Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Vojvodina Novi Sad kết quả livescore

Vojvodina Novi Sad

Sân vận động:
Karadjordje Stadium

Vojvodina Novi Sad Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
19 12 5 2 39:16 +23 41 2.16
Phong độ sân khách
18 11 2 5 27:19 +8 35 1.94
Phong độ tổng thể
37 23 7 7 66:35 +31 76 2.05
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
19 8 7 4 14:7 +7 31 1.63
Phong độ sân khách
18 5 7 6 9:11 -2 22 1.22
Phong độ tổng thể
37 13 14 10 23:18 +5 53 1.43
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
19 10 7 2 25:9 +16 37 1.95
Phong độ sân khách
18 10 6 2 18:8 +10 36 2.00
Phong độ tổng thể
37 20 13 4 43:17 +26 73 1.97

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.78
2.05
1.50
Số phút/Bàn thắng được ghi
50
44
60
Trên 0.5
76%
79%
73%
Trên 1.5
55%
64%
45%
Trên 2.5
33%
43%
23%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
37%
28%
Đội dầu tiên ghi bàn
55%
58%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
25%
22%
28%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
9%
6%
12%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.62
0.74
0.50
Trung Bình Ghi 2H
1.16
1.32
1.00
Ghi bàn trong 1H
41%
48%
34%
Ghi bàn trong 2H
68%
69%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
53%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
33%
32%
34%
1H Bàn thắng ghi
23
14
9
2H Bàn thắng ghi
43
25
18

Vojvodina Novi Sad ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận

Vojvodina Novi Sad là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Superliga

Vojvodina Novi Sad không ghi được bàn trong 25% tại Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận

Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 1.16 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.95
0.84
1.06
Phút / bàn thủng lưới
95’
107’
85’
Giữ sạch lưới %
44%
53%
34%
Trên 0.5
57%
48%
67%
Trên 1.5
25%
27%
23%
Trên 2.5
11%
11%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.49
0.37
0.61
Thua Trung Bình 2H
0.46
0.47
0.44
Giữ sạch lưới 1H
25%
14%
11%
Giữ sạch lưới 2H
25%
13%
12%
1H Bàn thua
18
7
11
2H Bàn thua
17
9
8

Vojvodina Novi Sad để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Superliga

Vojvodina Novi Sad để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận

Vojvodina Novi Sad đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Vojvodina Novi Sad để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận

Vojvodina Novi Sad để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
87%
90%
84%
+0.5
82%
90%
73%
-0.5
63%
64%
62%
-1.5
36%
48%
23%
-2.5
19%
27%
12%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
87%
90%
84%
+0.5 1H
73%
79%
67%
-0.5 1H
36%
43%
28%
-1.5 1H
14%
22%
6%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
90%
89%
-0.5 2H
55%
53%
56%
-1.5 2H
22%
32%
12%

Vojvodina Novi Sad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Superliga

Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
9%
6%
11 - 20 phút
19%
11%
9%
21 - 30 phút
28%
17%
11%
31 - 40 phút
19%
11%
9%
41 - 50 phút
38%
19%
19%
51 - 60 phút
36%
25%
17%
61 - 70 phút
28%
25%
6%
71 - 80 phút
36%
25%
14%
81 - 90+ phút
44%
41%
9%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
22%
14%
9%
16 - 30 phút
38%
22%
17%
31 - 45+ phút
38%
25%
17%
46 - 60 phút
44%
30%
28%
61 - 75 phút
38%
38%
6%
76 - 90+ phút
60%
52%
22%

Vojvodina Novi Sad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga

Vojvodina Novi Sad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Superliga

Vojvodina Novi Sad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Superliga

Vojvodina Novi Sad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Superliga

Vojvodina Novi Sad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.73
2.89
2.56
Trên 0.5
87%
85%
89%
Trên 1.5
71%
79%
62%
Trên 2.5
55%
58%
50%
Trên 3.5
38%
43%
34%
Trên 4.5
25%
27%
23%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
14%
16%
12%
Dưới 1.5
30%
22%
39%
Dưới 2.5
46%
43%
50%
Dưới 3.5
63%
58%
67%
Dưới 4.5
76%
74%
78%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.11
1.11
1.11
Trung bình 2H
1.62
1.79
1.44
Trên 0.5 1H
68%
69%
67%
Trên 0.5 2H
73%
74%
73%
Trên 1.5 1H
33%
37%
28%
Trên 1.5 2H
44%
53%
34%
Trên 2.5 1H
9%
6%
12%
Trên 2.5 2H
30%
37%
23%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
33%
32%
34%
Dưới 0.5 2H
28%
27%
28%
Dưới 1.5 1H
68%
64%
73%
Dưới 1.5 2H
57%
48%
67%
Dưới 2.5 1H
92%
95%
89%
Dưới 2.5 2H
71%
64%
78%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vojvodina Novi Sad đã tham gia trong Superliga

Vojvodina Novi Sad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Vojvodina Novi Sad tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Vojvodina Novi Sad tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vojvodina Novi Sad đã tham gia trong Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một

Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Vojvodina Novi Sad ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Vojvodina Novi Sad ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Vojvodina Novi Sad ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Vojvodina Novi Sad ở Superliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
46%
43%
50%
CDG 1H
6%
6%
6%
CDG 2H
28%
27%
28%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
33%
27%
39%
CDG và hòa
6%
11%
0%
CDG và thua
9%
6%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
37%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
22%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
36%
37%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
27%
28%
CDG 1H và 2H (không/không)
68%
69%
67%

Vojvodina Novi Sad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Superliga

Vojvodina Novi Sad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Superliga

Vojvodina Novi Sad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.92
1.05
0.78
Chiến thắng
3%
6%
0%
Handicap +1.5
92%
90%
95%
Handicap +0.5
90%
90%
89%
Handicap -0.5
3%
6%
0%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Trên 0.5
19%
22%
17%
Trên 1.5
19%
22%
17%
Trên 2.5
19%
22%
17%
Trên 3.5
19%
22%
17%
Trên 4.5
9%
6%
12%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
3%
6%
0%
Trên 7.5
3%
6%
0%
Tổng Thẻ
34
20
14
Cao nhất trong một trận
8
8
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.16
0.21
0.11
Thẻ trung bình 2H
0.76
0.84
0.67
Chiến thắng 1H
11%
16%
6%
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
95%
95%
95%
Handicap -0.5 1H
11%
16%
6%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
92%
90%
95%
Handicap +0.5 2H
84%
85%
84%
Handicap -0.5 2H
3%
6%
0%
Handicap -1.5 2H
3%
6%
0%
Trên 0.5 1H
17%
22%
12%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
19%
22%
17%
Trên 1.5 2H
19%
22%
17%
Trên 2.5 2H
19%
22%
17%
Trên 3.5 2H
9%
6%
12%

Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga

Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.92 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.76 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.38
0.47
0.28
Thẻ đội trên 1,5 TT
11%
11%
12%
Thẻ đội trên 2,5 TT
6%
11%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
6%
11%
0%
team cards average 1h
0.11
0.16
0.06
Đội thẻ trên 0.5 1H
11%
16%
6%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.27
0.32
0.22
Đội thẻ trên 0.5 2H
14%
11%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
9%
11%
6%
Đội thẻ trên 2.5 2H
6%
11%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.54
0.58
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
19%
22%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
19%
22%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
19%
22%
17%
cards against average 1h
0.05
0.05
0.06
Thẻ chống trên 0,5 1H
6%
6%
6%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.49
0.53
0.44
Thẻ chống trên 0,5 2H
17%
16%
17%
Thẻ chống trên 1,5 2H
17%
16%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
14%
16%
12%

Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.38 thẻ đội trong các trận của Superliga

Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.54 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.27
1.16
1.39
Chiến thắng
6%
11%
0%
Handicap +2.5
90%
95%
84%
Handicap +1.5
90%
95%
84%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
9%
6%
12%
Trên 7.5
6%
0%
12%
Trên 8.5
6%
0%
12%
Trên 9.5
6%
0%
12%
Trên 10.5
3%
0%
6%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.62
0.53
0.72
Phạt Góc trung bình 2H
0.65
0.63
0.67
Chiến thắng 1H
3%
6%
0%
Chiến thắng 2H
6%
11%
0%
Handicap +2.5 1H
98%
100%
95%
Handicap +1.5 1H
90%
90%
89%
Handicap -1.5 1H
3%
6%
0%
Handicap -2.5 1H
3%
6%
0%
Handicap +2.5 2H
95%
100%
89%
Handicap +1.5 2H
92%
95%
89%
Handicap -1.5 2H
3%
6%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
3%
0%
6%
Trên 5.5 1H
3%
0%
6%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
6%
0%
12%
Trên 5.5 2H
3%
0%
6%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Vojvodina Novi Sad có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.43
0.53
0.33
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
14%
16%
12%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
14%
16%
12%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
11%
11%
12%
team corners average 1h
0.22
0.21
0.22
team corners average 2h
0.22
0.32
0.11
Phạt góc đội trên 2.5 1H
3%
6%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
3%
6%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.84
0.63
1.06
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
17%
22%
12%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
17%
22%
12%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
17%
22%
12%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.41
0.32
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.43
0.32
0.56
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
6%
0%
12%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
9%
6%
12%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
3%
0%
6%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
6%
0%
12%

Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

VOJ VOJ Xếp hạng CUK CUK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.78 3 1.27 6
Thua / trận đấu
0.95 15 1.35 7
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.73 5 2.62 7
CDG
46% 15 68% 1
Trận phạt góc trung bình
1.27 16 1.65 4
Đội phạt góc trung bình
0.43 16 0.81 6
Trận thẻ trung bình
0.92 7 0.78 14
Đội thẻ trung bình
0.38 12 0.54 5

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • CUK Cukaricki
  • 1 Tedic S.
    13
  • 2 Miladinovic U.
    6
  • 3 Matijasevic F.
    4

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Vidosavljevic M. FW
    8
  • 2 Vukanovic A. FW
    7
  • 3 Randjelovic L. FW
    7
  • 4 Mary J. FW
    6
  • 5 Kolarevic M.
    6
  • 6 Kokanovic D. MD
    5
  • 7 Velickovic M. MD
    5
  • 8 Petrovic N. MD
    4
  • 9 Bamidele Y. FW
    3
  • 10 Savicevic V. MD
    3
  • 11 Sukacev P.
    2
  • 12 Nikolic U. MD
    1
  • 13 Nikolic L. MD
    1
  • 14 Mustapha I. MD
    1
  • 15 Shichenje C. DF
    1
  • 16 Mladenovic M. MD
    1
  • 17 Butean M. MD
    1
  • 18 Peranovic L.
    1

Vojvodina Novi Sad giải đấu