America de Cali kết quả livescore
America de Cali
Gonzalez, David
Olimpico Pascual Guerrero
America de Cali Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 16:4 | +12 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 0 | 7 | 10:16 | -6 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 10 | 4 | 7 | 26:20 | +6 | 34 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 8:3 | +5 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 7:7 | 0 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 9 | 7 | 5 | 15:10 | +5 | 34 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 8:1 | +7 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 3 | 6 | 3:9 | -6 | 9 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 8 | 7 | 6 | 11:10 | +1 | 31 | 1.48 | |
Bàn Thắng Đội
America de Cali ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Primera A Apertura
America de Cali ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
America de Cali là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Primera A Apertura
America de Cali không ghi được bàn trong 24% tại Primera A Apertura
America de Cali ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
America de Cali ghi trung bình 0.52 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
America de Cali để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Primera A Apertura
America de Cali để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
America de Cali đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
America de Cali để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
America de Cali để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
America de Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
America de Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Primera A Apertura
America de Cali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Primera A Apertura
America de Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Primera A Apertura
America de Cali để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà America de Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
America de Cali tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với America de Cali tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 91% đối với America de Cali tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà America de Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
America de Cali ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
America de Cali ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho America de Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho America de Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho America de Cali ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho America de Cali ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
America de Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
America de Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
America de Cali thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 6.76 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali có trung bình 4.52 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
America de Cali có trung bình 3.62 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 3.14 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 7.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali có trung bình 3.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
America de Cali có trung bình 3.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 3.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 11 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 17 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.19 | 17 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 39% | 19 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.10 | 20 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.52 | 19 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.76 | 3 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.62 | 1 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
America de Cali
-
1 Guzman Y.10
-
2 Valencia J.3
-
3 Ramos A.3
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Guzman Y. MD11
-
2 Carrascal R. MD7
-
3 Escobar del Duca J. MD3
-
4 Valencia J. FW3
-
5 Ramos A. FW3
-
6 Castillo M. MD2
-
7 Bertel O. DF2
-
8 Palacios J. MD2
-
9 Machis D. MD2
-
10 Borrero D. FW1
-
11 Angulo K. FW1
-
12 Romero J. FW1
-
13 Correa B. DF1
-
14 Lucumi J. FW1
-
15 Murillo J. FW1
-
16 Rosero D. DF1
-
17 Sierra C. MD1
-
18 Angel T. FW1
America de Cali giải đấu
America de Cali người chơi
| 1 Jean | Thủ môn |
| 2 Torres, Marlon | Hậu vệ |
| 3 Rosero, Dany | Hậu vệ |
| 4 Mosquera, Andres | Hậu vệ |
| 14 Mina Lucumi, Marcos David | Hậu vệ |
| 16 Correa, Brayan | Hậu vệ |
| 24 Tovar, Cristian | Hậu vệ |
| 28 Mina, Luis | Hậu vệ |
| 30 Bertel, Omar | Hậu vệ |
| 5 Escobar del Duca, Josen David | Tiền vệ |
| 6 Cavadia, Jose | Tiền vệ |
America de Cali Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Angel, Tomas | 6 | 2 | 2 |
| 9 Valencia, Jorge | 6 | 2 | 0 |
| 7 Murillo, John | 4 | 1 | 0 |
| 10 Guzman, Yeison | 4 | 1 | 0 |
| 1 Jean | 6 | 0 | 1 |
| 20 Ramos, Adrian | 6 | 0 | 0 |
| 4 Mosquera, Andres | 4 | 0 | 0 |
| 11 Machis, Darwin | 3 | 0 | 0 |
| 15 Carrascal, Rafael | 6 | 0 | 0 |
| 2 Torres, Marlon | 3 | 0 | 0 |
Làm mới