Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Grimsby Town - Oldham Athletic 26.12.2025

Vòng 22

Số liệu thống kê Grimsby Town vs Oldham Athletic

0.79 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.88
61% Sở hữu bóng 39%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
8 Tổng số cú sút 12
3 Những cú sút vào khung thành 7
2 Sút xa khung thành 3
8 Cú sút trong Vùng 7
0 Cú sút ngoài Vùng 5
0.72 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.31
3 Cú sút bị chặn 2
29 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
2 Việt vị 1
22 Đá phạt 9
11 Đá phạt góc 2
42 Ném biên 36
9 Fouls 22
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 2
80 Trận đấu tay đôi thắng 60
5/16 (31%) Tranh bóng 8/16 (50%)
5 Cắt bóng 8
257/377 (68%) Đường chuyền 119/241 (49%)
30/81 (37%) Đường Chuyền Dài 24/79 (30%)
93/150 (62%) Đường chuyền ở phần ba cuối 44/93 (47%)
0.91 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.52
4/22 (18%) Chuyền bóng 4/11 (36%)
6 Cứu thua 2
1.31 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.72
1.31 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.72

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
3
1
Bàn Thắng
4
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bromley
46 24 15 7 71 46 87
2. Milton Keynes Dons
46 24 14 8 86 45 86
3. Cambridge United
46 22 16 8 66 33 82
4. Thành phố Salford
46 25 6 15 61 51 81
5. Câu lạc bộ Notts County
46 24 8 14 74 52 80
6. Chesterfield
46 21 16 9 71 56 79
7. Grimsby Town
46 22 12 12 74 50 78
8. Barnet
46 21 13 12 70 53 76
9. Swindon Town
46 22 9 15 70 59 75
10. Oldham Athletic
46 18 14 14 60 44 68
11. Crewe Alexandra
46 19 10 17 64 58 67
12. Colchester United
46 18 12 16 62 49 66
13. Walsall
46 18 11 17 56 56 65
14. Bristol Rovers
46 19 5 22 56 65 62
15. Đội bóng Fleetwood Town
46 15 16 15 57 58 61
16. Accrington Stanley
46 14 11 21 47 58 53
17. Gillingham
46 13 14 19 53 72 53
18. Cheltenham Town
46 14 10 22 53 79 52
19. Shrewsbury Town
46 13 10 23 42 69 49
20. Newport County
46 12 7 27 48 77 43
21. Tranmere Rovers
46 10 11 25 54 79 41
22. Crawley Town
46 8 16 22 44 68 40
23. Đội bóng Harrogate
46 10 9 27 39 68 39
24. Barrow
46 9 9 28 45 78 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grimsby Town Grimsby Town
#
Bàn thắng
  • 9 Kabia J.
    18
  • 4 Kieran Green
    14
  • 30 Vernam C.
    10
  • 39 Cook A.
    8
  • 8 Khouri E.
    4
  • 7 Walker J.
    4
  • 5 Rodgers H.
    3
  • 14 Nwogu J.
    3
  • 3 Sweeney J.
    3
  • 17 McJannett C.
    2
Oldham Athletic Oldham Athletic
#
Bàn thắng
  • 9 Fondop Talom M.
    8
  • 28 Mellon M.
    7
  • 15 Drummond K.
    7
  • 11 Stevens J.
    6
  • 21 Hawkes J.
    5
  • 14 Garner J.
    3
  • 4 Tom Pett
    3
  • 16 Sutton W.
    2
  • 6 Monthe M.
    2
  • 26 Payne K.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
GRI
OLD

Cuộc thi giữa Grimsby Town và đội Oldham Athletic diễn ra như một phần củagiải đấuGiải hạng ba quốc gia.
Ngày thi đấu: 26.12.2025 10:00
Trọng tài của cuộc chơi là Joyce, Ross

Thống kê các đội:
Đội: Grimsby Town
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Artell, David
Đội quân:

  • Kabia, Jaze
  • Vernam, Charles
  • Sweeney, Jayden
  • Mceachran, George
  • Kieran Green
  • Burns, Darragh
  • McJannett, Cameron
  • Smith, Jackson
  • Rodgers, Harvey
  • Turi, Geza David
  • Doug


Đội: Oldham Athletic
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Mellon, Micky
Đội quân:

  • Tom Pett
  • Hammond, Oliver
  • Robson, Jamie
  • Monthe, Manny
  • Simeu, Dynel
  • Garner, Joe
  • Woods, Ryan
  • Matthew Hudson
  • Payne, Kai
  • Mellon, Michael
  • Ogle, Reagan

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Grimsby Town - Oldham Athletic. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com