Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.99
27%
Sở hữu bóng
73%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
4
Tổng số cú sút
17
0
Những cú sút vào khung thành
10
2
Sút xa khung thành
4
2
Cú sút trong Vùng
10
2
Cú sút ngoài Vùng
7
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.46
2
Cú sút bị chặn
3
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
0
Việt vị
1
8
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
10
21
Ném biên
20
15
Fouls
8
2
Thẻ vàng
2
31
Trận đấu tay đôi thắng
33
10/13 (77%)
Tranh bóng
7/10 (70%)
38
Phá bóng
17
9
Cắt bóng
6
134/196 (68%)
Đường chuyền
475/542 (88%)
7/46 (15%)
Đường Chuyền Dài
39/63 (62%)
31/58 (53%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
98/137 (72%)
0.36
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.22
0/15 (0%)
Chuyền bóng
4/25 (16%)
6
Cứu thua
0
2.46
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.54
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.61
25%
Sở hữu bóng
75%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
2
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
6
1
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
7
1
Cú sút ngoài Vùng
4
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.21
1
Cú sút bị chặn
2
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
2
Đá phạt
5
2
Đá phạt góc
6
8
Ném biên
11
5
Fouls
2
0
Thẻ vàng
1
11
Trận đấu tay đôi thắng
14
4/4 (100%)
Tranh bóng
3/4 (75%)
25
Phá bóng
6
7
Cắt bóng
4
67/103 (65%)
Đường chuyền
278/323 (86%)
3/28 (11%)
Đường Chuyền Dài
23/34 (68%)
13/28 (46%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
61/93 (66%)
0.26
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.81
0/5 (0%)
Chuyền bóng
3/15 (20%)
4
Cứu thua
0
1.21
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.21
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.38
31%
Sở hữu bóng
69%
2
Tổng số cú sút
6
0
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
1
1
Cú sút trong Vùng
3
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.25
1
Cú sút bị chặn
1
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
10
1
Đá phạt góc
4
13
Ném biên
9
10
Fouls
6
2
Thẻ vàng
1
20
Trận đấu tay đôi thắng
19
6/9 (67%)
Tranh bóng
4/6 (67%)
13
Phá bóng
11
2
Cắt bóng
2
67/93 (72%)
Đường chuyền
197/219 (90%)
4/18 (22%)
Đường Chuyền Dài
16/29 (55%)
18/30 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/44 (84%)
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.41
0/10 (0%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
2
Cứu thua
0
1.25
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.75
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Pardubice và đội AC Sparta Prague được tổ chức như một phần củacuộc thi1. Liga tại đấu trường Letni Stadion Thời gian thi đấu: 03.08.2025 14:00 Trọng tài của cuộc chơi là Cerny, Dalibor
Thống kê các đội tham dự: Đội: Pardubice Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc Huấn luyện viên: Trousil, Jan Đội quân:
Serak, Jachym
Lurvink, Louis
Darmovzal, Denis
Krobot, Ladislav
Misek, Stefan
Masek, Dominik
Surzyn, Michael
Simek, Samuel
Tanko, Abdoullahi
Konecny, Mikulas
Saarma, Robi
Đội: AC Sparta Prague Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc Huấn luyện viên: Priske, Brian Đội quân:
Jensen, Peter
Kaderabek, Pavel
Andersen, Magnus
Rrahmani, Albion
Kuchta, Jan
Rynes, Matej
Uchenna Aririerisim, Emmanuel
Sadilek, Lukas
Sevinsky, Adam
Haraslin, Lukas
Zeleny, Jaroslav
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Pardubice - AC Sparta Prague. bóng đá online, các bảng giải đấu 1. Liga, lịch thi đấu 1. Liga trên fscore-vn.com