Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Hebar Pazardzhik - Lokomotiv Sofia 28.04.2024

Vòng 1

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
2
Thắng
3
1
Trận hòa
0
7
Thua
7
11
Ghi bàn
6
22
Thủng lưới
21
-11
Mục tiêu khác biệt
-15
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
3
1.1
Số bàn thắng mỗi trận
0.6
2.2
Số bàn thua mỗi trận
2.1
3.3
Cả hai đội đều ghi bàn
2.7
27.3'
Số phút/Bàn thắng được ghi
33.3'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
2
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Ludogorets 1945
30 24 3 3 78 15 75
2. CSKA Sofia
30 19 6 5 50 19 63
3. Cherno More Varna
30 18 8 4 47 25 62
4. Lokomotiv Plovdiv
30 16 7 7 50 34 55
5. Levski Sofia
30 16 6 8 45 26 54
6. Krumovgrad
30 12 8 10 35 35 44
7. Botev Plovdiv
30 12 8 10 47 33 44
8. CSKA Sofia 1948
30 11 10 9 30 26 43
9. FK Arda Kardzhali
30 11 6 13 32 32 39
10. Slavia Sofia
30 9 6 15 28 45 33
11. Beroe Stara Zagora
30 9 6 15 24 42 33
12. Pirin Blagoevgrad
30 7 9 14 23 41 30
13. Hebar Pazardzhik
30 8 6 16 32 44 30
14. Lokomotiv Sofia
30 8 4 18 22 56 28
15. Botev Vratsa
30 6 4 20 22 53 22
16. Etar 1924 Veliko Tarnovo
30 3 5 22 17 56 14
Group T T V Đ + - K
1. Beroe Stara Zagora
35 12 6 17 30 46 42
2. Lokomotiv Sofia
35 11 6 18 30 58 39
3. Hebar Pazardzhik
35 9 7 19 35 49 34
4. Botev Vratsa
35 9 6 20 28 56 33
5. Pirin Blagoevgrad
35 7 11 17 26 48 32
6. Etar 1924 Veliko Tarnovo
35 3 8 24 22 66 17
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualifying round
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hebar Pazardzhik Hebar Pazardzhik
#
Bàn thắng
  • 8 Bastunov A.
    4
  • 17 Penev N.
    4
  • 33 Tsonkov S.
    3
  • 8 Kabov A.
    3
  • 7 Papazov M.
    3
  • 7 Zbun O.
    2
  • 8 Kolev K.
    2
  • 29 Diamanka C.
    2
  • 7 Valchev G.
    1
  • 27 Mazan R.
    1
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
#
Bàn thắng
  • 9 Mitkov D.
    5
  • 95 Franca Freires C.
    5
  • 16 Mechev S.
    3
  • 11 Traore S.
    3
  • 31 Stanoev K.
    2
  • 24 Ivanov A.
    2
  • 5 Ntankeu Yves D.
    1
  • 71 Krastev K.
    1
  • 20 Teixeira D.
    1
  • 4 Cardoso G.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Parva Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
HEB
LSO

Trận đấu giữa Hebar Pazardzhik và đối thủ từ Lokomotiv Sofia được tổ chức tronggiải đấuParva Liga tại đấu trường Georgi Benkovski Stadium
Thời gian thi đấu: 28.04.2024 08:15
Trọng tài của trận đấu là Gidzhenov, Radoslav

Thống kê các đội:
Đội: Hebar Pazardzhik
Quốc gia: Bulgaria
Huấn luyện viên: Pea, Fulvio
Đội quân:

  • Bastunov, Angel
  • Debarliev, Petar
  • Papazov, Mark Emilio
  • Marin, Lazar
  • Mihaylov, Martin
  • Nzi, Johan
  • Penev, Nikolas
  • Tsonkov, Stefan
  • Valchev, Georgi
  • Cesco, Joao
  • Zbun, Oleksiy


Đội: Lokomotiv Sofia
Quốc gia: Bulgaria
Huấn luyện viên: Georgiev, Aleksandar
Đội quân:

  • Dimov, Dime
  • Franca Freires, Carlos Henrique
  • Franco, Bruno
  • Traore, Steve Waren
  • Lambese, Stephane
  • Aleksandar Lyubenov
  • Mechev, Simeon
  • Miloshev, Karsimir
  • Mitkov, Dimitar
  • Teixeira, Diogo
  • Stanoev, Krasimir

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Hebar Pazardzhik - Lokomotiv Sofia. bóng đá online, các bảng giải đấu Parva Liga, lịch thi đấu Parva Liga trên fscore-vn.com