Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Brommapojkarna - Malmo 26.07.2025

Vòng 17

Số liệu thống kê Brommapojkarna vs Malmo

0.6 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.07
32% Sở hữu bóng 68%
10 Tổng số cú sút 15
5 Những cú sút vào khung thành 4
1 Sút xa khung thành 6
7 Cú sút trong Vùng 10
3 Cú sút ngoài Vùng 5
1.11 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.41
4 Cú sút bị chặn 5
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 29
0 Việt vị 3
9 Đá phạt 11
3 Đá phạt góc 6
19 Ném biên 9
11 Fouls 9
2 Thẻ vàng 2
41 Trận đấu tay đôi thắng 36
6/18 (33%) Tranh bóng 14/14 (100%)
9 Cắt bóng 7
276/352 (78%) Đường chuyền 707/787 (90%)
31/63 (49%) Đường Chuyền Dài 23/42 (55%)
69/98 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 165/220 (75%)
0.47 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.15
2/8 (25%) Chuyền bóng 1/9 (11%)
1 Cứu thua 3
0.41 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.11
-1.5 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.07

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
8
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Mjallby
30 23 6 1 57 18 75
2. Hammarby
30 19 5 6 60 29 62
3. GAIS
30 14 10 6 45 30 52
4. Goteborg
30 16 3 11 41 33 51
5. Djurgardens
30 13 10 7 52 32 49
6. Malmo
30 13 10 7 46 33 49
7. AIK
30 13 9 8 40 33 48
8. Elfsborg
30 12 4 14 45 51 40
9. Sirius
30 11 6 13 53 51 39
10. Hacken
30 9 8 13 42 50 35
11. Halmstads
30 10 5 15 24 50 35
12. Brommapojkarna
30 9 4 17 40 47 31
13. Đegerfors
30 8 6 16 33 52 30
14. IFK Norrkoping
30 8 5 17 40 57 29
15. Osters
30 6 8 16 29 48 26
16. IFK Varnamo
30 3 7 20 36 69 16
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brommapojkarna Brommapojkarna
#
Bàn thắng
  • 9 Lind V.
    10
  • 19 Jakobsen A.
    8
  • 23 Alladoh E.
    7
  • 21 Andersson A.
    4
  • 17 Kurochkin A.
    3
  • 19 Irandust D.
    3
  • 27 Barslund K.
    1
  • 2 Karlsson H.
    1
  • 4 Bjorkander E.
    1
  • 20 Odefalk W.
    1
Malmo Malmo
#
Bàn thắng
  • 38 Bolin H.
    6
  • 32 Gudjohnsen D.
    5
  • 10 Christiansen A.
    4
  • 11 Ekong E.
    4
  • 29 Haksabanovic S.
    4
  • 4 Johnsen L.
    3
  • 9 Thelin I.
    3
  • 17 Stryger Larsen J.
    2
  • 18 Jansson P.
    2
  • 22 Ali T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
BRO
MAL

Cuộc đối đầu giữa Brommapojkarna và đội Malmo diễn ra tronggiải đấuGiải bóng đá Allsvenskan tại đấu trường Grimsta Ip
Ngày thi đấu: 26.07.2025 09:00
Trọng tài chính của trận đấu là Ladeback, Adam

Tóm tắt các đội:
Đội: Brommapojkarna
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Kristiansson, Ulf
Đội quân:

  • Hovland, Even
  • Bjorkander, Eric
  • Zanden, Oliver
  • Lind, Victor
  • Jakobsen, Adam
  • Irandust, Daleho
  • Andersson, Alex Timossi
  • Alladoh, Ezekiel
  • Ackermann, Kevin
  • Arrhov, Love
  • Cavallius, Leo


Đội: Malmo
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Molins, Guillermo
Đội quân:

  • Karlsson, Johan
  • Duric, Andrej
  • Rosengren, Otto
  • Sigurdsson, Arnor
  • Stryger Larsen, Jens
  • Rosler, Colin
  • Ali, Taha Abdi
  • Johnsen, Lasse Berg
  • Busanello
  • Olsen, Robin
  • Bolin, Hugo

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Brommapojkarna - Malmo. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng đá Allsvenskan, lịch thi đấu Giải bóng đá Allsvenskan trên fscore-vn.com