Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Metz - USL Dunkerque 09.12.2024

Vòng 15

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
6
Thắng
6
1
Trận hòa
2
3
Thua
2
12
Ghi bàn
16
8
Thủng lưới
10
+4
Mục tiêu khác biệt
+6
3
Trung bình bàn thắng trận đấu
5
1.2
Số bàn thắng mỗi trận
1.6
0.8
Số bàn thua mỗi trận
1
2
Cả hai đội đều ghi bàn
2.6
45'
Số phút/Bàn thắng được ghi
35.8'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
0
Bàn Thắng
10
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lorient
34 22 5 7 68 31 71
2. Paris
34 21 6 7 55 33 69
3. Metz
34 18 11 5 64 34 65
4. USL Dunkerque
34 17 5 12 47 40 56
5. En Avant de Guingamp
34 17 4 13 57 45 55
6. Annecy
34 14 9 11 42 43 51
7. Stade Lavallois
34 14 8 12 44 38 50
8. Bastia
34 11 15 8 43 37 48
9. Grenoble Foot 38
34 13 7 14 43 44 46
10. Troyes AC
34 13 5 16 36 34 44
11. Amiens SC
34 13 4 17 38 50 43
12. AC Ajaccio
34 12 6 16 30 42 42
13. Pau
34 10 12 12 39 53 42
14. Rodez Aveyron
34 9 12 13 56 54 39
15. Red Star Saint-Ouen
34 9 11 14 37 51 38
16. Clermont Foot
34 7 12 15 30 46 33
17. Martigues
34 9 5 20 29 56 32
18. En Avant de Guingamp
34 5 7 22 31 58 22
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 7 Sabaly C.
    15
  • 10 Hein G.
    12
  • 19 Diallo P.
    7
  • 3 Jallow A.
    5
  • 7 Gueye I.
    5
  • 14 Udol M.
    4
  • 22 Asoro J.
    3
  • 69 Bokele M.
    3
  • 8 Traore I.
    2
  • 29 Sane I.
    2
USL Dunkerque USL Dunkerque
#
Bàn thắng
  • 15 Skytta N.
    7
  • 20 Bardeli E.
    6
  • 19 Bammou Y.
    6
  • 18 Courtet G.
    5
  • 80 Yassine G.
    3
  • 7 Rivera M.
    3
  • 23 Sasso V.
    3
  • 14 Al-Saad M.
    3
  • 26 Sangante O.
    2
  • 30 Tejan K.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

3 Pháp M. Udol   A. Georgen Pháp 2
7 Pháp G. Hein goal M. Rivera Pháp 8
8 Bờ Biển Ngà I. Traore (M. Essimi 10)
10 Senegal P. Diallo A. Ortola Tây Ban Nha 16
22 K. Van Den Kerkhof   Y. Bammou Ma-rốc 19
15 Senegal A. Lo E. Bardeli Pháp 20
16 Algeria A. Oukidja (A. Sekongo 15)
19 Cameroon: Cameroon M. Bokele N. Skytta Phần Lan 22
99 J. Asoro goal V. Sasso Pháp 23
20 Pháp J. Deminguet O. Sangante Guinea-Bissau 26
21 Pháp B. Stambouli   U. Raghouber Pháp 28
31 Pháp S. Elisor (G. Kondo 21)
98 J. Mangondo   Abner Brazil - Brazil 30
39 Bờ Biển Ngà K. Kouao   G. Yassine Ma-rốc 80
(G. Courtet 18)

Cầu thủ dự bị

99 Thụy Điển J. Asoro E. Jaouen Pháp 1
(19 M. Bokele) D. Queiros Bồ Đào Nha 5
5 Guinea-Bissau F. Cande M. Essimi Pháp 10
9 Senegal I. Sane (M. Rivera 8)
12 Senegal A. Toure A. Sekongo Mali 15
22 Algeria K. Van Den Kerkhof (E. Bardeli 20)
(10 P. Diallo) B. Youssouf Comoros 17
98 Pháp J. Mangondo G. Courtet Pháp 18
(31 S. Elisor) (G. Yassine 80)
57 Pháp A. Mirbach G. Kondo Pháp 21
(U. Raghouber 28)
Huấn luyện viên
S. Le Mignan L. Castro

Bình luận văn bản

Tổng thể
FCM
DUN

Cuộc đối đầu giữa Metz và đội USL Dunkerque diễn ra như một phần củagiải đấuLigue 2 tại đấu trường Stade Saint Symphorien
Ngày chơi: 09.12.2024 14:45
Trọng tài của trận đấu là Kherradji, Abdelatif

Thống kê các đội:
Đội: Metz
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Tavenot, Benoit
Đội quân:

  • Oukidja, Alexandre
  • Kouao, Koffi
  • Lo, Ababacar Moustapha
  • Traore, Ismael
  • Udol, Matthieu
  • Deminguet, Jessy
  • Stambouli, Benjamin
  • Hein, Gauthier
  • Diallo, Papa Amadou
  • Bokele, Morgan
  • Elisor, Simon


Đội: USL Dunkerque
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Sanchez, Albert
Đội quân:

  • Georgen, Alec
  • Rivera, Maxence
  • Ortola, Adrian
  • Bammou, Yacine
  • Bardeli, Enzo
  • Skytta, Naatan
  • Sasso, Vincent
  • Sangante, Opa
  • Raghouber, Ugo
  • Abner
  • Yassine, Gessime

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Metz - USL Dunkerque. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com