Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.37
25%
Sở hữu bóng
75%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
4
Tổng số cú sút
21
1
Những cú sút vào khung thành
7
2
Sút xa khung thành
7
0
Cú sút trong Vùng
10
4
Cú sút ngoài Vùng
11
0.1
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.99
1
Cú sút bị chặn
7
1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
37
2
Việt vị
0
14
Đá phạt
10
1
Đá phạt góc
10
24
Ném biên
18
10
Fouls
14
3
Thẻ vàng
3
2
Thẻ đỏ
0
44
Trận đấu tay đôi thắng
42
10/15 (67%)
Tranh bóng
9/10 (90%)
4
Cắt bóng
6
81/147 (55%)
Đường chuyền
379/440 (86%)
24/63 (38%)
Đường Chuyền Dài
39/61 (64%)
13/41 (32%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
176/216 (81%)
0.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.2
0/6 (0%)
Chuyền bóng
11/28 (39%)
3
Cứu thua
1
0.99
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.1
-3.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.1
0.11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.36
24%
Sở hữu bóng
76%
3
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
2
1
Sút xa khung thành
2
0
Cú sút trong Vùng
1
3
Cú sút ngoài Vùng
6
0.1
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.05
1
Cú sút bị chặn
3
0
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
1
Việt vị
0
7
Đá phạt
4
0
Đá phạt góc
4
13
Ném biên
12
4
Fouls
7
2
Thẻ vàng
0
2
Thẻ đỏ
0
19
Trận đấu tay đôi thắng
23
5/5 (100%)
Tranh bóng
6/6 (100%)
3
Cắt bóng
4
42/79 (53%)
Đường chuyền
206/248 (83%)
10/31 (32%)
Đường Chuyền Dài
25/42 (60%)
9/25 (36%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
93/121 (77%)
0.01
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.48
0/3 (0%)
Chuyền bóng
5/13 (38%)
1
Cứu thua
1
0.05
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.1
-0.95
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.1
0.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.01
26%
Sở hữu bóng
74%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
1
Tổng số cú sút
14
0
Những cú sút vào khung thành
5
1
Sút xa khung thành
5
0
Cú sút trong Vùng
9
1
Cú sút ngoài Vùng
5
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.94
0
Cú sút bị chặn
4
1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Việt vị
0
7
Đá phạt
6
1
Đá phạt góc
6
11
Ném biên
6
6
Fouls
7
1
Thẻ vàng
3
25
Trận đấu tay đôi thắng
19
5/10 (50%)
Tranh bóng
3/4 (75%)
1
Cắt bóng
2
39/68 (57%)
Đường chuyền
173/192 (90%)
14/32 (44%)
Đường Chuyền Dài
14/19 (74%)
4/16 (25%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
83/95 (87%)
0.01
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.72
0/3 (0%)
Chuyền bóng
6/15 (40%)
2
Cứu thua
0
0.94
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-2.06
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa La Equidad và đối thủ từ Deportivo Cali diễn ra tronggiải đấuGiải Primera A, Lượt Kết Thúc tại đấu trường Estadio Metropolitano de Techo Ngày thi đấu: 20.09.2025 21:30 Trọng tài chính của trận đấu là Roldan, Wilmar
Tóm tắt các đội: Đội: La Equidad Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Gomez, Daniel Đội quân:
Esteban, Eduar
Vivas, Carlos
Rodas, Mateo
Masllorens, Jose
Micolta, Joider
Mayo, Samir
Abonia Vasquez, Yair Joao
Bolivar, Jovanny
Castilla, Juan
Gomez, Yulian
Parra, Kevin
Đội: Deportivo Cali Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Dudamel, Rafael Đội quân:
Rodriguez Baena, Alejandro
Viafara, Fabian
Aguilar, Felipe
Varela, Joaquin
Correa, Andres
Colorado, Andres
Gordillo, Yeison
Martinez, Johan
Hurtado, Aviles
Moreno, Jaider
Aponza Mina, Jhon Michael
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa La Equidad - Deportivo Cali. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Primera A, Lượt Kết Thúc, lịch thi đấu Giải Primera A, Lượt Kết Thúc trên fscore-vn.com