Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Pardubice - Slavia Prague 08.02.2025

Vòng 21

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
3
Thắng
5
4
Trận hòa
2
3
Thua
3
10
Ghi bàn
11
16
Thủng lưới
10
-6
Mục tiêu khác biệt
+1
4
Trung bình bàn thắng trận đấu
4
1
Số bàn thắng mỗi trận
1.1
1.6
Số bàn thua mỗi trận
1
2.6
Cả hai đội đều ghi bàn
2.1
34.4'
Số phút/Bàn thắng được ghi
42.8'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
3
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slavia Prague
30 25 3 2 61 11 78
2. Viktoria Plzen
30 20 5 5 59 28 65
3. Banik Ostrava
30 20 4 6 52 26 64
4. AC Sparta Prague
30 19 5 6 56 33 62
5. Jablonec
30 15 6 9 47 25 51
6. Sigma Olomouc
30 12 7 11 46 41 43
7. Slovan Liberec
30 11 9 10 45 31 42
8. Karvina
30 11 8 11 40 52 41
9. Hradec Králové
30 11 7 12 33 31 40
10. Bohemians 1905 Praha
30 8 10 12 32 42 34
11. Mlada Boleslav
30 9 7 14 40 40 34
12. Teplice
30 9 7 14 32 42 34
13. 1. Slovacko
30 7 9 14 25 51 30
14. Dukla Prague
30 5 9 16 23 47 24
15. Pardubice
30 4 7 19 22 49 19
16. Dynamo Ceske Budejovice
30 0 5 25 14 78 5
Group T T V Đ + - K
1. Slavia Prague
35 29 3 3 77 18 90
2. Viktoria Plzen
35 23 5 7 71 36 74
3. Banik Ostrava
35 22 5 8 58 34 71
4. AC Sparta Prague
35 19 6 10 61 44 63
5. Jablonec
35 19 6 10 60 33 63
6. Sigma Olomouc
35 12 9 14 48 53 45
Group T T V Đ + - K
1. Teplice
35 12 8 15 41 45 44
2. Mlada Boleslav
35 11 8 16 48 48 41
3. 1. Slovacko
35 9 11 15 31 56 38
4. Dukla Prague
35 8 10 17 34 55 34
5. Pardubice
35 6 7 22 25 56 25
6. Dynamo Ceske Budejovice
35 0 6 29 16 86 6
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation Playoffs
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pardubice Pardubice
#
Bàn thắng
  • 8 Patrak V.
    5
  • 17 Krobot L.
    3
  • 28 Tanko A.
    2
  • 91 Kalabiska J.
    2
  • 7 Vacek K.
    2
  • 18 Misek S.
    2
  • 29 Simon D.
    1
  • 36 Leipold A.
    1
  • 30 Fousek A.
    1
  • 28 Sychra V.
    1
Slavia Prague Slavia Prague
#
Bàn thắng
  • 25 Chory T.
    14
  • 9 Kusej V.
    13
  • 13 Chytil M.
    9
  • 12 Diouf E.
    7
  • 20 Zafeiris C.
    5
  • 19 Dorley O.
    4
  • 17 Provod L.
    4
  • 21 Doudera D.
    2
  • 26 Schranz I.
    2
  • 4 Zima D.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 1. Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

2 Nigeria E. Chukwuebuka T. Holes Czech Republic: Cộng hòa Séc 3
4 Czech Republic: Cộng hòa Séc D. Simek D. Zima Czech Republic: Cộng hòa Séc 4
7 Czech Republic: Cộng hòa Séc K. Vacek   O. Igoh Nigeria 5
10 Bờ Biển Ngà L. Kissiedou   C. Zafeiris Hy Lạp 10
20 D. Simon (S. Chaloupek 2)
11 Nigeria Y. Marzuq E. Diouf Senegal 12
35 S. Machu goal M. Chytil Czech Republic: Cộng hòa Séc 13
26 Czech Republic: Cộng hòa Séc S. Simek (G. Botos 20)
31 J. Tecl L. Provod Czech Republic: Cộng hòa Séc 17
28 Nigeria A. Tanko (O. Lingr 32)
29 Czech Republic: Cộng hòa Séc F. Brdicka O. Dorley Liberia 19
36 A. Leipold (D. Moses 16)
37 Czech Republic: Cộng hòa Séc L. Fila D. Doudera Czech Republic: Cộng hòa Séc 21
5 V. Jindra goal I. Schranz Slovakia 26
42 Czech Republic: Cộng hòa Séc V. Vorel   (V. Kusej 9)
44 Bosnia & Herzegovina E. Sehic J. Stanek Czech Republic: Cộng hòa Séc 36

Cầu thủ dự bị

5 Czech Republic: Cộng hòa Séc V. Jindra S. Chaloupek Czech Republic: Cộng hòa Séc 2
(37 L. Fila) (C. Zafeiris 10)
36 Philippines: Philippines A. Leipold T. Chory Czech Republic: Cộng hòa Séc 25
(29 F. Brdicka) O. Zmrzly Czech Republic: Cộng hòa Séc 33
21 Czech Republic: Cộng hòa Séc D. Pandula D. Teah Liberia 29
13 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Stejskal D. Pech Czech Republic: Cộng hòa Séc 48
30 Czech Republic: Cộng hòa Séc A. Fousek G. Botos Hy Lạp 20
20 Haiti D. Simon (M. Chytil 13)
(10 L. Kissiedou) V. Kusej Czech Republic: Cộng hòa Séc 9
38 Mỹ D. Velasquez (I. Schranz 26)
6 Czech Republic: Cộng hòa Séc T. Koukola S. Michez Cameroon: Cameroon 14
35 Czech Republic: Cộng hòa Séc S. Machu O. Lingr Czech Republic: Cộng hòa Séc 32
(11 Y. Marzuq) (L. Provod 17)
31 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Tecl J. Markovic Czech Republic: Cộng hòa Séc 35
(26 S. Simek) D. Moses Czech Republic: Cộng hòa Séc 16
(O. Dorley 19)
Huấn luyện viên
D. Strihavka J. Trpisovsky

Bình luận văn bản

Tổng thể
PAR
SLA

Trận đấu giữa Pardubice và đội Slavia Prague được tổ chức tronggiải đấu1. Liga tại đấu trường Letni Stadion
Ngày thi đấu: 08.02.2025 10:00
Trọng tài của trận đấu là Cerny, Dalibor

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Pardubice
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Trousil, Jan
Đội quân:

  • Vorel, Vojtech
  • Fila, Lukas
  • Chukwuebuka, Enyiazu
  • Simek, David
  • Sehic, Eldar
  • Vacek, Kamil
  • Simek, Samuel
  • Kissiedou, Laurent
  • Brdicka, Filip
  • Tanko, Abdoull
  • Marzuq, Yahaya Mohammed


Đội: Slavia Prague
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Trpisovsky, Jindrich
Đội quân:

  • Holes, Tomas
  • Igoh, Ogbu
  • Zima, David
  • Doudera, David
  • Zafeiris, Christos
  • Dorley, Oscar
  • Diouf, El Hadji Malick
  • Schranz, Ivan
  • Provod, Lukas
  • Chytil, Mojmir
  • Stanek, Jindrich

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Pardubice - Slavia Prague. bóng đá online, các bảng giải đấu 1. Liga, lịch thi đấu 1. Liga trên fscore-vn.com