Parva Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Levski Sofia | |||||||
| 36 | 25 | 6 | 5 | 71 | 25 | 81 | |
| 2. CSKA Sofia 1948 | |||||||
| 36 | 20 | 7 | 9 | 54 | 35 | 67 | |
| 3. Ludogorets 1945 | |||||||
| 36 | 19 | 10 | 7 | 61 | 25 | 67 | |
| 4. CSKA Sofia | |||||||
| 36 | 18 | 9 | 9 | 47 | 30 | 63 | |
Trận đấu thống kê
43%
27%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
21%
2.5
44%
45%
3.5
21%
68%
4.5
8%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
64%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung Bình Ghi 1H
1
Trung Bình Ghi 2H
1.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
79%
7.5
68%
8.5
61%
9.5
46%
10.5
37%
11.5
29%
12.5
19%
13.5
13%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
92%
6.5
24%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
29/05 12:00
Cuối cùng
FT
28/05 10:00
Vòng 6
FT
25/05 13:30
FT
25/05 13:30
FT
25/05 10:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng