Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Atromitos - Asteras Tripolis 07.04.2025

Vòng 2

Số liệu thống kê Atromitos vs Asteras Tripolis

1.31 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.91
57% Sở hữu bóng 43%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
16 Tổng số cú sút 9
6 Những cú sút vào khung thành 3
3 Sút xa khung thành 4
12 Cú sút trong Vùng 5
4 Cú sút ngoài Vùng 4
7 Cú sút bị chặn 2
1 Sút trúng cột 1
33 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
1 Việt vị 2
13 Đá phạt 19
5 Đá phạt góc 1
19 Fouls 13
2 Thẻ vàng 4
6/13 (46%) Tranh bóng 5/14 (36%)
9 Phá bóng 28
5 Cắt bóng 4
381/437 (87%) Đường chuyền 269/339 (79%)
95/135 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 62/93 (67%)
10/26 (38%) Chuyền bóng 3/9 (33%)
2 Cứu thua 6

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
6
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Aris
32 16 8 8 42 32 35
2. Asteras Tripolis
32 13 5 14 35 40 27
3. Atromitos
32 12 7 13 39 37 26
4. OFI Crete
32 10 8 14 40 47 20
Group T T V Đ + - K
1. Olympiacos Piraeus
26 18 6 2 45 16 60
2. AEK Athens
26 16 5 5 44 16 53
3. Panathinaikos
26 14 8 4 31 22 50
4. P.A.O.K.
26 14 4 8 51 26 46
5. Aris
26 12 6 8 31 28 42
6. OFI Crete
26 10 6 10 37 38 36
7. Atromitos
26 10 5 11 32 32 35
8. Asteras Tripolis
26 10 5 11 27 29 35
9. Panetolikos
26 9 6 11 20 22 33
10. Levadiakos
26 6 10 10 30 34 28
11. Panserraikos
26 8 4 14 30 47 28
12. Volos NFC
26 6 4 16 20 42 22
13. Kallithea
26 4 9 13 24 40 21
14. Lamia
26 3 6 17 14 44 15
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualifying round
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atromitos Atromitos
#
Bàn thắng
  • 10 Carlitos
    5
  • 32 Baku M.
    5
  • 7 Warda A.
    4
  • 11 Jubitana D.
    4
  • 17 Kaloskamis D.
    3
  • 70 Mansur
    3
  • 3 Athanasiou N.
    3
  • 99 Tzovaras G.
    3
  • 9 Van Weert T.
    2
  • 5 Tsingaras T.
    1
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
#
Bàn thắng
  • 20 Kaltsas N.
    6
  • 41 Macheda F.
    6
  • 11 Regis F.
    4
  • 7 Bartolo J.
    4
  • 5 Yablonski E.
    3
  • 69 Alagbe O.
    2
  • 26 Okoh C.
    2
  • 10 Chatzigiovannis A.
    2
  • 3 Chouchoumis D.
    1
  • 13 Triantafyllopoulos K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Siêu Giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ATR
AST

Cuộc thi giữa Atromitos và đội Asteras Tripolis được tổ chức như một phần củacuộc thiSiêu Giải đấu tại đấu trường Peristeri Stadium
Thời gian thi đấu: 07.04.2025 11:00
Trọng tài của cuộc chơi là Papadopoulos, Ioannis

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Atromitos
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Kerkez, Dusan
Đội quân:

  • Tzovaras, Georgios
  • Tsingaras, Theocharis
  • Mansur
  • Brorsson, Franz
  • Baku, Makana
  • Athanasiou, Nikolaos
  • Quini
  • Ouedraogo, Ismahila
  • Karamanis, Athanasios
  • Jubitana, Denzel
  • Lefteris Choutesiotis


Đội: Asteras Tripolis
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Antonopoulos, Giorgos
Đội quân:

  • Triantafyllopoulos, Konstantinos
  • Papadopoulos, Nikolaos
  • Gioacchini, Nicholas
  • Alho, Nikolai
  • Castano, Pepe
  • Bartolo, Julian
  • Munoz, Miki
  • Alagbe, Oluwatobiloba
  • Chouchoumis, Diamantis
  • Gonzalez, Eder
  • Chatzigiovannis, Anastasios

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Atromitos - Asteras Tripolis. bóng đá online, các bảng giải đấu Siêu Giải đấu, lịch thi đấu Siêu Giải đấu trên fscore-vn.com