Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Grenoble Foot 38 - En Avant de Guingamp 28.10.2025

Vòng 12

Số liệu thống kê Grenoble Foot 38 vs En Avant de Guingamp

0.14 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.47
40% Sở hữu bóng 60%
4 Tổng số cú sút 6
1 Những cú sút vào khung thành 1
1 Sút xa khung thành 3
2 Cú sút trong Vùng 4
2 Cú sút ngoài Vùng 2
0.02 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.01
2 Cú sút bị chặn 2
12 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 12
0 Việt vị 2
15 Đá phạt 16
3 Đá phạt góc 2
14 Ném biên 25
16 Fouls 15
1 Thẻ vàng 2
52 Trận đấu tay đôi thắng 33
10/17 (59%) Tranh bóng 2/7 (29%)
17 Phá bóng 14
13 Cắt bóng 10
323/393 (82%) Đường chuyền 511/581 (88%)
16/40 (40%) Đường Chuyền Dài 56/79 (71%)
47/75 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 59/88 (67%)
0.25 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.39
2/12 (17%) Chuyền bóng 3/16 (19%)
1 Cứu thua 1
0.01 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.02
0.01 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.02

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
4
1
Bàn Thắng
2
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Troyes AC
34 20 7 7 60 33 67
2. Le Mans
34 16 14 4 50 31 62
3. AS Saint-Etienne
34 18 6 10 59 38 60
4. Red Star Saint-Ouen
34 16 10 8 45 37 58
5. Rodez Aveyron
34 15 13 6 45 39 58
6. Stade de Reims
34 14 14 6 53 35 56
7. Annecy
34 15 7 12 49 39 52
8. Montpellier HSC
34 14 9 11 41 31 51
9. Pau
34 12 9 13 48 62 45
10. USL Dunkerque
34 11 10 13 53 45 43
11. En Avant de Guingamp
34 10 10 14 42 49 40
12. Grenoble Foot 38
34 8 15 11 33 39 39
13. Clermont Foot
34 9 10 15 38 44 37
14. Nancy
34 9 10 15 35 52 37
15. Boulogne
34 9 9 16 34 49 36
16. Stade Lavallois
34 6 14 14 30 48 32
17. Bastia
34 5 13 16 23 39 28
18. Amiens SC
34 6 6 22 37 65 24
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
#
Bàn thắng
  • 7 Diaby Y.
    9
  • 8 Benet J.
    7
  • 23 Elphege N.
    4
  • 20 Maurin E.
    3
  • 27 Xantippe M.
    2
  • 11 Bangre M.
    1
  • 25 Valls T.
    1
  • 4 Mambo S.
    1
  • 29 Paquiez G.
    1
  • 6 Bernadou L.
    1
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 9 Mafouta L.
    15
  • 7 Gomis D.
    4
  • 27 Kielt S.
    4
  • 10 Hemia A.
    3
  • 19 Samoura A.
    3
  • 6 Nlandu D.
    2
  • 20 Hatchi J.
    2
  • 8 Sidibe K.
    2
  • 36 Demouchy A.
    1
  • 17 Mbemba F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

4 Pháp S. Mambo T. Bartouche Pháp 1
5 Pháp C. Vidal   E. Koffi Pháp 2
7 Pháp Y. Diaby (D. Ourega 23)
23 N. Elphege D. Louiserre Pháp 4
8 Pháp J. Benet D. Nlandu Pháp 6
11 Burkina Faso M. Bangre (K. Sidibe 8)
20 E. Maurin   D. Gomis Pháp 7
13 Mauritania M. Diop L. Mafouta Pháp 9
19 Pháp N. Zahui A. Hemia Pháp 10
17 S. Delos A. Sissoko Pháp 22
25 Pháp T. Valls S. Kielt Pháp 27
15 B. Mouazan (J. Hatchi 20)
26 Pháp M. Mion   A. Abdallah Comoros 29
29 Pháp G. Paquiez A. Demouchy Pháp 36
30 Senegal S. Diba
18 H. Mbock

Cầu thủ dự bị

23 Pháp N. Elphege N. Marec Pháp 40
(7 Y. Diaby) E. Gassama Pháp 33
16 Pháp B. Allain D. Ourega Pháp 23
24 Pháp L. Mouyokolo (E. Koffi 2)
17 Pháp S. Delos K. Sidibe Pháp 8
(19 N. Zahui) (D. Nlandu 6)
18 Pháp H. Mbock T. Ahile Pháp 39
(30 S. Diba) A. Sagna Senegal 11
15 Pháp B. Mouazan J. Hatchi Guadeloupe 20
(25 T. Valls) (S. Kielt 27)
20 Pháp E. Maurin
(11 M. Bangre)
Huấn luyện viên
F. Rizzetto S. Ripoll

Bình luận văn bản

Tổng thể
GRE
EAG

Cuộc đối đầu giữa Grenoble Foot 38 và đội En Avant de Guingamp diễn ra như một phần củacuộc thiLigue 2 tại đấu trường Stade Des Alpes
Ngày thi đấu: 28.10.2025 15:30
Trọng tài của cuộc chơi là Abed, Karim

Tóm tắt các đội:
Đội: Grenoble Foot 38
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Gueguen, Frederic
Đội quân:

  • Diop, Mamadou
  • Mion, Mathieu
  • Paquiez, Gaetan
  • Vidal, Clement
  • Mambo, Stone
  • Zahui, Nesta
  • Diba, Samba
  • Valls, Theo
  • Benet, Jessy
  • Bangre, Mamady
  • Diaby, Yadaly


Đội: En Avant de Guingamp
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Ripoll, Sylvain
Đội quân:

  • Bartouche, Teddy
  • Sissoko, Alpha
  • Gomis, D.
  • Demouchy, Albin
  • Abdallah, Abdel Hakim
  • Louiserre, Dylan
  • Nlandu, Darly
  • Koffi, Erwin
  • Hemia, Amine
  • Kielt, Stanislas
  • Mafouta, Louis

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Grenoble Foot 38 - En Avant de Guingamp. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com