Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Tondela - Sporting Clube de Portugal 26.10.2025

Vòng 9

Số liệu thống kê Tondela vs Sporting Clube de Portugal

0.37 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.48
34% Sở hữu bóng 66%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 7
9 Tổng số cú sút 29
2 Những cú sút vào khung thành 15
4 Sút xa khung thành 7
3 Cú sút trong Vùng 20
6 Cú sút ngoài Vùng 9
0.12 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 3.85
3 Cú sút bị chặn 7
0 Bàn thắng bằng đầu 1
9 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 49
2 Việt vị 0
12 Đá phạt 12
2 Đá phạt góc 9
14 Ném biên 25
12 Fouls 12
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
3 Thẻ vàng 1
40 Trận đấu tay đôi thắng 66
17/24 (71%) Tranh bóng 9/12 (75%)
36 Phá bóng 25
15 Cắt bóng 3
214/277 (77%) Đường chuyền 487/555 (88%)
16/40 (40%) Đường Chuyền Dài 14/27 (52%)
60/89 (67%) Đường chuyền ở phần ba cuối 128/166 (77%)
0.73 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 2.23
1/19 (5%) Chuyền bóng 5/25 (20%)
12 Cứu thua 2
3.85 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.12
0.85 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.12

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
1
4
Bàn Thắng
4
14
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Porto
34 28 4 2 66 18 88
2. Sporting Clube de Portugal
34 25 7 2 89 24 82
3. SL Benfica
34 23 11 0 74 25 80
4. Braga
34 16 11 7 64 36 59
5. Famalicao
34 15 11 8 42 29 56
6. Gil Vicente
34 13 11 10 47 38 50
7. Moreirense
34 12 7 15 37 49 43
8. Arouca
34 12 6 16 47 64 42
9. Vitoria Guimaraes
34 12 6 16 39 51 42
10. Estoril
34 10 9 15 54 57 39
11. Alverca
34 10 9 15 35 52 39
12. Rio Ave
34 8 12 14 35 57 36
13. Santa Clara
34 9 9 16 32 41 36
14. Nacional da Madeira
34 9 7 18 37 45 34
15. Estrela da Amadora
34 6 12 16 38 56 30
16. Casa Pia
34 6 12 16 31 57 30
17. Tondela
34 6 10 18 27 55 28
18. Avs Futebol Sad
34 3 12 19 27 67 21
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tondela Tondela
#
Bàn thắng
  • 7 Pedro Henryque
    6
  • 16 Lopes R.
    4
  • 2 Bebeto
    3
  • 8 Cavaleiro I.
    2
  • 48 Manso T.
    1
  • 15 Sithole S.
    1
  • 29 Siebatcheu J.
    1
  • 60 Maviram E.
    1
  • 88 Rodriguez Y.
    1
  • 6 Silva J.
    1
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
#
Bàn thắng
  • 97 Suarez L.
    28
  • 8 Goncalves P.
    13
  • 17 Trincao
    7
  • 10 Catamo G.
    6
  • 23 Braganca D.
    6
  • 20 Araujo M.
    5
  • 42 Hjulmand M.
    3
  • 89 Ioannidis F.
    3
  • 91 Mangas R.
    2
  • 7 Quenda G.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
TON
SPO

Cuộc đối đầu giữa Tondela và đối thủ từ Sporting Clube de Portugal được tổ chức như một phần củacuộc thiLiga Portugal tại đấu trường Estadio Joao Cardoso
Thời gian chơi: 26.10.2025 14:00
Trọng tài chính của trận đấu là Bessa, Jose

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Tondela
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Feio, Goncalo
Đội quân:

  • Parise Fontes, Bernardo Caltabiano
  • Bebeto
  • Medina, Brayan
  • Marques, Christian
  • Maviram, Emmanuel
  • Sithole, Sphephelo
  • Santana, Cicero
  • Pedro Henryque
  • Lopes, Rony
  • Cavaleiro, Ivan
  • Siebatcheu, Jordan


Đội: Sporting Clube de Portugal
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Borges, Rui
Đội quân:

  • Suarez, Luis
  • Trincao
  • Goncalves, Pedro
  • Catamo, Geny
  • Simoes, Joao Pedro
  • Hjulmand, Morten
  • Araujo, Maximiliano
  • Goncalo Inacio
  • Diomande, Ousmane
  • Corraliza, Ivan Fresneda
  • Silva, Rui

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Tondela - Sporting Clube de Portugal. bóng đá online, các bảng giải đấu Liga Portugal, lịch thi đấu Liga Portugal trên fscore-vn.com