Lokomotiv Plovdiv kết quả livescore
Lokomotiv Plovdiv
Kosic, Dusan
Lokomotiv Stadium
Lokomotiv Plovdiv Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 18:13 | +5 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 18:24 | -6 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 14 | 8 | 36:37 | -1 | 56 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 9:6 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 8:9 | -1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 16 | 8 | 17:15 | +2 | 52 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 9:7 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 10:15 | -5 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 18 | 9 | 19:22 | -3 | 45 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Lokomotiv Plovdiv ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Lokomotiv Plovdiv là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv không ghi được bàn trong 31% tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Plovdiv ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lokomotiv Plovdiv để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Lokomotiv Plovdiv đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Plovdiv để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lokomotiv Plovdiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Plovdiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Plovdiv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Lokomotiv Plovdiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Plovdiv đã tham gia trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Lokomotiv Plovdiv tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Lokomotiv Plovdiv tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Plovdiv đã tham gia trong Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Lokomotiv Plovdiv ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Lokomotiv Plovdiv ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho Lokomotiv Plovdiv ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Lokomotiv Plovdiv ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Lokomotiv Plovdiv ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Lokomotiv Plovdiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Lokomotiv Plovdiv thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Plovdiv thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Plovdiv có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Plovdiv thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Plovdiv có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 2.89 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 2.36 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Lokomotiv Plovdiv thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 8.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Plovdiv thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Plovdiv có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Plovdiv thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Plovdiv có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 3.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Plovdiv có trung bình 4.81 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 10 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 10 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.03 | 16 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 42% | 9 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.33 | 15 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.53 | 15 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.25 | 3 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.89 | 1 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lokomotiv Plovdiv
-
1 Zwarts J.8
-
2 Perea Sanchez J.4
-
3 Idriz S.4
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zwarts J. FW8
-
2 Itu C. MD5
-
3 Cova A. DF4
-
4 Perea Sanchez J. FW4
-
5 Lamy J. FW4
-
6 Umarbaev P. MD4
-
7 Idriz S. MD4
-
8 Iliev D. FW3
-
9 Pavlov T. MD2
-
10 Dias Santos L. DF2
-
11 Dimitrov P. MD2
-
12 Touma G. FW1
-
13 Hristov Ruskov M. DF1
-
14 Ivanov I. MD1
-
15 Atanasov M. DF1
-
16 Chindris A. DF1
-
17 Trdan M. MD1
-
18 Dinev Z. FW1
Lokomotiv Plovdiv giải đấu
Lokomotiv Plovdiv người chơi
| 16 Kirashki, Denis | |
| 21 Gochev, Stefan | |
| 1 Milosavljevic, Bojan | Thủ môn |
| 40 Zovko, Petar | Thủ môn |
| 2 Cova, Adrian | Hậu vệ |
| 4 Salim, Mert | Hậu vệ |
| 4 Chindris, Andrei | Hậu vệ |
| 12 Ali, Efe | Hậu vệ |
| 13 Dias Santos, Lucas Ryan | Hậu vệ |
| 13 Vitanov, Stanislav | Hậu vệ |
| 16 Palazov, Radoslav | Hậu vệ |
Lokomotiv Plovdiv Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Zwarts, Joel | 6 | ||
| 7 Idriz, Sevi Sevittin | 4 | ||
| 94 Itu, Catalin | 3 | ||
| 2 Cova, Adrian | 3 | ||
| 99 Lamy, Julien | 3 | ||
| 39 Umarbaev, Parvis Abdullojevic | 2 | ||
| 14 Iliev, Dimitar | 2 | ||
| 13 Dias Santos, Lucas Ryan | 2 | ||
| 23 Hristov Ruskov, Martin | 1 | ||
| 5 Pavlov, Todor | 1 |
Làm mới