Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
40%
Sở hữu bóng
60%
4
Tổng số cú sút
6
1
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
4
2
Cú sút ngoài Vùng
2
0.02
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
2
Cú sút bị chặn
2
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
0
Việt vị
2
15
Đá phạt
16
3
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
25
16
Fouls
15
1
Thẻ vàng
2
52
Trận đấu tay đôi thắng
33
10/17 (59%)
Tranh bóng
2/7 (29%)
17
Phá bóng
14
13
Cắt bóng
10
323/393 (82%)
Đường chuyền
511/581 (88%)
16/40 (40%)
Đường Chuyền Dài
56/79 (71%)
47/75 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/88 (67%)
0.25
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.39
2/12 (17%)
Chuyền bóng
3/16 (19%)
1
Cứu thua
1
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.02
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.02
0.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.02
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Tổng số cú sút
1
1
Sút xa khung thành
1
2
Cú sút trong Vùng
1
1
Cú sút ngoài Vùng
0
2
Cú sút bị chặn
0
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
1
11
Ném biên
10
7
Fouls
6
1
Thẻ vàng
2
17
Trận đấu tay đôi thắng
13
2/6 (33%)
Tranh bóng
1/3 (33%)
7
Phá bóng
13
5
Cắt bóng
7
157/193 (81%)
Đường chuyền
277/312 (89%)
5/17 (29%)
Đường Chuyền Dài
25/39 (64%)
24/38 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/41 (63%)
0.21
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.15
2/7 (29%)
Chuyền bóng
1/7 (14%)
0.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.45
43%
Sở hữu bóng
57%
1
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
1
0
Sút xa khung thành
2
0
Cú sút trong Vùng
3
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0.02
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
0
Cú sút bị chặn
2
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
0
Việt vị
1
9
Đá phạt
9
1
Đá phạt góc
1
3
Ném biên
15
9
Fouls
9
35
Trận đấu tay đôi thắng
20
8/11 (73%)
Tranh bóng
1/4 (25%)
10
Phá bóng
1
8
Cắt bóng
3
166/200 (83%)
Đường chuyền
234/269 (87%)
11/23 (48%)
Đường Chuyền Dài
31/40 (78%)
23/37 (62%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
33/47 (70%)
0.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.24
0/5 (0%)
Chuyền bóng
2/9 (22%)
1
Cứu thua
1
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.02
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Grenoble Foot 38 và đội En Avant de Guingamp diễn ra như một phần củacuộc thiLigue 2 tại đấu trường Stade Des Alpes Ngày thi đấu: 28.10.2025 15:30 Trọng tài của cuộc chơi là Abed, Karim
Tóm tắt các đội: Đội: Grenoble Foot 38 Quốc gia: Pháp Huấn luyện viên: Gueguen, Frederic Đội quân:
Diop, Mamadou
Mion, Mathieu
Paquiez, Gaetan
Vidal, Clement
Mambo, Stone
Zahui, Nesta
Diba, Samba
Valls, Theo
Benet, Jessy
Bangre, Mamady
Diaby, Yadaly
Đội: En Avant de Guingamp Quốc gia: Pháp Huấn luyện viên: Ripoll, Sylvain Đội quân:
Bartouche, Teddy
Sissoko, Alpha
Gomis, D.
Demouchy, Albin
Abdallah, Abdel Hakim
Louiserre, Dylan
Nlandu, Darly
Koffi, Erwin
Hemia, Amine
Kielt, Stanislas
Mafouta, Louis
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Grenoble Foot 38 - En Avant de Guingamp. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com