Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Luzern - Servette 18.05.2025

Vòng 37

Số liệu thống kê Luzern vs Servette

2.1 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 3.75
50% Sở hữu bóng 50%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 4
12 Tổng số cú sút 21
6 Những cú sút vào khung thành 10
4 Sút xa khung thành 8
8 Cú sút trong Vùng 10
4 Cú sút ngoài Vùng 11
3.1 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 4.86
2 Cú sút bị chặn 3
34 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 22
1 Việt vị 0
16 Đá phạt 17
2 Đá phạt góc 7
21 Ném biên 14
17 Fouls 16
2 Thẻ vàng 4
43 Trận đấu tay đôi thắng 58
6/10 (60%) Tranh bóng 7/11 (64%)
10 Cắt bóng 10
319/401 (80%) Đường chuyền 317/394 (80%)
32/62 (52%) Đường Chuyền Dài 25/65 (38%)
87/136 (64%) Đường chuyền ở phần ba cuối 90/118 (76%)
1.09 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.32
5/19 (26%) Chuyền bóng 6/21 (29%)
6 Cứu thua 3
4.86 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 3.1
0.67 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.84

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
3
2
Bàn Thắng
10
14
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Basel
38 22 7 9 91 43 73
2. Servette
38 17 12 9 64 55 63
3. Young Boys
38 17 10 11 60 49 61
4. Lugano
38 15 9 14 55 58 54
5. Lausanne-Sport
38 14 11 13 62 54 53
6. Luzern
38 14 10 14 66 64 52
Group T T V Đ + - K
1. Basel
33 18 7 8 72 32 61
2. Servette
33 15 10 8 52 43 55
3. Young Boys
33 15 8 10 49 42 53
4. Luzern
33 14 9 10 61 51 51
5. Lugano
33 14 7 12 48 47 49
6. Lausanne-Sport
33 13 8 12 52 44 47
7. St. Gallen
33 12 11 10 46 43 47
8. Zurich
33 13 8 12 44 48 47
9. Sion
33 9 9 15 41 51 36
10. Grasshopper Club Zurich
33 7 12 14 35 46 33
11. Yverdon Sport
33 8 9 16 33 57 33
12. Winterthur
33 8 6 19 32 61 30
  Promotion to Championship round
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luzern Luzern
#
Bàn thắng
  • 30 Klidje T.
    10
  • 77 Rrudhani D.
    9
  • 9 Grbic A.
    9
  • 27 Villiger L.
    7
  • 7 Spadanuda K.
    4
  • 29 Winkler L.
    4
  • 20 Dorn P.
    3
  • 10 Karweina S.
    3
  • 14 Jaquez L.
    3
  • 25 Stankovic A.
    3
Servette Servette
#
Bàn thắng
  • 7 Kutesa D.
    15
  • 9 Stevanovic M.
    14
  • 22 Crivelli E.
    8
  • 90 Ndoye A.
    6
  • 4 Rouiller S.
    5
  • 8 Cognat T.
    2
  • 8 Antunes A.
    2
  • 45 Pereira Varela K.
    2
  • 6 Baron A.
    2
  • 6 Tsunemoto K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
LUZ
SER

Cuộc đối đầu giữa Luzern và đối thủ từ Servette diễn ra như một phần củacuộc thiGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Swissporarena
Thời gian thi đấu: 18.05.2025 10:30
Trọng tài của cuộc chơi là Scharer, Sandro

Thống kê các đội:
Đội: Luzern
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Frick, Mario
Đội quân:

  • Loretz, Pascal David
  • Beka, Ismajl
  • Ciganiks, Andrejs
  • Knezevic, Stefan
  • Beloko, Nicky
  • Dorn, Pius
  • Winkler, levin
  • Stankovic, Aleksandar
  • Rrudhani, Donat
  • Villiger, Lars
  • Klidje, Thibault


Đội: Servette
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Gourvennec, Jocelyn
Đội quân:

  • Mall, Joel
  • Tsunemoto, Keigo
  • Severin, Yoan
  • Baron, Anthony
  • Mazikou, Bradley
  • Cognat, Timothe
  • Ondua, Gael
  • Stevanovic, Miroslav
  • Antunes, Alexis
  • Ouattara, Tiemoko
  • Guillemenot, Jeremy

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Luzern - Servette. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com