Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Vasteras SK - Elfsborg 11.04.2026

Vòng 2

Số liệu thống kê Vasteras SK vs Elfsborg

0.74 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.83
51% Sở hữu bóng 49%
9 Tổng số cú sút 8
3 Những cú sút vào khung thành 3
5 Sút xa khung thành 3
4 Cú sút trong Vùng 5
5 Cú sút ngoài Vùng 3
1.01 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.72
1 Cú sút bị chặn 2
0 Sút trúng cột 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
22 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
3 Việt vị 0
13 Đá phạt 9
8 Đá phạt góc 3
18 Ném biên 24
9 Fouls 13
0 Thẻ vàng 2
58 Trận đấu tay đôi thắng 46
17/22 (77%) Tranh bóng 9/16 (56%)
28 Phá bóng 30
11 Cắt bóng 16
387/468 (83%) Đường chuyền 359/452 (79%)
15/45 (33%) Đường Chuyền Dài 18/64 (28%)
87/117 (74%) Đường chuyền ở phần ba cuối 92/138 (67%)
0.59 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.9
6/27 (22%) Chuyền bóng 3/15 (20%)
1 Cứu thua 1
0.72 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.01
-1.28 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.99

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
1
4
Bàn Thắng
2
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Sirius
10 9 1 0 27 10 28
2. Hacken
10 5 5 0 20 14 20
3. Elfsborg
11 4 6 1 16 11 18
4. Hammarby
11 5 2 4 24 13 17
5. GAIS
11 4 3 4 16 11 15
6. Mjallby
10 4 3 3 14 11 15
7. Brommapojkarna
10 4 3 3 15 16 15
8. Djurgardens
9 4 1 4 19 13 13
9. Malmo
10 4 1 5 20 20 13
10. AIK
10 3 3 4 12 16 12
11. Vasteras SK
10 3 3 4 17 22 12
12. Đegerfors
10 2 4 4 12 16 10
13. Kalmar
10 3 1 6 11 15 10
14. Goteborg
10 2 4 4 13 22 10
15. Halmstads
10 1 3 6 9 20 6
16. Orgryte
10 1 3 6 10 25 6
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vasteras SK Vasteras SK
#
Bàn thắng
  • 9 Ladefoged M.
    7
  • 4 Bonde P.
    2
  • 17 Axel T.
    2
  • 18 Nsabiyumva F.
    1
  • 3 Baggesen M.
    1
  • 2 Magnusson H.
    1
  • 19 Magnusson J.
    1
  • 5 Gunnarsson K.
    1
Elfsborg Elfsborg
#
Bàn thắng
  • 21 Ostman L.
    4
  • 9 Zeneli A.
    3
  • 18 Julius Magnusson
    2
  • 25 Sigurpalsson A.
    2
  • 24 Ihler F.
    2
  • 11 Silverholt T.
    1
  • 23 Hult N.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VAS
ELF

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 46/55(84%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 40/48(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 89
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 56/62(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 23/37(62%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.32
Kiến tạo 1
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 29/34(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 37/47(79%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 66
Điểm 7
Số phút thi đấu 66
Bàn Thắng 1
xG 0.35
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 20/23(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo 1
xA 0.05
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 57/63(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht 1
MP 85
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 85
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.12
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 23/29(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 16
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 16
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/10(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 42/48(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 39/45(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 52/61(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 74
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/39(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 84
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 84
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 53/57(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 74
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 30/32(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 24
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 24
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 13/13(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.34
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/32(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 86
Điểm 6
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/44(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/39(49%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 86
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/7(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/26(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Điểm -
Số phút thi đấu 4
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/3(33%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Điểm -
Số phút thi đấu 5
Bàn Thắng -
xG 0.14
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Điểm -
Số phút thi đấu 5
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 4
Điểm -
Số phút thi đấu 4
Bàn Thắng 1
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 7
B 1
Pht -
MP 66
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.29
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht 1
MP 85
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.3
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B 1
Pht -
MP 4
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.13
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 16
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 24
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 84
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7
B 1
Pht -
MP 66
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 20/23(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 39/45(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/13(69%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/5(20%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 40/48(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/18(72%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht 1
MP 85
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 23/29(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/11(91%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/8(25%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 57/63(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 78
Đường Chuyền Dài 1/6(17%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 30/32(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/11(91%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 34/39(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/18(72%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 23/37(62%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/10(80%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/7(29%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 20/32(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.34
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/16(56%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 32/44(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/10(80%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 56/62(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 23/25(92%)
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 13/13(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 29/34(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 8
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/3(33%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 4
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/10(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 15
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 19/26(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 4/11(36%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 52/61(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 42/48(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 37/47(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/20(75%)
Chạm 62
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/4(75%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 19/39(49%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/12(25%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài 6/25(24%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/7(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 84
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 53/57(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/11(82%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 46/55(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/9(33%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài 4/11(36%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/14(43%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 7/9(78%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 5
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 1/8(13%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/11(55%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/10(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 6/9(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 12
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 74
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 4
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht 1
MP 85
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/7(86%)
Fouls -
Tranh bóng 3/5(60%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 4
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/4(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 66
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 84
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 24
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 16
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 4
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 5.7
BT 2
GS 1
GP -0.98
Bàn thắng ngăn chặn -0.98
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 1.02
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 5.3
BT 2
GS 1
GP -1.28
Bàn thắng ngăn chặn -1.28
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 0.72
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Vasteras SK và đội Elfsborg được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải bóng đá Allsvenskan tại đấu trường Iver Arena
Ngày thi đấu: 11.04.2026 09:00
Trọng tài của cuộc chơi là Olofsson, Tess

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Vasteras SK
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Rubin, Alexander
Đội quân:

  • Gefvert, Simon
  • Baggesen, Marcus
  • Nsabiyumva, Frederic
  • Lushaku, Ismet
  • Jager, Elis
  • Diagne, Mamadou
  • Saidi, Abdelrahman
  • Axel, Taonsa
  • Magnusson, Herman
  • Ladefoged, Mikkel
  • Wernersson, Victor


Đội: Elfsborg
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Hamberg, Bjorn
Đội quân:

  • Zeneli, Arber
  • Silverholt, Taylor
  • Hult, Niklas
  • Mohammed, Rufai
  • Beck, Julius
  • Olsson, Simon
  • Pettersson, Isak
  • Julius Magnusson
  • Hedlund, Simon
  • Wikstrom, Rasmus
  • Isherwood, Thomas

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Vasteras SK - Elfsborg. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng đá Allsvenskan, lịch thi đấu Giải bóng đá Allsvenskan trên fscore-vn.com