Brommapojkarna kết quả livescore
Brommapojkarna
Kristiansson, Ulf
Grimsta Ip
Brommapojkarna Điểm
Brommapojkarna lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 11:12 | -1 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 4:4 | 0 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 6:5 | +1 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | -1 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 9:11 | -2 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Brommapojkarna ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Brommapojkarna là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna không ghi được bàn trong 20% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Brommapojkarna ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Brommapojkarna để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Brommapojkarna đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Brommapojkarna để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Brommapojkarna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Brommapojkarna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brommapojkarna đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Brommapojkarna tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Brommapojkarna tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brommapojkarna đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Brommapojkarna ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Brommapojkarna ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Brommapojkarna ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Brommapojkarna ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Brommapojkarna ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Brommapojkarna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Brommapojkarna có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 1.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 9.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna có trung bình 4.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Brommapojkarna có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 4.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 7 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 6 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.10 | 9 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 70% | 5 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.10 | 9 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.50 | 10 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 16 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 10 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Brommapojkarna
-
1 Hansen M.4
-
2 Björklund L.2
-
3 Strand S.2
-
AIK
-
1 Hove J.3
-
2 Celina B.2
-
3 Yohanna Z.2
Thống kê theo cầu thủ
Brommapojkarna giải đấu
Brommapojkarna người chơi
| 1 Cavallius, Leo | Thủ môn |
| 3 Troelsen, Andreas | Hậu vệ |
| 4 Cotton, Oskar | Hậu vệ |
| 6 Zanden, Oliver | Hậu vệ |
| 16 Strand, Simon | Hậu vệ |
| 27 Barslund, Kaare | Hậu vệ |
| 2 Karlsson, Hlynur Freyr | Tiền vệ |
| 5 Martinsson Ngouali, Serge | Tiền vệ |
| 10 Berg, Oliver | Tiền vệ |
| 11 Orqvist, Rasmus | Tiền vệ |
| 14 Sever, Kamilcan | Tiền vệ |
Brommapojkarna Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Hansen, Mads | 9 | 4 | 3 |
| 33 Oppong, Sion | 9 | 2 | 1 |
| 16 Strand, Simon | 8 | 2 | 0 |
| 30 Björklund, Lukas Edvin | 9 | 2 | 0 |
| 10 Berg, Oliver | 9 | 1 | 5 |
| 34 Isso, David | 8 | 1 | 1 |
| 21 Andersson, Alex Timossi | 9 | 1 | 0 |
| 3 Troelsen, Andreas | 10 | 1 | 0 |
| 27 Barslund, Kaare | 9 | 1 | 0 |
| 6 Zanden, Oliver | 10 | 0 | 1 |
Làm mới