Medellín kết quả livescore
Medellín
Restrepo, Alejandro
Estadio Atanasio Girardot
Medellín Điểm
Medellín lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 14:11 | +3 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 0 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 25:22 | +3 | 26 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7:10 | -3 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | -2 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 7 | 8 | 9:14 | -5 | 16 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 7:1 | +6 | 20 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 9:7 | +2 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 16:8 | +8 | 31 | 1.72 | |
Bàn Thắng Đội
Medellín ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Primera A Apertura
Medellín ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Medellín là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Primera A Apertura
Medellín không ghi được bàn trong 12% tại Primera A Apertura
Medellín ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Medellín ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Medellín để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Primera A Apertura
Medellín để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Medellín đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Medellín để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Medellín để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Medellín ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Medellín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Primera A Apertura
Medellín để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Primera A Apertura
Medellín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Medellín thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Primera A Apertura
Medellín để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medellín đã tham gia trong Primera A Apertura
Medellín tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Medellín tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Medellín tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medellín đã tham gia trong Primera A Apertura
Medellín ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Medellín ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Medellín ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Medellín ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Medellín ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Medellín ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Medellín đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Medellín đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Medellín thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 6.06 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Medellín có trung bình 3.00 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Medellín có trung bình 3.06 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 9.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Medellín có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Medellín có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Medellín có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Medellín có trung bình 4.22 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 6 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 10 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 9 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 67% | 5 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.72 | 5 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.50 | 2 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.06 | 8 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 9 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Medellín
-
1 Ortiz J.3
-
2 Chaverra F.3
-
3 Chaverra Renteria L.2
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Chaverra F. FW5
-
2 Fydriszewski F. FW4
-
3 Montano J. FW4
-
4 Chaverra Renteria L. DF3
-
5 Ortiz J. DF3
-
6 Serna A. MD3
-
7 Catano D. MD3
-
8 Moreno D. MD2
-
9 Larrosa E. FW2
-
10 Londono D. DF1
-
11 Mena E. DF1
-
12 Berrio L. MD1
-
13 Gonzalez Y. FW1
-
14 Mancilla G. FW1
-
15 Moreno D. MD1
-
16 Fabra F. DF1
-
17 Perlaza B. MD1
Làm mới