Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Annecy - En Avant de Guingamp 03.04.2026

Vòng 29

Số liệu thống kê Annecy vs En Avant de Guingamp

2.46 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.94
31% Sở hữu bóng 69%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
12 Tổng số cú sút 13
6 Những cú sút vào khung thành 2
5 Sút xa khung thành 7
8 Cú sút trong Vùng 11
4 Cú sút ngoài Vùng 2
1.48 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.4
1 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 1
13 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 24
0 Việt vị 5
18 Đá phạt 6
4 Đá phạt góc 7
12 Ném biên 19
6 Fouls 18
1 Lỗi dẫn đến cú sút 1
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
55 Trận đấu tay đôi thắng 42
13/19 (68%) Tranh bóng 6/10 (60%)
34 Phá bóng 11
11 Cắt bóng 3
193/279 (69%) Đường chuyền 521/607 (86%)
15/56 (27%) Đường Chuyền Dài 57/91 (63%)
30/67 (45%) Đường chuyền ở phần ba cuối 126/167 (75%)
0.58 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.95
1/9 (11%) Chuyền bóng 9/35 (26%)
2 Cứu thua 5
0.4 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.48
0.4 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.48

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
11
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Troyes AC
34 20 7 7 60 33 67
2. Le Mans
34 16 14 4 50 31 62
3. AS Saint-Etienne
34 18 6 10 59 38 60
4. Red Star Saint-Ouen
34 16 10 8 45 37 58
5. Rodez Aveyron
34 15 13 6 45 39 58
6. Stade de Reims
34 14 14 6 53 35 56
7. Annecy
34 15 7 12 49 39 52
8. Montpellier HSC
34 14 9 11 41 31 51
9. Pau
34 12 9 13 48 62 45
10. USL Dunkerque
34 11 10 13 53 45 43
11. En Avant de Guingamp
34 10 10 14 42 49 40
12. Grenoble Foot 38
34 8 15 11 33 39 39
13. Clermont Foot
34 9 10 15 38 44 37
14. Nancy
34 9 10 15 35 52 37
15. Boulogne
34 9 9 16 34 49 36
16. Stade Lavallois
34 6 14 14 30 48 32
17. Bastia
34 5 13 16 23 39 28
18. Amiens SC
34 6 6 22 37 65 24
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Annecy Annecy
#
Bàn thắng
  • 9 Rambaud T.
    7
  • 28 Larose A.
    7
  • 22 Billemaz C.
    5
  • 80 Sahi M.
    5
  • 6 Lajugie F.
    4
  • 8 Hbouch A.
    3
  • 20 Tiendrebeogo J.
    3
  • 33 Paris
    3
  • 71 Toure B.
    3
  • 17 Pajot V.
    1
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 9 Mafouta L.
    15
  • 7 Gomis D.
    4
  • 27 Kielt S.
    4
  • 10 Hemia A.
    3
  • 19 Samoura A.
    3
  • 6 Nlandu D.
    2
  • 20 Hatchi J.
    2
  • 8 Sidibe K.
    2
  • 36 Demouchy A.
    1
  • 17 Mbemba F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ANN
EAG

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 79/88(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 61
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 12/17(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 56
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 56
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/11(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 29
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng 1
xG 0.99
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/44(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 68
Điểm 7
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 35/39(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 78
Điểm 7
Số phút thi đấu 78
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/30(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/36(42%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.31
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 7/9(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 11/18(61%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 28/37(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.47
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 70/82(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 34
Bàn Thắng -
xG 0.31
Kiến tạo -
xA 0.25
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 4/8(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 12
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 12
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 21
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 21
Bàn Thắng -
xG 0.34
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 3/7(43%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 55
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 55
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 58/64(91%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 40/46(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/29(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 46/52(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG 0.82
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 6/12(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/31(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 69
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 47/56(84%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/15(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 21/30(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/39(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/15(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 35
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 12/14(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Điểm 6
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/8(38%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 55
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 55
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 10/13(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 4.8
B -
Pht -
MP 30
Điểm 4.8
Số phút thi đấu 30
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/10(80%)
Yellow cards 1
Red cards 1
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.27
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 3
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.99
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.1
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 21
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 12
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 55
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 56
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 4.8
B -
Pht -
MP 30
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 55
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 78
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 7/9(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 21
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 10/13(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 2
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 4/8(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.25
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 3/7(43%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 6/12(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/6(33%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 40/46(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/18(78%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 70/82(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.47
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/22(73%)
Chạm 108
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng 2/9(22%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 11/18(61%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/29(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 12/17(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 6
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 12/14(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 78
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 25/30(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 21/30(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/9(22%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 4/10(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 35/39(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/11(91%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 3/8(38%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 58/64(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 10/15(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/36(42%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 7/27(26%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/8(38%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/5(20%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 79/88(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 17/21(81%)
Chạm 98
Đường Chuyền Dài 11/15(73%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 56
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/11(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 27/31(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 47/56(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/17(65%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 3/8(38%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 46/52(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/13(85%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 11/15(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 34/39(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/14(79%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài 6/9(67%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 38/44(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 18/23(78%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 4.8
B -
Pht -
MP 30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/10(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 28/37(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/15(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 11/11(100%)
Fouls -
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/8(88%)
Fouls -
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 4
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 56
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 55
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/6(17%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 21
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 7/7(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 5/6(83%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 55
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 11
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/6(17%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 3/6(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 4.8
B -
Pht -
MP 30
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 78
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 12
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.3
BT 1
GS 5
GP 0.38
Bàn thắng ngăn chặn 0.38
Cứu thua 5
xGOT đối mặt 1.38
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.9
BT -
GS 2
GP 0.27
Bàn thắng ngăn chặn 0.27
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.27
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Annecy và đội En Avant de Guingamp diễn ra như một phần củagiải đấuLigue 2 tại đấu trường Parc Des Sports
Thời gian chơi: 03.04.2026 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Benchabane, Faouzi

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Annecy
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Guyot, Laurent
Đội quân:

  • Florian Escales
  • Rowe, Triston
  • Ahmed Kashi
  • Lajugie, Francois
  • Jacob, Valentin
  • Rambaud, Thibault
  • Drouhin, Axel
  • Patterson, Travis
  • Billemaz, Clement
  • Venot, Paul
  • Sahi, Moise


Đội: En Avant de Guingamp
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Ripoll, Sylvain
Đội quân:

  • Ortola, Adrian
  • Matumona, Jeremie
  • Gomis, D.
  • Demouchy, Albin
  • Koffi, Erwin
  • Ahile, Tanguy
  • Louiserre, Dylan
  • Sagna, Amadou
  • Demoncy, Yohan
  • Kielt, Stanislas
  • Mafouta, Louis

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Annecy - En Avant de Guingamp. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com