Mlada Boleslav kết quả livescore
Mlada Boleslav
Majer, Ales
Mestsky Stadion Mlada Boleslav
Mlada Boleslav Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 25:33 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 24:24 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 9 | 13 | 13 | 49:57 | -8 | 40 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 5 | 9 | 8:15 | -7 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 13:10 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 10 | 13 | 12 | 21:25 | -4 | 43 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 17:18 | -1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 11:14 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 9 | 14 | 12 | 28:32 | -4 | 41 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Mlada Boleslav ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 1. Liga
Mlada Boleslav ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Mlada Boleslav là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt 1. Liga
Mlada Boleslav không ghi được bàn trong 26% tại 1. Liga
Mlada Boleslav ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Mlada Boleslav ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mlada Boleslav để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại 1. Liga
Mlada Boleslav để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Mlada Boleslav đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Mlada Boleslav để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mlada Boleslav để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mlada Boleslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Mlada Boleslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Mlada Boleslav để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Mlada Boleslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong 1. Liga
Mlada Boleslav để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mlada Boleslav đã tham gia trong 1. Liga
Mlada Boleslav tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Mlada Boleslav tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Mlada Boleslav tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mlada Boleslav đã tham gia trong 1. Liga
Mlada Boleslav ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Mlada Boleslav ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Mlada Boleslav ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Mlada Boleslav ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Mlada Boleslav ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Mlada Boleslav ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Mlada Boleslav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Mlada Boleslav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav có trung bình 1.60 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Mlada Boleslav có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 1.89 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 11.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Mlada Boleslav có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 6.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.40 | 6 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 4 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 4 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 60% | 3 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.09 | 2 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.97 | 9 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.80 | 13 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 13 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mlada Boleslav
-
1 Sevcik M.9
-
2 Vojta M.7
-
3 John S.5
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Sevcik M. MD11
-
2 Vojta M. FW11
-
3 Kostka D. MD6
-
4 John S. FW6
-
5 Kolarik J. MD6
-
6 Kabongo C. MD5
-
7 Macek R. MD4
-
8 Pech D. MD4
-
9 Klima J. FW4
-
10 Kozel D. MD4
-
11 Lehky F. FW3
-
12 Langhamer D. MD3
-
13 Karafiat O. DF3
-
14 Subert M. FW2
-
15 Hybs M. DF2
-
16 Prebsl F. DF1
-
17 Penner N. MD1
-
18 Zíka J. MD1
-
19 Buryan J. MD1
-
20 Donat D. DF1
Làm mới