Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
50%
Sở hữu bóng
50%
15
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
5
10
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
6
4
Cú sút ngoài Vùng
7
0.75
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.64
3
Cú sút bị chặn
6
1
Sút trúng cột
0
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
0
Việt vị
1
4
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
8
11
Fouls
4
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
0
62
Trận đấu tay đôi thắng
77
9/16 (56%)
Tranh bóng
13/18 (72%)
34
Phá bóng
44
5
Cắt bóng
12
200/326 (61%)
Đường chuyền
216/336 (64%)
21/83 (25%)
Đường Chuyền Dài
29/74 (39%)
81/151 (54%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
64/124 (52%)
0.43
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
6/24 (25%)
Chuyền bóng
2/17 (12%)
3
Cứu thua
0
0.64
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.75
-1.04
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.25
0.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
43%
Sở hữu bóng
57%
4
Tổng số cú sút
5
0
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
2
4
Cú sút trong Vùng
1
0
Cú sút ngoài Vùng
4
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.27
0
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
0
Việt vị
1
0
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
2
7
Fouls
0
1
Thẻ vàng
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
30
2/4 (50%)
Tranh bóng
2/3 (67%)
16
Phá bóng
12
3
Cắt bóng
7
81/146 (55%)
Đường chuyền
136/205 (66%)
7/41 (17%)
Đường Chuyền Dài
15/38 (39%)
33/66 (50%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/79 (48%)
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.11
1/10 (10%)
Chuyền bóng
0/5 (0%)
0.27
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-1.73
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.59
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.44
57%
Sở hữu bóng
43%
11
Tổng số cú sút
8
2
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
0
7
Cú sút trong Vùng
5
4
Cú sút ngoài Vùng
3
0.75
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.37
3
Cú sút bị chặn
5
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
4
Đá phạt
4
3
Đá phạt góc
6
4
Fouls
4
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
40
Trận đấu tay đôi thắng
47
7/12 (58%)
Tranh bóng
11/15 (73%)
18
Phá bóng
32
2
Cắt bóng
5
119/180 (66%)
Đường chuyền
80/131 (61%)
14/42 (33%)
Đường Chuyền Dài
14/36 (39%)
48/85 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/45 (58%)
0.29
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.4
5/14 (36%)
Chuyền bóng
2/12 (17%)
3
Cứu thua
0
0.37
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.75
0.69
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Đội bóng Harrogate và đội Grimsby Town diễn ra trongcuộc thiGiải hạng ba quốc gia. Thời gian chơi: 12.04.2025 10:00 Trọng tài của trận đấu là Bannister, Aaron
Tóm tắt các đội: Đội: Đội bóng Harrogate Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Weaver, Simon Đội quân:
Bryn Morris
Moon, Jasper
Cursons, Thomas
James Belshaw
Muldoon, Jack
Taylor, Ellis
Anthony O'Connor
Sims, Toby
March, Josh
Burrell, Warren
Fox, Ben
Đội: Grimsby Town Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Artell, David Đội quân:
McJannett, Cameron
Hume, Denver
Wright, Jordan
Jason Svanthorsson
Khouri, Evan
Mceachran, George
Rodgers, Harvey
Doug
Barrington, Luca
Kieran Green
Rose, Danny
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Đội bóng Harrogate - Grimsby Town. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com