Zeleznicar Pancevo kết quả livescore
Zeleznicar Pancevo
Stadion FK Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar Pancevo Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 26:11 | +15 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 24:26 | -2 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | +13 | 59 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 15:4 | +11 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 9:12 | -3 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 15 | 8 | 24:16 | +8 | 57 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 11:7 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 15:14 | +1 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 14 | 9 | 26:21 | +5 | 56 | 1.51 | |
Bàn Thắng Đội
Zeleznicar Pancevo ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Zeleznicar Pancevo là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Superliga
Zeleznicar Pancevo không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Zeleznicar Pancevo ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zeleznicar Pancevo để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Superliga
Zeleznicar Pancevo để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Zeleznicar Pancevo đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Zeleznicar Pancevo để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zeleznicar Pancevo để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zeleznicar Pancevo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, Zeleznicar Pancevo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Zeleznicar Pancevo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Zeleznicar Pancevo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Zeleznicar Pancevo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Zeleznicar Pancevo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Superliga
Zeleznicar Pancevo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Zeleznicar Pancevo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zeleznicar Pancevo đã tham gia trong Superliga
Zeleznicar Pancevo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Zeleznicar Pancevo tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Zeleznicar Pancevo tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zeleznicar Pancevo đã tham gia trong Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Zeleznicar Pancevo ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Zeleznicar Pancevo ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Zeleznicar Pancevo ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Zeleznicar Pancevo ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Zeleznicar Pancevo ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Zeleznicar Pancevo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Superliga
Zeleznicar Pancevo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
Zeleznicar Pancevo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Zeleznicar Pancevo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Zeleznicar Pancevo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Zeleznicar Pancevo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.24 thẻ đội trong các trận của Superliga
Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.43 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Zeleznicar Pancevo thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Zeleznicar Pancevo có trung bình 1.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Zeleznicar Pancevo thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Zeleznicar Pancevo thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Zeleznicar Pancevo có trung bình 0.65 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 4 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 14 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.35 | 14 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 44% | 16 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.51 | 8 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.86 | 3 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.68 | 16 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.24 | 16 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zeleznicar Pancevo
-
1 Karikari K.9
-
2 Jasper S.7
-
3 Petrov S.5
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Làm mới