Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Nice - Lille OSC 29.10.2025

Vòng 10

Số liệu thống kê Nice vs Lille OSC

1.77 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.99
32% Sở hữu bóng 68%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
8 Tổng số cú sút 21
4 Những cú sút vào khung thành 4
4 Sút xa khung thành 8
4 Cú sút trong Vùng 9
4 Cú sút ngoài Vùng 12
2.18 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.11
0 Cú sút bị chặn 9
8 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 43
1 Việt vị 0
10 Đá phạt 11
2 Đá phạt góc 13
11 Ném biên 15
11 Fouls 10
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
3 Thẻ vàng 3
36 Trận đấu tay đôi thắng 39
5/12 (42%) Tranh bóng 13/18 (72%)
43 Phá bóng 7
9 Cắt bóng 7
223/290 (77%) Đường chuyền 516/593 (87%)
19/43 (44%) Đường Chuyền Dài 24/46 (52%)
28/49 (57%) Đường chuyền ở phần ba cuối 179/231 (77%)
0.5 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.08
0/6 (0%) Chuyền bóng 6/40 (15%)
4 Cứu thua 2
0.11 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.18
0.11 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.18

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
3
1
Bàn Thắng
7
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Paris Saint-Germain
34 24 4 6 74 29 76
2. RC Lens
34 22 4 8 66 35 70
3. Lille OSC
34 18 7 9 52 37 61
4. Lyôn
34 18 6 10 53 40 60
5. Olympique de Marseille
34 18 5 11 63 45 59
6. Stade Rennais
34 17 8 9 59 50 59
7. AS Monaco
34 16 6 12 60 54 54
8. Strasbourg
34 15 8 11 58 47 53
9. Toulouse
34 12 9 13 47 46 45
10. Lorient
34 11 12 11 48 51 45
11. Paris
34 11 11 12 47 50 44
12. Stade Brestois 29
34 10 9 15 43 55 39
13. Angers SCO
34 9 9 16 29 48 36
14. Le Havre
34 7 14 13 32 44 35
15. Ônix
34 8 10 16 34 44 34
16. Nice
34 7 11 16 37 60 32
17. Nantes
34 5 9 20 29 52 24
18. Metz
34 3 8 23 32 76 17
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nice Nice
#
Bàn thắng
  • 10 Diop S.
    8
  • 11 Wahi S.
    7
  • 25 Ali Cho M.
    4
  • 20 Louche R.
    3
  • 2 Abdi A.
    3
  • 13 Boga J.
    2
  • 9 Moffi T.
    2
  • 26 Bard M.
    2
  • 92 Clauss J.
    2
  • 32 Boudache K.
    2
Lille OSC Lille OSC
#
Bàn thắng
  • 10 Haraldsson H.
    8
  • 7 Fernandez M.
    8
  • 9 Giroud O.
    7
  • 29 Igamane H.
    5
  • 27 Correia F.
    4
  • 15 Perraud R.
    3
  • 8 Mbappe E.
    3
  • 6 Bentaleb N.
    2
  • 21 Andre B.
    2
  • 17 Mukau N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
NIC
LIL

Cuộc thi giữa Nice và đội Lille OSC diễn ra như một phần củagiải đấuGiải Ligue 1 tại đấu trường Allianz Rivera
Ngày thi đấu: 29.10.2025 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Dechepy, Bastein

Tóm tắt các đội:
Đội: Nice
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Puel, Claude
Đội quân:

  • Diouf, Yehvann
  • Mendy, Antoine
  • Bah, Abdulay Juma
  • Peprah Oppong, Kojo
  • Gouveia, Tiago
  • Vanhoutte, Charles
  • Samed, Salis Abdul
  • Bard, Melvin
  • Diop, Sofiane
  • Carlos, Kevin
  • Boga, Jeremie


Đội: Lille OSC
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Genesio, Bruno
Đội quân:

  • Bodart, Arnaud
  • Meunier, Thomas
  • Ngoy, Nathan
  • Mandi, Aissa
  • Perraud, Romain
  • Bouaddi, Ayyoub
  • Andre, Benjamin
  • Fernandez, Matias
  • Haraldsson, Hakon Arnar
  • Correia, Felix
  • Igamane, Hamza

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Nice - Lille OSC. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ligue 1, lịch thi đấu Giải Ligue 1 trên fscore-vn.com