Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.82
45%
Sở hữu bóng
55%
5
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
9
2
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
7
0.04
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
2
Cú sút bị chặn
2
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
2
Việt vị
0
21
Đá phạt
8
4
Đá phạt góc
2
17
Ném biên
23
11
Fouls
21
3
Thẻ vàng
5
2
Thẻ đỏ
2
41
Trận đấu tay đôi thắng
36
10/12 (83%)
Tranh bóng
10/13 (77%)
3
Cắt bóng
4
227/285 (80%)
Đường chuyền
283/343 (83%)
17/49 (35%)
Đường Chuyền Dài
33/53 (62%)
25/49 (51%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/91 (73%)
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.85
1/10 (10%)
Chuyền bóng
5/22 (23%)
1
Cứu thua
1
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.04
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.04
0.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.63
43%
Sở hữu bóng
57%
1
Tổng số cú sút
6
0
Sút xa khung thành
5
0
Cú sút trong Vùng
4
1
Cú sút ngoài Vùng
2
1
Cú sút bị chặn
1
1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
2
Việt vị
0
7
Đá phạt
3
0
Đá phạt góc
2
11
Ném biên
17
6
Fouls
7
1
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
1
17
Trận đấu tay đôi thắng
20
7/8 (88%)
Tranh bóng
5/6 (83%)
2
Cắt bóng
2
120/148 (81%)
Đường chuyền
152/188 (81%)
6/23 (26%)
Đường Chuyền Dài
18/30 (60%)
11/24 (46%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/40 (68%)
0.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.61
0/2 (0%)
Chuyền bóng
3/13 (23%)
0.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.19
47%
Sở hữu bóng
53%
4
Tổng số cú sút
6
1
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
4
2
Cú sút trong Vùng
1
2
Cú sút ngoài Vùng
5
0.04
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
1
Cú sút bị chặn
1
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
14
Đá phạt
5
4
Đá phạt góc
0
6
Ném biên
6
5
Fouls
14
2
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
1
24
Trận đấu tay đôi thắng
16
3/4 (75%)
Tranh bóng
5/7 (71%)
1
Cắt bóng
2
107/137 (78%)
Đường chuyền
131/155 (85%)
11/26 (42%)
Đường Chuyền Dài
15/23 (65%)
14/25 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/51 (76%)
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.24
1/8 (13%)
Chuyền bóng
2/9 (22%)
1
Cứu thua
1
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.04
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa La Equidad và đội Đội bóng Deportivo Pasto được tổ chức tronggiải đấuGiải Primera A, Lượt Kết Thúc tại đấu trường Estadio Metropolitano de Techo Ngày chơi: 31.08.2025 19:20 Trọng tài của trận đấu là Lizmair, Suarez
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: La Equidad Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Gomez, Daniel Đội quân:
Esteban, Eduar
Vivas, Carlos
Rodas, Mateo
Masllorens, Jose
Micolta, Joider
Mayo, Samir
Abonia Vasquez, Yair Joao
Colorado, Jean
Castilla, Juan
Gomez, Yulian
Parra, Kevin
Đội: Đội bóng Deportivo Pasto Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Risueno Lujan, Matias Jonathan Đội quân:
Cabezas, Victor
Gil, Nicolas
Caicedo, Luis
Ossa Rios, Joyce Esteban
Villa, Fabian
Mendez, Jhon
Caicedo, Johan
Bone, Facundo
Espinal Valverde, Freddy
Camacho, David
Valois, Yoshan
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa La Equidad - Đội bóng Deportivo Pasto. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Primera A, Lượt Kết Thúc, lịch thi đấu Giải Primera A, Lượt Kết Thúc trên fscore-vn.com