Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Once Caldas - La Equidad 16.04.2025

Vòng 14

Số liệu thống kê Once Caldas vs La Equidad

0.69 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.95
57% Sở hữu bóng 43%
11 Tổng số cú sút 17
6 Những cú sút vào khung thành 3
3 Sút xa khung thành 9
7 Cú sút trong Vùng 9
4 Cú sút ngoài Vùng 8
0.64 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.1
2 Cú sút bị chặn 5
19 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 18
5 Việt vị 2
16 Đá phạt 12
7 Đá phạt góc 4
12 Fouls 16
1 Thẻ vàng 1
35 Trận đấu tay đôi thắng 35
7/10 (70%) Tranh bóng 7/10 (70%)
15 Phá bóng 19
3 Cắt bóng 8
324/420 (77%) Đường chuyền 246/319 (77%)
35/82 (43%) Đường Chuyền Dài 37/68 (54%)
55/109 (50%) Đường chuyền ở phần ba cuối 54/88 (61%)
0.62 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.42
7/16 (44%) Chuyền bóng 4/14 (29%)
3 Cứu thua 3
0.1 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.64
0.1 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -2.36

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
1
0
Bàn Thắng
9
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. America de Cali
20 11 6 3 29 12 39
2. Millonarios
20 11 5 4 30 17 38
3. Thiếu niên
20 10 7 3 26 16 37
4. Đội thể thao Tolima
20 10 6 4 30 19 36
5. Atletico Nacional
20 10 5 5 37 21 35
6. Câu lạc bộ Independiente Santa Fe
20 9 6 5 28 23 33
7. Once Caldas
20 10 3 7 26 22 33
8. Medellín
20 8 8 4 19 11 32
9. Atletico Bucaramanga
20 8 5 7 24 20 29
10. Alianza FC Valledupar
20 8 5 7 23 21 29
11. Đội bóng Deportivo Pasto
20 8 5 7 20 20 29
12. Deportivo Pereira
20 7 7 6 22 21 28
13. Deportivo Cali
20 5 9 6 14 17 24
14. Rionegro Águilas
20 4 9 7 17 19 21
15. Câu lạc bộ Llaneros
20 6 2 12 20 28 20
16. Fortaleza Zipaquirá
20 5 5 10 15 25 20
17. Boyacá Chico
20 4 8 8 14 31 20
18. Envigado
20 5 3 12 16 29 18
19. Liên minh Magdalena
20 1 8 11 14 30 11
20. La Equidad
20 2 4 14 13 35 10
Group T T V Đ + - K
1. Câu lạc bộ Independiente Santa Fe
6 4 0 2 8 6 12
2. Millonarios
6 2 3 1 5 4 9
3. Atletico Nacional
6 2 2 2 5 5 8
4. Once Caldas
6 0 3 3 4 7 3
  Promotion to Finals

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Once Caldas Once Caldas
#
Bàn thắng
  • 17 Moreno D.
    11
  • 7 Barrios M.
    5
  • 14 Zapata J.
    2
  • 24 Palacios L.
    2
  • 29 Contreras J.
    1
  • 9 Alvarez G.
    1
  • 28 Zuleta Garcia M.
    1
  • 3 Malagon J.
    1
  • 2 Cardona J.
    1
  • 19 Garcia M.
    1
La Equidad La Equidad
#
Bàn thắng
  • 8 Mayo S.
    3
  • 9 De Oliveira R.
    2
  • 77 Del Valle A.
    2
  • 11 Castro B.
    2
  • 77 Ricardo E.
    1
  • 29 Riascos L.
    1
  • 6 Orozco S.
    1
  • 17 Chaverra F.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Primera A Apertura

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
OC
CLE

Cuộc thi giữa Once Caldas và đối thủ từ La Equidad diễn ra như một phần củagiải đấuPrimera A Apertura tại đấu trường Estadio Palogrande
Ngày chơi: 16.04.2025 17:10
Trọng tài của trận đấu là Marquez Ortega, Carlos Andres

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Once Caldas
Quốc gia: Colombia
Huấn luyện viên: Herrera Ramirez, Hernan Dario
Đội quân:

  • Malagon, Jerson
  • Rojas, Ivan
  • Aguirre, James
  • Zapata, Jefry
  • Contreras, Joel
  • Moreno, Dayro
  • Riquett, Jaider
  • Garcia, Mateo
  • Garcia, Alejandro
  • Cuesta, Juan
  • Patino, Juan


Đội: La Equidad
Quốc gia: Colombia
Huấn luyện viên: Gomez, Daniel
Đội quân:

  • Varela, Cristopher
  • Polanco, Daniel
  • Correa, Andres
  • Cruz, Wilmar
  • Abonia Vasquez, Yair Joao
  • Acosta, Felipe
  • Mayo, Samir
  • Amaya, Miguel Amaya
  • Chaverra, Fabian
  • Agron, Bleiner
  • Castro, Deivid

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Once Caldas - La Equidad. bóng đá online, các bảng giải đấu Primera A Apertura, lịch thi đấu Primera A Apertura trên fscore-vn.com