Boulogne kết quả livescore
Boulogne
Dagneaux, Fabien
Stade de La Libération
Boulogne Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 20:33 | -13 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 14:16 | -2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 9 | 16 | 34:49 | -15 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 9 | 8 | 6:18 | -12 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 3:8 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 3 | 17 | 14 | 9:26 | -17 | 26 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 14:15 | -1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 11:8 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 13 | 9 | 25:23 | +2 | 49 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Boulogne ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Ligue 2
Boulogne ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Boulogne là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Ligue 2
Boulogne không ghi được bàn trong 36% tại Ligue 2
Boulogne ghi trung bình 0.26 trong hiệp một mỗi trận
Boulogne ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Boulogne để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Ligue 2
Boulogne để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Boulogne đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Boulogne để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Boulogne để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Boulogne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Boulogne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Boulogne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Boulogne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
Boulogne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2
Boulogne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2
Boulogne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 2
Boulogne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
Boulogne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boulogne đã tham gia trong Ligue 2
Boulogne tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Boulogne tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Boulogne tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boulogne đã tham gia trong Ligue 2
Boulogne ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Boulogne ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Boulogne ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Boulogne ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Boulogne ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Boulogne ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Boulogne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Ligue 2
Boulogne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Ligue 2
Boulogne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Boulogne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Boulogne thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Boulogne có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Boulogne thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Boulogne có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Boulogne thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Boulogne có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Boulogne có trung bình 2.12 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Boulogne có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Boulogne thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Boulogne có trung bình 8.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Boulogne thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Boulogne có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Boulogne thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Boulogne có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Boulogne có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Boulogne có trung bình 4.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 15 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 5 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 12 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 50% | 13 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.85 | 13 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.97 | 17 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 8 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.12 | 8 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Boulogne
-
1 Fatou C.6
-
2 El Farissi A.5
-
3 Fatar N.3
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 El Farissi A. FW9
-
2 Fatou C. FW8
-
3 Platret A. DF5
-
4 Fatar N. FW4
-
5 Lecolier M. FW4
-
6 Pinot A. DF3
-
7 Thiam D. DF2
-
8 Boyer J. DF2
-
9 Duflos S. MD2
-
10 Bultel J. DF2
-
11 Boiteau L. MD2
-
12 Burlet V. DF2
-
13 Gourville S. DF1
-
14 Binet N. MD1
-
15 Mpembele Boula E. FW1
-
16 Uriev A. GK1
-
17 Capuano G. FW1
Boulogne giải đấu
Boulogne người chơi
| 1 Lenogue, Xavier | Thủ môn |
| 16 Kone, Ibrahim | Thủ môn |
| 30 Uriev, Azamat | Thủ môn |
| 99 Nna Noukeu, Blondy | Thủ môn |
| 3 Burlet, Vincent | Hậu vệ |
| 4 Kapenga, Jonathan | Hậu vệ |
| 5 Zohore, Nathan | Hậu vệ |
| 12 Boyer, Julien | Hậu vệ |
| 14 Bultel, Joffrey | Hậu vệ |
| 15 Pinot, Adrien | Hậu vệ |
| 18 Thiam, Demba | Hậu vệ |
Boulogne Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Fatou, Corentin | 6 | ||
| 10 El Farissi, A. | 5 | ||
| 23 Fatar, Noah | 3 | ||
| 15 Pinot, Adrien | 3 | ||
| 9 Lecolier, Martin | 3 | ||
| 12 Boyer, Julien | 2 | ||
| 21 Platret, Aurelien | 2 | ||
| 3 Burlet, Vincent | 2 | ||
| 27 Mpembele Boula, Exauce | 1 | ||
| 14 Bultel, Joffrey | 1 |
Làm mới