Đội bóng Đỏ Zvezda kết quả livescore
Đội bóng Đỏ Zvezda
Stankovic, Dejan
Stadium Rajko Mitic
Đội bóng Đỏ Zvezda Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 15 | 1 | 3 | 61:13 | +48 | 46 | 2.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 12 | 4 | 2 | 39:18 | +21 | 40 | 2.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | +69 | 86 | 2.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 14 | 3 | 2 | 26:3 | +23 | 45 | 2.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 12 | 5 | 1 | 21:8 | +13 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 26 | 8 | 3 | 47:11 | +36 | 86 | 2.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 5 | 2 | 35:10 | +25 | 41 | 2.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 8 | 2 | 18:10 | +8 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 20 | 13 | 4 | 53:20 | +33 | 73 | 1.97 | |
Bàn Thắng Đội
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi trung bình 2.70 bàn mỗi trận
Đội bóng Đỏ Zvezda là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda không ghi được bàn trong 14% tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi trung bình 1.27 trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi trung bình 1.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội bóng Đỏ Zvezda để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Đội bóng Đỏ Zvezda đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Đỏ Zvezda để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Đỏ Zvezda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Đỏ Zvezda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 49% số trận đấu trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Đỏ Zvezda đã tham gia trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda tổng số bàn thắng mỗi trận 3.54 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với Đội bóng Đỏ Zvezda tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Đội bóng Đỏ Zvezda tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Đỏ Zvezda đã tham gia trong Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Đội bóng Đỏ Zvezda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Đội bóng Đỏ Zvezda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Đội bóng Đỏ Zvezda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Đội bóng Đỏ Zvezda ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Đội bóng Đỏ Zvezda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.24 thẻ đội trong các trận của Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.54 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 1.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Đỏ Zvezda thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 1.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Đội bóng Đỏ Zvezda có trung bình 0.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.70 | 1 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.84 | 16 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.54 | 1 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 4 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.32 | 13 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.05 | 2 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.78 | 13 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.24 | 15 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội bóng Đỏ Zvezda
-
1 Katai A.24
-
2 Ivanic M.12
-
3 Kostov V.12
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Katai A. FW25
-
2 Ivanic M. MD12
-
3 Kostov V. MD12
-
4 Duarte B. FW10
-
5 Arnautovic M. FW7
-
6 Enem J. FW5
-
7 Elsnik T. MD3
-
8 Prado R. DF3
-
9 Krunic R. MD2
-
10 Lucic V. FW2
-
11 Radonjic N. FW2
-
12 Young-woo S. DF2
-
13 Veljkovic M. DF2
-
14 Owusu Ansah D. FW2
-
15 Milson FW1
-
16 Ndiaye C. FW1
-
17 Handel T. MD1
-
18 Lekovic S. DF1
-
19 Olayinka P. FW1
-
20 Zaric L. MD1
-
21 Tebo F. DF1
-
22 Stankovic N. MD1
-
23 Tiknizyan N. MD1
-
24 Bajo M. MD1
-
25 Erakovic S. DF1
-
26 Avdic A. DF1
Làm mới