Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Crawley Town - Câu lạc bộ Notts County 17.01.2026

Vòng 27

Số liệu thống kê Crawley Town vs Câu lạc bộ Notts County

9 Tổng số cú sút 12
3 Những cú sút vào khung thành 6
5 Sút xa khung thành 5
0.85 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.31
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 27
1 Việt vị 3
11 Fouls 16
52 Trận đấu tay đôi thắng 55
13/18 (72%) Tranh bóng 10/17 (59%)
9 Cắt bóng 4
277/373 (74%) Đường chuyền 276/363 (76%)
26/69 (38%) Đường Chuyền Dài 20/58 (34%)
45/98 (46%) Đường chuyền ở phần ba cuối 76/105 (72%)
0.68 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.35
5/16 (31%) Chuyền bóng 6/26 (23%)
1.31 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.85
-0.69 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.15

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
4
Bàn Thắng
6
13
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bromley
46 24 15 7 71 46 87
2. Milton Keynes Dons
46 24 14 8 86 45 86
3. Cambridge United
46 22 16 8 66 33 82
4. Thành phố Salford
46 25 6 15 61 51 81
5. Câu lạc bộ Notts County
46 24 8 14 74 52 80
6. Chesterfield
46 21 16 9 71 56 79
7. Grimsby Town
46 22 12 12 74 50 78
8. Barnet
46 21 13 12 70 53 76
9. Swindon Town
46 22 9 15 70 59 75
10. Oldham Athletic
46 18 14 14 60 44 68
11. Crewe Alexandra
46 19 10 17 64 58 67
12. Colchester United
46 18 12 16 62 49 66
13. Walsall
46 18 11 17 56 56 65
14. Bristol Rovers
46 19 5 22 56 65 62
15. Đội bóng Fleetwood Town
46 15 16 15 57 58 61
16. Accrington Stanley
46 14 11 21 47 58 53
17. Gillingham
46 13 14 19 53 72 53
18. Cheltenham Town
46 14 10 22 53 79 52
19. Shrewsbury Town
46 13 10 23 42 69 49
20. Newport County
46 12 7 27 48 77 43
21. Tranmere Rovers
46 10 11 25 54 79 41
22. Crawley Town
46 8 16 22 44 68 40
23. Đội bóng Harrogate
46 10 9 27 39 68 39
24. Barrow
46 9 9 28 45 78 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
#
Bàn thắng
  • 13 McKirdy H.
    8
  • 7 Forster H.
    4
  • 49 Darcy R.
    3
  • 21 Loft R.
    3
  • 26 Williams J.
    3
  • 32 Richards T.
    3
  • 6 Anderson M.
    2
  • 41 Gordon K.
    2
  • 10 Reece Brown
    2
  • 21 Bajrami G.
    2
Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
#
Bàn thắng
  • 29 Jatta A.
    15
  • 19 Dennis M.
    14
  • 10 Jodi Jones
    9
  • 26 Hall T.
    7
  • 39 Ndlovu L.
    5
  • 25 Tsaroulla N.
    4
  • 16 Luker J.
    3
  • 11 Grant C.
    3
  • 14 Iorpenda T.
    3
  • 12 Ness L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Anh H. Davies J. Bedeau Anh 4
7 Anh H. Forster M. Platt Anh 5
16 Ireland: Ireland J. Russell O. Norburn Anh 8
19 Antigua và Barbuda D. Pereira goal   Jodi Jones Malta 10
13 H. McKirdy goal (M. Dennis 19)
26 Anh J. Williams   C. Grant Ireland: Ireland 11
6 M. Anderson (B. Enoru 22)
28 Anh J. Flint T. Iorpenda Anh 14
30 Anh L. Copley (T. Hall 26)
31 Anh A. Odimayo M. Palmer Anh 18
42 Anh T. Vassell N. Tsaroulla Cyprus: Síp 25
44 Hy Lạp K. Lolos   (Q. Kouhyar 17)
99 Anh D. Orsi-Dadomo L. Macari Scotland: Scotland 28
  (L. Ness 12)
goal A. Jatta Gambia 29
James Belshaw Anh 31

Cầu thủ dự bị

4 Albania G. Bajrami B. Enoru Cameroon: Cameroon 22
13 Anh H. McKirdy (C. Grant 11)
(19 D. Pereira) H. Griffiths Anh 21
15 Anh B. Radcliffe T. Hall Jamaica 26
34 Ghana J. Wollacott (T. Iorpenda 14)
6 Scotland: Scotland M. Anderson Q. Kouhyar Anh 17
(26 J. Williams) (N. Tsaroulla 25)
5 Anh C. Barker L. Ness Anh 12
38 Anh T. Adeyemo (L. Macari 28)
W. Jarvis Anh 36
M. Dennis Anh 19
(Jodi Jones 10)
Huấn luyện viên
S. Lindsey M. Paterson

Bình luận văn bản

Tổng thể
CRA
NOC

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 69
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng 1
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.23
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 11/16(69%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.37
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 14/17(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 27/37(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 22
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng 1
xG 0.08
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/45(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht 1
MP 85
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 85
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo 1
xA 0.22
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 26/34(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/37(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 68
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 33/43(77%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 21
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 21
Bàn Thắng -
xG 0.19
Kiến tạo -
xA 0.3
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 69
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 14/19(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/37(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 39/52(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 41/49(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/30(40%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 30/51(59%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/22(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 21
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 21
Bàn Thắng -
xG 0.37
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/6(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 14
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 14
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 76
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 76
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/16(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/9(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Điểm -
Số phút thi đấu 5
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/5(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Điểm -
Số phút thi đấu 5
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/7(71%)
Yellow cards 1
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.13
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.26
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.4
B -
Pht 1
MP 85
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.29
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 21
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 21
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.29
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 76
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.59
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.22
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 14
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 76
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 10/16(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 14/17(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 2
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 11/16(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.23
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 2/6(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 33/43(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.3
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 3/6(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 15
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 30
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.4
B -
Pht 1
MP 85
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 26/34(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 0.22
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/19(84%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 41/49(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/12(50%)
Chạm 76
Đường Chuyền Dài 7/10(70%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 32/37(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/6(17%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 27/37(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/10(50%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 14/19(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 30
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 39/52(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 6/9(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 34/45(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/8(25%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 3/10(30%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 30/51(59%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/10(30%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 7/28(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/30(40%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 8/26(31%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/5(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/7(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/37(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 16/22(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 76
Tranh Chấp 17
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/15(40%)
Fouls 7
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 5/5(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/5(20%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 2/6(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 5
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 21
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 19
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 10
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht 1
MP 85
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 21
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 14
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.9
BT 1
GS 2
GP -0.15
Bàn thắng ngăn chặn -0.15
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.85
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.7
BT 2
GS 3
GP -0.69
Bàn thắng ngăn chặn -0.69
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 1.31
Bàn Thua 2
Cú Đấm 1
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Crawley Town và đối thủ từ Câu lạc bộ Notts County diễn ra trongcuộc thiGiải hạng ba quốc gia.
Ngày thi đấu: 17.01.2026 10:00
Trọng tài của trận đấu là Russell, Matthew

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Crawley Town
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Kazim
Đội quân:

  • Forster, Harry
  • Vassell, Theo
  • Flint, Josh
  • Russell, Johnny
  • Copley, Louie
  • Davies, Harvey
  • Odimayo, Akinwale Joseph
  • Pereira, Dion
  • Orsi-Dadomo, Danilo
  • Williams, Jay
  • Lolos, Klaidi


Đội: Câu lạc bộ Notts County
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Paterson, Martin
Đội quân:

  • Macari, Lewis
  • Norburn, Ollie
  • Tsaroulla, Nick
  • Bedeau, Jacob
  • James Belshaw
  • Grant, Conor
  • Jatta, Alassana
  • Jodi Jones
  • Platt, Matthew
  • Iorpenda, Tom
  • Palmer, Matt

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Crawley Town - Câu lạc bộ Notts County. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com