Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lugano - Servette 29.03.2025

Vòng 29

Số liệu thống kê Lugano vs Servette

1.54 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.87
57% Sở hữu bóng 43%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
16 Tổng số cú sút 10
10 Những cú sút vào khung thành 4
4 Sút xa khung thành 1
1 Cú sút trong Vùng 0
2 Cú sút bị chặn 5
24 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 23
1 Việt vị 0
10 Đá phạt 9
9 Đá phạt góc 5
9 Fouls 10
5 Thẻ vàng 3
10/18 (56%) Tranh bóng 8/12 (67%)
15 Phá bóng 18
12 Cắt bóng 10
412/492 (84%) Đường chuyền 282/387 (73%)
94/139 (68%) Đường chuyền ở phần ba cuối 72/126 (57%)
7/26 (27%) Chuyền bóng 4/10 (40%)
2 Cứu thua 10

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
7
11
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Basel
38 22 7 9 91 43 73
2. Servette
38 17 12 9 64 55 63
3. Young Boys
38 17 10 11 60 49 61
4. Lugano
38 15 9 14 55 58 54
5. Lausanne-Sport
38 14 11 13 62 54 53
6. Luzern
38 14 10 14 66 64 52
Group T T V Đ + - K
1. Basel
33 18 7 8 72 32 61
2. Servette
33 15 10 8 52 43 55
3. Young Boys
33 15 8 10 49 42 53
4. Luzern
33 14 9 10 61 51 51
5. Lugano
33 14 7 12 48 47 49
6. Lausanne-Sport
33 13 8 12 52 44 47
7. St. Gallen
33 12 11 10 46 43 47
8. Zurich
33 13 8 12 44 48 47
9. Sion
33 9 9 15 41 51 36
10. Grasshopper Club Zurich
33 7 12 14 35 46 33
11. Yverdon Sport
33 8 9 16 33 57 33
12. Winterthur
33 8 6 19 32 61 30
  Promotion to Championship round
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lugano Lugano
#
Bàn thắng
  • 8 Grgic A.
    9
  • 11 Steffen R.
    7
  • 31 Aliseda I.
    6
  • 9 Koutsias G.
    6
  • 93 Przybylko K.
    4
  • 11 Vladi S.
    4
  • 29 Mahmoud M.
    3
  • 21 Cimignani Y.
    3
  • 25 Bislimi U.
    2
  • 18 Mahou H.
    2
Servette Servette
#
Bàn thắng
  • 7 Kutesa D.
    15
  • 9 Stevanovic M.
    14
  • 22 Crivelli E.
    8
  • 90 Ndoye A.
    6
  • 4 Rouiller S.
    5
  • 8 Cognat T.
    2
  • 8 Antunes A.
    2
  • 45 Pereira Varela K.
    2
  • 6 Baron A.
    2
  • 6 Tsunemoto K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
LUG
SER

Cuộc đối đầu giữa Lugano và đội Servette diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Cornaredo
Ngày thi đấu: 29.03.2025 15:30
Trọng tài của cuộc chơi là Schnyder, Urs

Thống kê các đội:
Đội: Lugano
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Croci-Torti, Mattia
Đội quân:

  • Saipi, Amir
  • Papadopoulos, Antonios
  • Mai, Lars Lukas
  • Hajdari, Albian
  • Valenzuela, Milton
  • Mahmoud, Mohamad Belhadj
  • Macek, Roman
  • Zanotti, Mattia
  • Cimignani, Yanis
  • Steffen, Renato
  • Koutsias, Georgios


Đội: Servette
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Gourvennec, Jocelyn
Đội quân:

  • Mall, Joel
  • Tsunemoto, Keigo
  • Rouiller, Steve
  • Severin, Yoan
  • Mazikou, Bradley
  • Baron, Anthony
  • Ondua, Gael
  • Stevanovic, Miroslav
  • Cognat, Timothe
  • Kutesa, Dereck
  • Crivelli, Enzo

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Lugano - Servette. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com