Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Pardubice - Karvina 04.10.2025

Vòng 11

Số liệu thống kê Pardubice vs Karvina

2.21 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.64
40% Sở hữu bóng 60%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
15 Tổng số cú sút 14
5 Những cú sút vào khung thành 4
9 Sút xa khung thành 5
11 Cú sút trong Vùng 8
4 Cú sút ngoài Vùng 6
2.13 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.17
1 Cú sút bị chặn 5
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 1
32 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 24
2 Việt vị 3
11 Đá phạt 12
4 Đá phạt góc 5
27 Ném biên 16
12 Fouls 11
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
4 Thẻ vàng 1
54 Trận đấu tay đôi thắng 74
13/19 (68%) Tranh bóng 11/25 (44%)
25 Phá bóng 18
8 Cắt bóng 6
194/284 (68%) Đường chuyền 336/421 (80%)
14/52 (27%) Đường Chuyền Dài 21/53 (40%)
53/89 (60%) Đường chuyền ở phần ba cuối 76/116 (66%)
1.55 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.89
3/9 (33%) Chuyền bóng 5/17 (29%)
3 Cứu thua 3
1.17 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.13
0.17 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.13

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
7
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Slavia Prague
30 21 8 1 63 23 71
2. AC Sparta Prague
30 19 6 5 60 33 63
3. Viktoria Plzen
30 15 8 7 50 34 53
4. Jablonec
30 15 6 9 41 33 51
5. Hradec Králové
30 14 7 9 43 34 49
6. Slovan Liberec
30 12 10 8 43 30 46
7. Sigma Olomouc
30 12 7 11 34 34 43
8. Pardubice
30 11 8 11 39 46 41
9. Karvina
30 12 3 15 43 51 39
10. Bohemians 1905 Praha
30 10 6 14 26 35 36
11. Mlada Boleslav
30 8 11 11 44 52 35
12. Zlin
30 9 7 14 37 48 34
13. Teplice
30 6 11 13 29 38 29
14. Dukla Prague
30 4 11 15 20 42 23
15. 1. Slovacko
30 5 8 17 26 45 23
16. Banik Ostrava
30 5 7 18 25 45 22
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pardubice Pardubice
#
Bàn thắng
  • 8 Patrak V.
    11
  • 28 Tanko A.
    7
  • 9 Smekal D.
    4
  • 10 Vecheta F.
    3
  • 19 Hlavaty M.
    1
  • 44 Bammens S.
    1
  • 14 Mahuta R.
    1
  • 17 Krobot L.
    1
  • 26 Simek S.
    1
  • 35 Samuel V.
    1
Karvina Karvina
#
Bàn thắng
  • 14 Ayaosi E.
    6
  • 77 Storman
    5
  • 10 Samko D.
    4
  • 26 Ezeh L.
    3
  • 4 Traore A.
    3
  • 17 Sigut S.
    2
  • 11 Kacor P.
    2
  • 9 Labik A.
    1
  • 20 Buzek A.
    1
  • 6 Bohac S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Serak   A. Traore Bờ Biển Ngà 4
3 Thụy Sĩ L. Lurvink J. Kristan Czech Republic: Cộng hòa Séc 8
6 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Reznicek     A. Labik Czech Republic: Cộng hòa Séc 9
8 Czech Republic: Cộng hòa Séc V. Patrak goal   D. Samko Czech Republic: Cộng hòa Séc 10
10 Czech Republic: Cộng hòa Séc F. Vecheta (L. Ezeh 26)
28 A. Tanko goal A. Gning Senegal 12
14 Liberia D. Teah (J. Fiala 29)
16 F. Sancl E. Ayaosi Nigeria 14
25 Phần Lan R. Mahuta E. Singhateh Gambia 27
26 Czech Republic: Cộng hòa Séc S. Simek   K. Lapes Czech Republic: Cộng hòa Séc 30
31 M. Lexa goal D. Krcik Slovakia 37
44 Bỉ S. Bammens S. Camara Pháp 49
77 Estonia R. Saarma Storman Slovenia 77
23 M. Surzyn (J. Fleisman 25)
90 Hy Lạp G. Botos
27 V. Sychra

Cầu thủ dự bị

99 Georgia L. Kharatishvili P. Kacor Czech Republic: Cộng hòa Séc 11
31 Czech Republic: Cộng hòa Séc M. Lexa J. Chytry Czech Republic: Cộng hòa Séc 24
(26 S. Simek) J. Fleisman Czech Republic: Cộng hòa Séc 25
18 Czech Republic: Cộng hòa Séc S. Misek (Storman 77)
43 Hà Lan J. Brian Noslin L. Ezeh Nigeria 26
9 Czech Republic: Cộng hòa Séc D. Smekal (D. Samko 10)
24 Czech Republic: Cộng hòa Séc T. Solil J. Fiala Czech Republic: Cộng hòa Séc 29
23 Czech Republic: Cộng hòa Séc M. Surzyn (A. Gning 12)
(77 R. Saarma) O. Conde Papua New Guinea 31
27 Czech Republic: Cộng hòa Séc V. Sychra V. Neuman Czech Republic: Cộng hòa Séc 1
(90 G. Botos) O. Mrozek Czech Republic: Cộng hòa Séc 34
16 Czech Republic: Cộng hòa Séc F. Sancl V. Valosek 28
(14 D. Teah)
28 Nigeria A. Tanko
(10 F. Vecheta)
12 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Tredl
Huấn luyện viên
J. Krejci M. Jarolim

Bình luận văn bản

Tổng thể
PAR
KAR

Cuộc thi giữa Pardubice và đối thủ từ Karvina diễn ra như một phần củagiải đấu1. Liga tại đấu trường Letni Stadion
Thời gian thi đấu: 04.10.2025 09:00
Trọng tài của cuộc chơi là Radina, Marek

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Pardubice
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Trousil, Jan
Đội quân:

  • Serak, Jachym
  • Lurvink, Louis
  • Reznicek, Jan
  • Patrak, Vojtech
  • Vecheta, Filip
  • Teah, Divine
  • Mahuta, Ryan
  • Simek, Samuel
  • Bammens, Simon
  • Saarma, Robi
  • Botos, Giannis-Fivos


Đội: Karvina
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Jarolim, Marek
Đội quân:

  • Lapes, Kajub
  • Traore, Aboubacar
  • Camara, Sahmkou
  • Krcik, David
  • Labik, Albert Labik
  • Storman
  • Kristan, Jakub
  • Ayaosi, Emmanuel
  • Samko, Denny
  • Singhateh, Ebrima
  • Gning, Abdallah

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Pardubice - Karvina. bóng đá online, các bảng giải đấu 1. Liga, lịch thi đấu 1. Liga trên fscore-vn.com