Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

IFK Varnamo - Malmo 15.05.2025

Vòng 9

Số liệu thống kê IFK Varnamo vs Malmo

1.01 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.22
34% Sở hữu bóng 66%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
8 Tổng số cú sút 18
4 Những cú sút vào khung thành 5
3 Sút xa khung thành 9
7 Cú sút trong Vùng 16
1 Cú sút ngoài Vùng 2
1.19 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.67
1 Cú sút bị chặn 4
0 Bàn thắng bằng đầu 2
16 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 55
2 Việt vị 0
8 Đá phạt 13
4 Đá phạt góc 9
16 Ném biên 22
13 Fouls 8
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
0 Thẻ vàng 1
51 Trận đấu tay đôi thắng 67
22/27 (81%) Tranh bóng 17/27 (63%)
4 Cắt bóng 9
217/286 (76%) Đường chuyền 496/573 (87%)
16/46 (35%) Đường Chuyền Dài 20/41 (49%)
67/96 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 141/186 (76%)
0.83 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 2.3
5/13 (38%) Chuyền bóng 9/22 (41%)
3 Cứu thua 2
1.67 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.19
-0.33 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.81

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
6
13
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Mjallby
30 23 6 1 57 18 75
2. Hammarby
30 19 5 6 60 29 62
3. GAIS
30 14 10 6 45 30 52
4. Goteborg
30 16 3 11 41 33 51
5. Djurgardens
30 13 10 7 52 32 49
6. Malmo
30 13 10 7 46 33 49
7. AIK
30 13 9 8 40 33 48
8. Elfsborg
30 12 4 14 45 51 40
9. Sirius
30 11 6 13 53 51 39
10. Hacken
30 9 8 13 42 50 35
11. Halmstads
30 10 5 15 24 50 35
12. Brommapojkarna
30 9 4 17 40 47 31
13. Đegerfors
30 8 6 16 33 52 30
14. IFK Norrkoping
30 8 5 17 40 57 29
15. Osters
30 6 8 16 29 48 26
16. IFK Varnamo
30 3 7 20 36 69 16
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IFK Varnamo IFK Varnamo
#
Bàn thắng
  • 10 Zeljkovic A.
    7
  • 9 Meriluoto K.
    4
  • 14 Antonsson M.
    4
  • 17 Alsalkhadi M.
    4
  • 20 Liimatta O.
    3
  • 9 Kalu J.
    2
  • 11 Shamoun N.
    2
  • 2 Mohammed R.
    2
  • 7 Johansson C.
    1
  • 22 Thern S.
    1
Malmo Malmo
#
Bàn thắng
  • 38 Bolin H.
    6
  • 32 Gudjohnsen D.
    5
  • 10 Christiansen A.
    4
  • 11 Ekong E.
    4
  • 29 Haksabanovic S.
    4
  • 4 Johnsen L.
    3
  • 9 Thelin I.
    3
  • 17 Stryger Larsen J.
    2
  • 18 Jansson P.
    2
  • 22 Ali T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VAR
MAL

Cuộc thi giữa IFK Varnamo và đối thủ từ Malmo được tổ chức tronggiải đấuGiải bóng đá Allsvenskan tại đấu trường Finnvedsvallen
Thời gian thi đấu: 15.05.2025 13:00
Trọng tài của trận đấu là Maqedonci, Granit

Thống kê các đội:
Đội: IFK Varnamo
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Tufegdzic, Srdjan
Đội quân:

  • Keto, Hugo
  • Grozdanic, Emin
  • Andersson, Hugo
  • Larsson, Victor
  • Bjornstrom, Axel
  • Le Roux, Luke
  • Wenderson
  • Zeljkovic, Ajdin
  • Cibicki, Pawel
  • Thern, Simon
  • Alsalkhadi, Mohammad


Đội: Malmo
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Molins, Guillermo
Đội quân:

  • Ricardo
  • Zatterstrom, Nils
  • Jansson, Pontus
  • Karlsson, Johan
  • Stryger Larsen, Jens
  • Rosengren, Otto
  • Bolin, Hugo
  • Ekong, Emmanuel
  • Johnsen, Lasse Berg
  • Gudjohnsen, Daniel
  • Ali, Taha Abdi

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa IFK Varnamo - Malmo. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng đá Allsvenskan, lịch thi đấu Giải bóng đá Allsvenskan trên fscore-vn.com