Grasshopper Club Zurich kết quả livescore
Grasshopper Club Zurich
Zeidler, Peter
Letzigrund
Grasshopper Club Zurich Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 5 | 5 | 10 | 28:35 | -7 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 5 | 11 | 22:40 | -18 | 17 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 9 | 10 | 21 | 50:75 | -25 | 37 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 7 | 7 | 13:16 | -3 | 25 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 8 | 7 | 11:18 | -7 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 11 | 15 | 14 | 24:34 | -10 | 48 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 4 | 7 | 9 | 14:19 | -5 | 19 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 8 | 9 | 11:22 | -11 | 17 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 7 | 15 | 18 | 25:41 | -16 | 36 | 0.90 | |
Bàn Thắng Đội
Grasshopper Club Zurich ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Grasshopper Club Zurich là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Grasshopper Club Zurich ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grasshopper Club Zurich để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Grasshopper Club Zurich đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grasshopper Club Zurich để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grasshopper Club Zurich ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Grasshopper Club Zurich ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Grasshopper Club Zurich ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Grasshopper Club Zurich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grasshopper Club Zurich đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Grasshopper Club Zurich tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Grasshopper Club Zurich tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grasshopper Club Zurich đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Grasshopper Club Zurich ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Grasshopper Club Zurich ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Grasshopper Club Zurich ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Grasshopper Club Zurich ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Grasshopper Club Zurich ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Grasshopper Club Zurich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Grasshopper Club Zurich thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich có trung bình 4.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Grasshopper Club Zurich thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Grasshopper Club Zurich có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Grasshopper Club Zurich thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Grasshopper Club Zurich có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Grasshopper Club Zurich có trung bình 2.75 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich có trung bình 2.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Grasshopper Club Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich có trung bình 9.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Grasshopper Club Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Grasshopper Club Zurich có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Grasshopper Club Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Grasshopper Club Zurich có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Grasshopper Club Zurich có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Grasshopper Club Zurich có trung bình 5.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.25 | 11 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.88 | 3 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.13 | 9 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 60% | 11 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.98 | 8 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 10 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.95 | 5 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.75 | 4 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Grasshopper Club Zurich
-
1 Plange L.10
-
2 Jensen J.8
-
3 Muci N.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Plange L. FW14
-
2 Jensen J. MD11
-
3 Zvonarek Lovro MD5
-
4 Youngjun L. FW5
-
5 Abels D. DF4
-
6 Muci N. FW3
-
7 Marques S. MD3
-
8 Stroscio S. MD2
-
9 Clemente O. MD2
-
10 Meyer T. DF2
-
11 Krasniqi S. MD2
-
12 Ullmann M. DF2
-
13 Frey M. FW2
-
14 Sahin D. MD2
-
15 Arigoni A. DF1
-
16 Decarli S. DF1
-
17 Paskotsi M. DF1
-
18 Imourane H. MD1
-
19 Diarrassouba S. MD1
-
20 Creti P. DF1
-
21 Tsimba F. FW1
-
22 Ngom M. DF1
-
23 Papic D. MD1
-
24 Fopossi Kouam C. GK1
-
25 Fiechter D. FW1
Grasshopper Club Zurich giải đấu
Grasshopper Club Zurich người chơi
| 57 Rissi, Nico | |
| 1 Glaus, Nicolas | Thủ môn |
| 35 Fopossi Kouam, Christian Nsonga | Thủ môn |
| 71 Hammel, Justin | Thủ môn |
| 2 Abels, Dirk | Hậu vệ |
| 3 Decarli, Saulo | Hậu vệ |
| 3 Paskotsi, Maksim | Hậu vệ |
| 8 Meyer, Tim | Hậu vệ |
| 15 Diaby, Abdoulaye | Hậu vệ |
| 20 Ngom, Mouhamed El Bachir | Hậu vệ |
| 22 Creti, Pantaleo | Hậu vệ |
Grasshopper Club Zurich Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Plange, Luke | 26 | 9 | 4 |
| 8 Jensen, Jonathan Asp | 33 | 8 | 3 |
| 2 Abels, Dirk | 31 | 3 | 1 |
| 18 Youngjun, Lee | 15 | 3 | 1 |
| 19 Muci, Nikolas | 19 | 3 | 0 |
| 23 Zvonarek Lovro | 25 | 2 | 2 |
| 28 Stroscio, Simone | 32 | 2 | 0 |
| 17 Clemente, Oscar | 24 | 2 | 0 |
| 31 Ullmann, Maximilian | 18 | 2 | 0 |
| 52 Marques, Samuel | 25 | 1 | 2 |
Làm mới