Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Slovan Liberec - Karvina 09.11.2025

Vòng 15

Số liệu thống kê Slovan Liberec vs Karvina

2.74 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.25
54% Sở hữu bóng 46%
7 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
17 Tổng số cú sút 14
9 Những cú sút vào khung thành 5
7 Sút xa khung thành 4
10 Cú sút trong Vùng 11
7 Cú sút ngoài Vùng 3
4.17 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.75
1 Cú sút bị chặn 5
0 Sút trúng cột 2
2 Bàn thắng bằng đầu 0
36 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 24
1 Việt vị 0
15 Đá phạt 19
7 Đá phạt góc 4
21 Ném biên 15
19 Fouls 15
1 Lỗi dẫn đến cú sút 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
49 Trận đấu tay đôi thắng 41
12/21 (57%) Tranh bóng 2/5 (40%)
16 Phá bóng 25
8 Cắt bóng 8
336/408 (82%) Đường chuyền 288/354 (81%)
16/43 (37%) Đường Chuyền Dài 23/48 (48%)
75/118 (64%) Đường chuyền ở phần ba cuối 46/75 (61%)
2.78 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.92
7/18 (39%) Chuyền bóng 3/11 (27%)
4 Cứu thua 3
0.75 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 4.17
0.75 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.83

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
13
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Slavia Prague
30 21 8 1 63 23 71
2. AC Sparta Prague
30 19 6 5 60 33 63
3. Viktoria Plzen
30 15 8 7 50 34 53
4. Jablonec
30 15 6 9 41 33 51
5. Hradec Králové
30 14 7 9 43 34 49
6. Slovan Liberec
30 12 10 8 43 30 46
7. Sigma Olomouc
30 12 7 11 34 34 43
8. Pardubice
30 11 8 11 39 46 41
9. Karvina
30 12 3 15 43 51 39
10. Bohemians 1905 Praha
30 10 6 14 26 35 36
11. Mlada Boleslav
30 8 11 11 44 52 35
12. Zlin
30 9 7 14 37 48 34
13. Teplice
30 6 11 13 29 38 29
14. Dukla Prague
30 4 11 15 20 42 23
15. 1. Slovacko
30 5 8 17 26 45 23
16. Banik Ostrava
30 5 7 18 25 45 22
Group T T V Đ + - K
1. Slavia Prague
35 24 8 3 74 31 80
2. AC Sparta Prague
35 23 7 5 69 34 76
3. Viktoria Plzen
35 18 9 8 60 38 63
4. Hradec Králové
35 16 8 11 50 41 56
5. Jablonec
35 16 7 12 45 47 55
6. Slovan Liberec
35 12 10 13 45 39 46
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation Round
  Promotion to Conference League Qualification

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Liberec Slovan Liberec
#
Bàn thắng
  • 99 Krollis R.
    8
  • 9 Masek L.
    7
  • 20 Mahmic E.
    7
  • 7 Afolabi S.
    4
  • 21 Letenay L.
    3
  • 32 Gabriel S.
    2
  • 12 Stransky V.
    2
  • 30 Diakite T.
    2
  • 17 Julis P.
    1
  • 5 Hodous P.
    1
Karvina Karvina
#
Bàn thắng
  • 14 Ayaosi E.
    6
  • 77 Storman
    5
  • 10 Samko D.
    4
  • 26 Ezeh L.
    3
  • 4 Traore A.
    3
  • 17 Sigut S.
    2
  • 11 Kacor P.
    2
  • 9 Labik A.
    1
  • 20 Buzek A.
    1
  • 6 Bohac S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SLO
KAR

Cuộc đối đầu giữa Slovan Liberec và đối thủ từ Karvina diễn ra tronggiải đấu1. Liga tại đấu trường U Nisy Stadium
Ngày chơi: 09.11.2025 07:00
Trọng tài của cuộc chơi là Machalek, Jan

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Slovan Liberec
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Kovac, Radoslav
Đội quân:

  • Koubek, Tomas
  • Icha, Marek
  • Plechaty, Dominik
  • N'Guessan, Ange Caumenan
  • Abdu Kayondo, Aziz
  • Stransky, Vojtech
  • Diakite, Toumani
  • Dulay
  • Mahmic, Ermin
  • Afolabi, Soliu
  • Krollis, Raimonds


Đội: Karvina
Quốc gia: Czech Republic: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Jarolim, Marek
Đội quân:

  • Lapes, Kajub
  • Traore, Aboubacar
  • Bohac, Sebastian
  • Camara, Sahmkou
  • Fleisman, Jiri
  • Buzek, Alexandr
  • Labik, Albert Labik
  • Ayaosi, Emmanuel
  • Samko, Denny
  • Sigut, Samuel
  • Gning, Abdallah

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Slovan Liberec - Karvina. bóng đá online, các bảng giải đấu 1. Liga, lịch thi đấu 1. Liga trên fscore-vn.com