Bastia kết quả livescore
Bastia
Ray, Reginald
Stade Armand Cesari
Bastia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 10:18 | -8 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 13 | 14 | 23:37 | -14 | 28 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 6:10 | -4 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 8:12 | -4 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 14 | 12 | 14:22 | -8 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 5 | 4:8 | -4 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 5:7 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 16 | 10 | 9:15 | -6 | 34 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Bastia ghi bàn cứ mỗi 125 phút trong Ligue 2
Bastia ghi trung bình 0.72 bàn mỗi trận
Bastia là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Ligue 2
Bastia không ghi được bàn trong 50% tại Ligue 2
Bastia ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Bastia ghi trung bình 0.28 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bastia để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Ligue 2
Bastia để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Bastia đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Bastia để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bastia để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bastia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Bastia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Bastia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Bastia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Ligue 2
Bastia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Ligue 2
Bastia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Ligue 2
Bastia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Ligue 2
Bastia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Ligue 2
Bastia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bastia đã tham gia trong Ligue 2
Bastia tổng số bàn thắng mỗi trận 1.88 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 19% đối với Bastia tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Bastia tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bastia đã tham gia trong Ligue 2
Bastia ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Bastia ghi trung bình 0.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Bastia ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Bastia ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 13 cho Bastia ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 88 cho Bastia ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Bastia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Ligue 2
Bastia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Ligue 2
Bastia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bastia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Bastia thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Ligue 2
Bastia có trung bình 5.31 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Bastia thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Bastia có trung bình 1.66 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Bastia thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Bastia có trung bình 3.66 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Bastia có trung bình 2.84 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Bastia có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Bastia thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Ligue 2
Bastia có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Bastia thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Bastia có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Bastia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Bastia có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Bastia có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Bastia có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.72 | 18 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 9 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.88 | 18 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 35% | 19 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.97 | 12 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 14 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.31 | 2 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.84 | 2 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bastia
-
1 Tomi F.4
-
2 Sebas J.4
-
3 Eickmayer J.3
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
Bastia giải đấu
Bastia người chơi
| 1 Placide, Johny | Thủ môn |
| 1 Olmeta, Lisandru | Thủ môn |
| 2 Basset, Donovan | Hậu vệ |
| 3 Guevara Possu, Juan Jose | Hậu vệ |
| 5 Ariss, Zakaria | Hậu vệ |
| 6 Guidi, Dominique | Hậu vệ |
| 12 Zilliox, Noah | Hậu vệ |
| 24 Meynadier, Tom | Hậu vệ |
| 28 Akueson, Gustave | Hậu vệ |
| 36 Lebas, Victor | Hậu vệ |
| 4 Roncagua, Anthony | Tiền vệ |
Bastia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Tomi, Felix | 4 | ||
| 14 Sebas, Jeremy | 4 | ||
| 17 Eickmayer, Joachim | 3 | ||
| 10 Boutrah, Amine | 2 | ||
| 4 Roncagua, Anthony | 2 | ||
| 18 Bi Zaouai, Alexandre | 2 | ||
| 7 Vincent, Christophe | 1 | ||
| 6 Guidi, Dominique | 1 | ||
| 13 Ducrocq, Tom | 1 | ||
| 3 Guevara Possu, Juan Jose | 1 |
Làm mới