Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Câu lạc bộ Notts County - Doncaster Rovers 03.05.2025

Vòng 46

Số liệu thống kê Câu lạc bộ Notts County vs Doncaster Rovers

1.03 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.5
66% Sở hữu bóng 34%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
11 Tổng số cú sút 10
4 Những cú sút vào khung thành 4
4 Sút xa khung thành 5
9 Cú sút trong Vùng 7
2 Cú sút ngoài Vùng 2
0.12 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.78
3 Cú sút bị chặn 1
0 Sút trúng cột 1
21 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 20
4 Việt vị 1
13 Đá phạt 12
7 Đá phạt góc 2
19 Ném biên 12
12 Fouls 13
0 Thẻ vàng 1
47 Trận đấu tay đôi thắng 42
8/12 (67%) Tranh bóng 8/13 (62%)
6 Cắt bóng 3
456/538 (85%) Đường chuyền 206/288 (72%)
18/46 (39%) Đường Chuyền Dài 23/70 (33%)
73/107 (68%) Đường chuyền ở phần ba cuối 58/108 (54%)
1.15 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.27
6/33 (18%) Chuyền bóng 2/8 (25%)
2 Cứu thua 3
1.78 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.12
-0.22 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.42

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
12
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Doncaster Rovers
46 24 12 10 73 50 84
2. Port Vale
46 22 14 10 65 46 80
3. Bradford City
46 22 12 12 64 45 78
4. Walsall
46 21 14 11 75 54 77
5. Wimbledon
46 20 13 13 56 35 73
6. Câu lạc bộ Notts County
46 20 12 14 68 49 72
7. Chesterfield
46 19 13 14 73 54 70
8. Thành phố Salford
46 18 15 13 64 54 69
9. Grimsby Town
46 20 8 18 61 67 68
10. Colchester United
46 16 19 11 52 47 67
11. Bromley
46 17 15 14 64 59 66
12. Swindon Town
46 15 17 14 71 63 62
13. Crewe Alexandra
46 15 17 14 49 48 62
14. Đội bóng Fleetwood Town
46 15 15 16 60 60 60
15. Cheltenham Town
46 16 12 18 60 70 60
16. Barrow
46 15 14 17 52 50 59
17. Gillingham
46 14 16 16 41 46 58
18. Đội bóng Harrogate
46 14 11 21 43 61 53
19. Milton Keynes Dons
46 14 10 22 52 66 52
20. Tranmere Rovers
46 12 15 19 45 65 51
21. Accrington Stanley
46 12 14 20 53 69 50
22. Newport County
46 13 10 23 52 76 49
23. Carlisle United
46 10 12 24 44 71 42
24. Morecambe
46 10 6 30 40 72 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
#
Bàn thắng
  • 29 Jatta A.
    19
  • 10 McGoldrick D.
    17
  • 10 Jodi Jones
    5
  • 40 Abbott G.
    5
  • 7 Whitaker C.
    4
  • 11 Grant C.
    4
  • 5 Platt M.
    2
  • 25 Tsaroulla N.
    2
  • 36 Jarvis W.
    2
  • 20 Robertson S.
    1
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 7 Molyneux L.
    16
  • 17 Street R.
    11
  • 14 Sharp B.
    8
  • 15 Clifton H.
    7
  • 11 Gibson J.
    6
  • 4 Bailey O.
    5
  • 29 Ironside J.
    4
  • 23 Hurst K.
    3
  • 5 Olowu J.
    3
  • 2 Jamie Sterry
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
NOC
DR

Cuộc thi giữa Câu lạc bộ Notts County và đội Doncaster Rovers được tổ chức trongcuộc thiGiải hạng ba quốc gia.
Thời gian chơi: 03.05.2025 10:00
Trọng tài của cuộc chơi là Herczeg, Adam

Thống kê các đội:
Đội: Câu lạc bộ Notts County
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Paterson, Martin
Đội quân:

  • Whitaker, Charlie
  • Jodi Jones
  • Grant, Conor
  • Abbott, George
  • Bedeau, Jacob
  • Platt, Matthew
  • Palmer, Matt
  • McDonald, Rod
  • Gordon, Kellan
  • Bass, Alex
  • Jatta, Alassana


Đội: Doncaster Rovers
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: McCann, Grant
Đội quân:

  • Molyneux, Luke
  • Sharman-Lowe, Teddy
  • Jamie Sterry
  • Bailey, Owen
  • Street, Robert
  • Anderson, Tom
  • Maxwell, James
  • Broadbent, George
  • Gibson, Jordan
  • Crewe, Charles
  • Clifton, Harry

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Câu lạc bộ Notts County - Doncaster Rovers. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com