Novi Pazar kết quả livescore
Novi Pazar
Novi Pazar City Stadium
Novi Pazar Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 26:27 | -1 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 20:27 | -7 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 8 | 4 | 15:13 | +2 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 7:11 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 15 | 12 | 22:24 | -2 | 45 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 11:14 | -3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 2 | 9 | 13:16 | -3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 9 | 14 | 24:30 | -6 | 51 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Novi Pazar ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Superliga
Novi Pazar ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Novi Pazar là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
Novi Pazar không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Novi Pazar ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Novi Pazar ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Novi Pazar để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Superliga
Novi Pazar để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Novi Pazar đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Novi Pazar để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Novi Pazar để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Novi Pazar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Novi Pazar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Novi Pazar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Novi Pazar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Novi Pazar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Novi Pazar đã tham gia trong Superliga
Novi Pazar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Novi Pazar tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Novi Pazar tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Novi Pazar đã tham gia trong Superliga
Novi Pazar ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Novi Pazar ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Novi Pazar ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Novi Pazar ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Novi Pazar ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Novi Pazar ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Novi Pazar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
Novi Pazar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Novi Pazar có trung bình 0.43 thẻ đội trong các trận của Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.41 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 1.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Novi Pazar có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 8 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.46 | 3 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 6 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 10 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.32 | 14 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.57 | 14 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.84 | 10 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.43 | 10 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Novi Pazar
-
1 Stanisavljevic S.8
-
2 Camaj D.7
-
3 Sadi D.5
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Stanisavljevic S. FW8
-
2 Camaj D. FW7
-
3 Sadi D. FW5
-
4 Opara E. FW3
-
5 Malekinusic M. FW3
-
6 Omoregbe B. FW3
-
7 Davidovic I.3
-
8 Kotzebue F.3
-
9 Onomigho S. FW2
-
10 Abdoulaye Cisse DF2
-
11 Marinkovic J. DF2
-
12 Petkovic M. FW1
-
13 Alic S. DF1
-
14 Seih E.1
-
15 Bijelovic L. FW1
-
16 Alilovic Z.1
-
17 Dauda J.1
-
18 Hadzimujovic A.1
Làm mới