Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Bastia - Stade de Reims 07.11.2025

Vòng 14

Số liệu thống kê Bastia vs Stade de Reims

1.26 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.36
46% Sở hữu bóng 54%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 4
17 Tổng số cú sút 9
2 Những cú sút vào khung thành 5
8 Sút xa khung thành 3
11 Cú sút trong Vùng 7
6 Cú sút ngoài Vùng 2
0.39 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.13
7 Cú sút bị chặn 1
1 Sút trúng cột 0
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 16
1 Việt vị 1
15 Đá phạt 13
2 Đá phạt góc 4
32 Ném biên 14
13 Fouls 15
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 0
4 Thẻ vàng 4
49 Trận đấu tay đôi thắng 57
5/12 (42%) Tranh bóng 16/18 (89%)
22 Phá bóng 56
7 Cắt bóng 12
241/328 (73%) Đường chuyền 309/400 (77%)
38/80 (48%) Đường Chuyền Dài 22/53 (42%)
54/101 (53%) Đường chuyền ở phần ba cuối 58/99 (59%)
0.33 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.5
2/14 (14%) Chuyền bóng 1/11 (9%)
2 Cứu thua 1
2.13 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.39
-0.87 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.61

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
5
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Troyes AC
34 20 7 7 60 33 67
2. Le Mans
34 16 14 4 50 31 62
3. AS Saint-Etienne
34 18 6 10 59 38 60
4. Red Star Saint-Ouen
34 16 10 8 45 37 58
5. Rodez Aveyron
34 15 13 6 45 39 58
6. Stade de Reims
34 14 14 6 53 35 56
7. Annecy
34 15 7 12 49 39 52
8. Montpellier HSC
34 14 9 11 41 31 51
9. Pau
34 12 9 13 48 62 45
10. USL Dunkerque
34 11 10 13 53 45 43
11. En Avant de Guingamp
34 10 10 14 42 49 40
12. Grenoble Foot 38
34 8 15 11 33 39 39
13. Clermont Foot
34 9 10 15 38 44 37
14. Nancy
34 9 10 15 35 52 37
15. Boulogne
34 9 9 16 34 49 36
16. Stade Lavallois
34 6 14 14 30 48 32
17. Bastia
34 5 13 16 23 39 28
18. Amiens SC
34 6 6 22 37 65 24
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bastia Bastia
#
Bàn thắng
  • 14 Sebas J.
    4
  • 9 Tomi F.
    4
  • 17 Eickmayer J.
    3
  • 10 Boutrah A.
    2
  • 4 Roncagua A.
    2
  • 18 Bi Zaouai A.
    2
  • 13 Ducrocq T.
    1
  • 6 Guidi D.
    1
  • 7 Vincent C.
    1
  • 3 Guevara Possu J.
    1
Stade de Reims Stade de Reims
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K.
    10
  • 85 Ibrahim H.
    6
  • 87 Martial Tia A.
    5
  • 10 Teuma T.
    4
  • 9 Daramy M.
    4
  • 7 Diarra T.
    3
  • 24 Gbane R.
    3
  • 11 Salama A.
    2
  • 27 Bojang
    2
  • 67 Diakhon M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Pháp L. Olmeta M. Busi Bỉ 4
3 Colombia J. Guevara Possu   N. Pallois Pháp 5
4 Pháp A. Roncagua goal   T. Leoni Bỉ 6
33 M. Petrignani A. Salama Pháp 11
5 Pháp Z. Ariss   (T. Diarra 58)
6 Pháp D. Guidi   K. Nakamura Nhật Bản 17
7 Pháp C. Vincent (H. Sekine 3)
25 A. Aiki S. Akieme Tây Ban Nha 18
9 Pháp F. Tomi     R. Gbane Bờ Biển Ngà 24
11 Pháp M. Ble (J. Finn 30)
8 I. Karamoko E. Jaouen Pháp 29
14 Pháp J. Sebas goal H. Ibrahim Niger 85
24 Pháp T. Meynadier (E. N'Tamon 28)
66 Thổ Nhĩ Kỳ J. Janneh goal   A. Martial Tia Mali 87
29 C. Etoga goal (T. Teuma 10)
  A. Kone Pháp 92

Cầu thủ dự bị

23 Pháp J. Fabri J. Finn Ireland: Ireland 30
15 Luxembourg F. Bohnert (R. Gbane 24)
29 Cameroon: Cameroon C. Etoga H. Sekine Nhật Bản 3
(66 J. Janneh) (K. Nakamura 17)
8 Pháp I. Karamoko A. Olliero Pháp 20
(11 M. Ble) T. Teuma Malta 10
33 Pháp M. Petrignani (A. Martial Tia 87)
(4 A. Roncagua) N. Bassette Bỉ 77
25 Pháp A. Aiki T. Diarra Mali 58
(7 C. Vincent) (A. Salama 11)
19 Ý N. Parravicini E. N'Tamon Bờ Biển Ngà 28
(H. Ibrahim 85)
Huấn luyện viên
M. Moretti K. Geraerts

Bình luận văn bản

Tổng thể
SCB
SDR

Trận đấu giữa Bastia và đối thủ từ Stade de Reims được tổ chức trongcuộc thiLigue 2 tại đấu trường Stade Armand Cesari
Ngày chơi: 07.11.2025 14:00
Trọng tài của trận đấu là Valnet, Antoine

Tóm tắt các đội:
Đội: Bastia
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Ray, Reginald
Đội quân:

  • Olmeta, Lisandru
  • Ariss, Zakaria
  • Guevara Possu, Juan Jose
  • Roncagua, Anthony
  • Guidi, Dominique
  • Meynadier, Tom
  • Janneh, Jocelyn
  • Vincent, Christophe
  • Ble, Maxime
  • Sebas, Jeremy
  • Tomi, Felix


Đội: Stade de Reims
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Geraerts, Karel
Đội quân:

  • Jaouen, Ewen
  • Busi, Maxime
  • Pallois, Nicolas
  • Akieme, Sergio
  • Kone, Abdoul
  • Leoni, Theo
  • Martial Tia, Ange
  • Salama, Amine
  • Nakamura, Keito
  • Ibrahim, Hafiz Umar
  • Gbane, Roman Mory Diaman

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Bastia - Stade de Reims. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com