72 | 45 | 73 | |
| 4. Zeleznicar Pancevo | |||||||
| 37 | 16 | 11 | 10 | 50 | 37 | 59 | |
| 5. Novi Pazar | |||||||
| 37 | 14 | 10 | 13 | 46 | 54 | 52 | |
Trận đấu thống kê
43%
28%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
73%
16%
2.5
51%
38%
3.5
31%
57%
4.5
16%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.21
Trung Bình Ghi 2H
1.46
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
13%
7.5
10%
8.5
8%
9.5
6%
10.5
5%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
35%
1.5
35%
2.5
35%
3.5
34%
4.5
34%
5.5
32%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng 7
FT
24/05 13:30
FT
24/05 13:30
FT
24/05 13:30
FT
24/05 13:30
FT
23/05 12:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng