Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Arouca - Braga 01.12.2025

Vòng 12

Số liệu thống kê Arouca vs Braga

0.06 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 3.53
16% Sở hữu bóng 84%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 6
3 Tổng số cú sút 18
1 Những cú sút vào khung thành 6
2 Sút xa khung thành 10
0 Cú sút trong Vùng 13
3 Cú sút ngoài Vùng 5
0.02 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.5
0 Cú sút bị chặn 2
0 Sút trúng cột 3
0 Bàn thắng bằng đầu 1
0 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 40
0 Việt vị 1
9 Đá phạt 11
0 Đá phạt góc 6
9 Ném biên 12
11 Fouls 9
1 Lỗi dẫn đến cú sút 2
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
26 Trận đấu tay đôi thắng 32
5/7 (71%) Tranh bóng 3/6 (50%)
19 Phá bóng 6
9 Cắt bóng 5
116/174 (67%) Đường chuyền 877/933 (94%)
15/42 (36%) Đường Chuyền Dài 28/41 (68%)
7/21 (33%) Đường chuyền ở phần ba cuối 238/274 (87%)
0.01 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 2.19
4 Cứu thua 1
2.5 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.02
0.5 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.02

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
4
Bàn Thắng
5
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Porto
34 28 4 2 66 18 88
2. Sporting Clube de Portugal
34 25 7 2 89 24 82
3. SL Benfica
34 23 11 0 74 25 80
4. Braga
34 16 11 7 64 36 59
5. Famalicao
34 15 11 8 42 29 56
6. Gil Vicente
34 13 11 10 47 38 50
7. Moreirense
34 12 7 15 37 49 43
8. Arouca
34 12 6 16 47 64 42
9. Vitoria Guimaraes
34 12 6 16 39 51 42
10. Estoril
34 10 9 15 54 57 39
11. Alverca
34 10 9 15 35 52 39
12. Rio Ave
34 8 12 14 35 57 36
13. Santa Clara
34 9 9 16 32 41 36
14. Nacional da Madeira
34 9 7 18 37 45 34
15. Estrela da Amadora
34 6 12 16 38 56 30
16. Casa Pia
34 6 12 16 31 57 30
17. Tondela
34 6 10 18 27 55 28
18. Avs Futebol Sad
34 3 12 19 27 67 21
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Arouca Arouca
#
Bàn thắng
  • 19 Trezza A.
    9
  • 14 Lee H.
    7
  • 17 Barbero
    7
  • 7 Djouahra N.
    6
  • 21 Fukui T.
    4
  • 28 Esgaio T.
    3
  • 3 Fontan J.
    2
  • 22 Van Ee E.
    2
  • 5 Popovic B.
    1
  • 23 Nandin D.
    1
Braga Braga
#
Bàn thắng
  • 10 Zalazar R.
    16
  • 21 Horta R.
    15
  • 18 Victor P.
    10
  • 39 Navarro F.
    6
  • 6 Carvalho V.
    2
  • 9 El Ouazzani A.
    2
  • 14 Lagerbielke G.
    2
  • 20 Dorgeles M.
    2
  • 50 Rodrigues D.
    1
  • 21 Fernandes R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ARO
BRA

Trận đấu giữa Arouca và đối thủ từ Braga được tổ chức trongcuộc thiLiga Portugal tại đấu trường Estadio Municipal de Arouca
Thời gian chơi: 01.12.2025 15:15
Trọng tài của trận đấu là Nogueira, Miguel Bertolo

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Arouca
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Seabra, Vasco
Đội quân:

  • Nandin, Dylan
  • Djouahra, Nais
  • Lee, Hyun-ju
  • Pinto, Alex
  • Fukui, Taichi
  • Mantl, Nico
  • Sola, Arnau
  • Simao, David
  • Popovic, Boris
  • Fontan, Jose
  • Esgaio, Tiago


Đội: Braga
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Vicens, Carlos
Đội quân:

  • El Ouazzani, Amine
  • Victor, Pau
  • Horta, Ricardo
  • Dorgeles, Mario
  • Niakate, Sikou
  • Hornicek, Lukas
  • Carvalho, Vitor
  • Gorby, Jean-Baptiste
  • Grillitsch, Florian
  • Gomez, Victor
  • Lagerbielke, Gustaf

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Arouca - Braga. bóng đá online, các bảng giải đấu Liga Portugal, lịch thi đấu Liga Portugal trên fscore-vn.com