Sirius kết quả livescore
Sirius
Engelmark, Andreas
Studenternas Ip
Sirius Điểm
Sirius lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 5 | 0 | 0 | 13:4 | +9 | 15 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 14:6 | +8 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | +17 | 28 | 2.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 7:3 | +4 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 13:6 | +7 | 22 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | +5 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | +5 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 14:4 | +10 | 22 | 2.20 | |
Bàn Thắng Đội
Sirius ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi trung bình 2.70 bàn mỗi trận
Sirius là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi trung bình 1.30 trong hiệp một mỗi trận
Sirius ghi trung bình 1.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sirius để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Sirius đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sirius để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sirius ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Sirius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sirius đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Sirius tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Sirius tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sirius đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp một
Sirius ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Sirius ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Sirius ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sirius ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sirius ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Sirius đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Sirius thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Sirius có trung bình 1.40 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Sirius có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 5.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.70 | 1 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 14 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.70 | 3 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 60% | 9 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 7 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.90 | 7 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.10 | 15 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.40 | 13 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Sirius giải đấu
Sirius người chơi
| 34 Celic, David | Thủ môn |
| 2 Soumah, Mohamed | Hậu vệ |
| 4 Anker, Tobias | Hậu vệ |
| 5 Castegren, Henrik | Hậu vệ |
| 12 Höök, Isaac | Hậu vệ |
| 15 Sandberg, Simon | Hậu vệ |
| 20 Ekstrom, Victor | Hậu vệ |
| 22 Krusnell, Oscar | Hậu vệ |
| 8 Nartey, Matthias | Tiền vệ |
| 10 Heier, Melker | Tiền vệ |
| 17 Jonsson, Neo | Tiền vệ |
Sirius Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Bjerkebo, Isak | 10 | 9 | 2 |
| 9 Ure, Robbie | 10 | 7 | 2 |
| 17 Jonsson, Neo | 10 | 2 | 2 |
| 5 Castegren, Henrik | 8 | 2 | 0 |
| 2 Soumah, Mohamed | 8 | 2 | 0 |
| 24 Svensson, Victor | 10 | 1 | 3 |
| 6 Lindberg, Marcus | 10 | 1 | 1 |
| 4 Anker, Tobias | 9 | 1 | 0 |
| 20 Ekstrom, Victor | 8 | 1 | 0 |
| 25 Adindu, Odera Samuel | 7 | 1 | 0 |
Làm mới