Deportivo Cali kết quả livescore
Deportivo Cali
Dudamel, Rafael
Estadio Deportivo Cali
Deportivo Cali Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 12:6 | +6 | 19 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 8:10 | -2 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | +4 | 27 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 5:2 | +3 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 7:5 | +2 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | +3 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 6:7 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 13:11 | +2 | 27 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Deportivo Cali ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Deportivo Cali là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Primera A Apertura
Deportivo Cali không ghi được bàn trong 32% tại Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Cali ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Deportivo Cali để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Primera A Apertura
Deportivo Cali để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Deportivo Cali đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Deportivo Cali để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Cali để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Deportivo Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Deportivo Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Primera A Apertura
Deportivo Cali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Primera A Apertura
Deportivo Cali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
Deportivo Cali tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Deportivo Cali tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Deportivo Cali tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi trung bình 0.63 mỗi trận trong hiệp một
Deportivo Cali ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 11 cho Deportivo Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 90 cho Deportivo Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Deportivo Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Deportivo Cali ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Deportivo Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Deportivo Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 7.21 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Deportivo Cali có trung bình 3.05 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 4.16 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Deportivo Cali có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 4.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 15 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.84 | 20 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.89 | 20 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 43% | 17 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 3 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.21 | 4 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 7.21 | 1 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.05 | 6 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Deportivo Cali
-
1 Rodriguez S.7
-
2 Hurtado A.6
-
3 Martinez J.2
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Làm mới