Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.22
71%
Sở hữu bóng
29%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
14
Tổng số cú sút
12
3
Những cú sút vào khung thành
7
8
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
10
6
Cú sút ngoài Vùng
2
0.09
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.68
3
Cú sút bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
3
Việt vị
3
11
Đá phạt
5
4
Đá phạt góc
6
19
Ném biên
22
5
Fouls
11
1
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
2
32
Trận đấu tay đôi thắng
24
12/14 (86%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
4
Cắt bóng
5
407/506 (80%)
Đường chuyền
136/213 (64%)
31/61 (51%)
Đường Chuyền Dài
14/49 (29%)
95/148 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/74 (55%)
0.56
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.71
7/28 (25%)
Chuyền bóng
3/12 (25%)
5
Cứu thua
3
1.68
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.09
-0.32
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.09
0.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.74
74%
Sở hữu bóng
26%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
7
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
4
4
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
2
0.05
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.14
0
Bàn thắng bằng đầu
1
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
2
Việt vị
0
8
Đá phạt
2
3
Đá phạt góc
3
9
Ném biên
15
2
Fouls
8
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
24
Trận đấu tay đôi thắng
16
10/10 (100%)
Tranh bóng
2/3 (67%)
1
Cắt bóng
2
229/272 (84%)
Đường chuyền
62/99 (63%)
19/32 (59%)
Đường Chuyền Dài
6/21 (29%)
51/75 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
18/37 (49%)
0.26
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
5/16 (31%)
Chuyền bóng
2/4 (50%)
2
Cứu thua
2
1.14
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.05
0.14
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05
0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.48
68%
Sở hữu bóng
32%
7
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
1
4
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
0
0.04
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.54
3
Cú sút bị chặn
0
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
1
Việt vị
3
3
Đá phạt
3
1
Đá phạt góc
3
10
Ném biên
7
3
Fouls
3
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
2
8
Trận đấu tay đôi thắng
8
2/4 (50%)
Tranh bóng
1/2 (50%)
3
Cắt bóng
3
178/234 (76%)
Đường chuyền
74/114 (65%)
12/29 (41%)
Đường Chuyền Dài
8/28 (29%)
44/73 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/37 (62%)
0.3
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
2/12 (17%)
Chuyền bóng
1/8 (13%)
3
Cứu thua
1
0.54
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.04
-0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Deportivo Cali và đội Câu lạc bộ Independiente Santa Fe được tổ chức như một phần củacuộc thiPrimera A Apertura tại đấu trường Estadio Deportivo Cali Ngày thi đấu: 17.05.2025 19:00 Trọng tài của trận đấu là Ortega, Carlos
Thống kê các đội tham dự: Đội: Deportivo Cali Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Dudamel, Rafael Đội quân:
Quintero, Juan
Bustamante, Rafael
Mejia, Victor
Barrera, Jarlan
Rodriguez, Emiliano
Estupinan, Andrey
Meza, Francisco
Gomez, Yulian
Viafara, Fabian
Cabezas, Gian Franco
Rodriguez Baena, Alejandro
Đội: Câu lạc bộ Independiente Santa Fe Quốc gia: Colombia Huấn luyện viên: Repetto, Pablo Đội quân:
Mosquera, Andres
Moreno, Victor
Melendez Murillo, Jhon Wenceslao
Zapata, Alexis
Rodallega, Hugo
Torres, Jhojan
Scarpeta Silgado, Ivan Rene
Torres, Daniel
Murillo Renteria, Ewil Hernando
Perlaza, Yeicar
Mafla, Christian
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Deportivo Cali - Câu lạc bộ Independiente Santa Fe. bóng đá online, các bảng giải đấu Primera A Apertura, lịch thi đấu Primera A Apertura trên fscore-vn.com