Goteborg kết quả livescore
Goteborg
Billborn, Stefan
Gamla Ullevi
Goteborg Điểm
Goteborg lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10:16 | -6 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 8:8 | 0 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | -6 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 4 | 6 | 5:14 | -9 | 4 | 0.40 | |
Bàn Thắng Đội
Goteborg ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Goteborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg không ghi được bàn trong 40% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Goteborg ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Goteborg để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Goteborg đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Goteborg để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Goteborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Goteborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Goteborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Goteborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Goteborg đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Goteborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Goteborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Goteborg đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp một
Goteborg ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Goteborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Goteborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Goteborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Goteborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Goteborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Goteborg thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg có trung bình 4.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Goteborg thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Goteborg có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Goteborg thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Goteborg có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Goteborg có trung bình 3.00 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Goteborg thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg có trung bình 8.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Goteborg thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Goteborg có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Goteborg thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Goteborg có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Goteborg có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Goteborg có trung bình 4.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 11 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.20 | 3 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.50 | 6 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 60% | 11 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.80 | 12 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.40 | 11 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.60 | 3 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 2 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Goteborg giải đấu
Goteborg người chơi
| 25 Bishesari, Elis | Thủ môn |
| 2 Nafors Dahlin, Leon Rasmus Stefan | Hậu vệ |
| 4 Yeboah, Rockson | Hậu vệ |
| 5 Bager, Jonas | Hậu vệ |
| 17 Jallow, Alexander | Hậu vệ |
| 18 Eriksson, Felix | Hậu vệ |
| 3 Erlingmark, August | Tiền vệ |
| 8 Jagne, Seedy | Tiền vệ |
| 10 Lundqvist, Ramon-Pascal | Tiền vệ |
| 14 Heintz, Tobias | Tiền vệ |
| 15 Kruse, David | Tiền vệ |
Goteborg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Heintz, Tobias | 10 | 6 | 0 |
| 29 Wiberg, Adam | 10 | 1 | 3 |
| 7 Clemensen, Sebastian | 7 | 1 | 3 |
| 15 Kruse, David | 10 | 1 | 1 |
| 4 Yeboah, Rockson | 10 | 1 | 1 |
| 3 Erlingmark, August | 9 | 1 | 0 |
| 18 Eriksson, Felix | 8 | 1 | 0 |
| 26 Brantlind, Benjamin | 9 | 1 | 0 |
| 16 Ottosson, Filip | 8 | 0 | 1 |
| 9 Fenger, Max | 7 | 0 | 1 |
Làm mới