Hradec Králové kết quả livescore
Hradec Králové
Horejs, David
Vsesportovni Stadion
Hradec Králové Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 26:13 | +13 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 24:28 | -4 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 16 | 8 | 11 | 50:41 | +9 | 56 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 14:6 | +8 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 12:11 | +1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 14 | 15 | 6 | 26:17 | +9 | 57 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 12:7 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 5 | 9 | 12:17 | -5 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 12 | 10 | 13 | 24:24 | 0 | 46 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Hradec Králové ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong 1. Liga
Hradec Králové ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Hradec Králové là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt 1. Liga
Hradec Králové không ghi được bàn trong 20% tại 1. Liga
Hradec Králové ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Hradec Králové ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hradec Králové để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại 1. Liga
Hradec Králové để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Hradec Králové đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Hradec Králové để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hradec Králové để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hradec Králové ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Hradec Králové ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Hradec Králové ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Hradec Králové ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 1. Liga
Hradec Králové thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong 1. Liga
Hradec Králové để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong 1. Liga
Hradec Králové ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Hradec Králové thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Hradec Králové để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 26% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hradec Králové đã tham gia trong 1. Liga
Hradec Králové tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Hradec Králové tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Hradec Králové tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hradec Králové đã tham gia trong 1. Liga
Hradec Králové ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Hradec Králové ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Hradec Králové ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Hradec Králové ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Hradec Králové ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Hradec Králové ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Hradec Králové đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 1. Liga
Hradec Králové ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Hradec Králové ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Hradec Králové đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Hradec Králové thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại 1. Liga
Hradec Králové có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Hradec Králové thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Hradec Králové có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Hradec Králové thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Hradec Králové có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Hradec Králové có trung bình 1.54 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Hradec Králové có trung bình 1.77 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Hradec Králové thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Hradec Králové có trung bình 9.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Hradec Králové thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Hradec Králové có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Hradec Králové thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Hradec Králové có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Hradec Králové có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Hradec Králové có trung bình 5.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 4 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.17 | 13 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 11 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 52% | 7 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.46 | 15 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 14 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.31 | 17 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.54 | 17 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hradec Králové
-
1 Darida V.11
-
2 Mihalik O.10
-
3 Tom S.6
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Darida V. MD13
-
2 Vlkanova A. MD10
-
3 Mihalik O. FW10
-
4 Pilar V. MD7
-
5 Tom S. MD7
-
6 Van Buren M. FW5
-
7 Petrasek T. DF4
-
8 Horak D. DF4
-
9 Kucera J. MD4
-
10 Dancak S. MD3
-
11 Griger A. FW2
-
12 Suchomel M. DF2
-
13 Cihak F. DF1
-
14 Sojka A. MD1
-
15 Hodek J. FW1
-
16 Ludvicek D. FW1
-
17 Cech F. DF1
-
18 Kubr L. DF1
-
19 Trubac D. MD1
Làm mới