Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải hạng 2 Trung Quốc Giải hạng 2 Trung Quốc 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

China League 2 2026, Group North

# Đội T T V Đ + - K
1. Cảng Thượng Hải B
10 8 2 0 18 3 26
2. Tai An Thiên Khoáng
10 6 2 2 13 8 20
3. Thành Đ Thái Sơn B
10 5 1 4 14 11 16
4. Dalian Kewei
9 3 5 1 6 4 14
5. Dalian Yingbo B
10 2 6 2 9 9 12
6. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 3 2 4 11 10 11
7. Nantong Haimen Codion
10 2 5 3 12 10 11
8. Rizhao Yuqi
9 2 4 3 4 7 10
9. Thượng Hải Segenda
10 2 3 5 12 20 9
10. Trường Xuất Vân
10 1 5 4 6 14 8
11. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 1 5 4 9 12 8
12. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 1 4 4 6 12 7
# Đội T T V Đ + - K
1. Guizhou Zhucheng Athletic
10 7 0 3 18 9 21
2. Xiamen Feilu
10 5 4 1 22 14 19
3. Hubeistar
10 5 3 2 13 8 18
4. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 5 2 3 13 10 17
5. Tây Giang Liên Thắng
10 4 3 3 13 10 15
6. Shenzhen 2028 FC
10 4 3 3 16 15 15
7. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 3 4 3 9 8 13
8. Chengdu Rongcheng B
10 3 3 4 8 12 12
9. Langfang Glory City FC
10 2 5 3 10 17 11
10. Guangdong Mingtu
10 1 5 4 9 13 8
11. Wenzhou
10 0 5 5 5 14 5
12. Wuhan Three Towns B
10 0 5 5 6 12 5
  Promotion round
  Relegation Round

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
5 4 1 0 5:1 4 13 2.60
2. Guizhou Zhucheng Athletic
5 4 0 1 14:4 10 12 2.40
3. Xiamen Feilu
5 3 1 1 10:5 5 10 2.00
4. Tây Giang Liên Thắng
5 3 1 1 7:4 3 10 2.00
5. Tai An Thiên Khoáng
5 3 1 1 6:4 2 10 2.00
6. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 3 0 2 6:4 2 9 1.80
7. Shenzhen 2028 FC
5 3 0 2 8:7 1 9 1.80
8. Hubeistar
5 2 2 1 6:3 3 8 1.60
9. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
5 2 1 2 8:7 1 7 1.40
10. Viện Công nghệ Bắc Kinh
5 1 4 0 4:3 1 7 1.40
11. Thượng Hải Segenda
5 2 1 2 6:6 0 7 1.40
12. Nantong Haimen Codion
5 1 3 1 5:5 0 6 1.20
13. Guangdong Mingtu
5 1 3 1 4:4 0 6 1.20
14. Dalian Kewei
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
15.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
16. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 1 2 2 5:6 -1 5 1.00
17. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
18. Dalian Yingbo B
5 1 2 2 2:3 -1 5 1.00
19. Rizhao Yuqi
5 1 2 2 2:3 -1 5 1.00
20. Langfang Glory City FC
5 1 2 2 4:11 -7 5 1.00
21. Thành Đ Thái Sơn B
5 1 1 3 4:7 -3 4 0.80
22.
5 0 3 2 3:5 -2 3 0.60
23. Wenzhou
4 0 2 2 2:8 -6 2 0.50
24. Wuhan Three Towns B
5 0 2 3 2:6 -4 2 0.40
25. Trường Xuất Vân
5 0 2 3 2:7 -5 2 0.40
26. Chengdu Rongcheng B
5 0 2 3 3:9 -6 2 0.40
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Guizhou Zhucheng Athletic
2 2 0 0 10:1 9 6 3.00
2. Xiamen Feilu
2 2 0 0 4:0 4 6 3.00
3. Tây Giang Liên Thắng
2 2 0 0 5:2 3 6 3.00
4. Cảng Thượng Hải B
3 2 1 0 3:1 2 7 2.33
5. Shenzhen 2028 FC
3 2 0 1 6:3 3 6 2.00
6. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
3 2 0 1 5:2 3 6 2.00
7. Hubeistar
2 1 1 0 4:1 3 4 2.00
8. Tai An Thiên Khoáng
3 2 0 1 4:3 1 6 2.00
9. Dalian Kewei
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
10. Rizhao Yuqi
3 1 2 0 1:0 1 5 1.67
11. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
4 2 0 2 7:6 1 6 1.50
12. Thành Đ Thái Sơn B
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
13. Thượng Hải Segenda
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
14. Dalian Yingbo B
3 1 1 1 2:1 1 4 1.33
15. Langfang Glory City FC
3 1 1 1 3:3 0 4 1.33
16. Nantong Haimen Codion
2 0 2 0 3:3 0 2 1.00
17. Viện Công nghệ Bắc Kinh
1 0 1 0 1:1 0 1 1.00
18. Wenzhou
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
19.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
20. Guangzhou Dandelion Alpha FC
3 1 0 2 4:5 -1 3 1.00
21. Chengdu Rongcheng B
3 0 2 1 3:4 -1 2 0.67
22. Trường Xuất Vân
3 0 2 1 1:2 -1 2 0.67
23. Wuhan Three Towns B
3 0 2 1 0:1 -1 2 0.67
24. Guangdong Mingtu
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
25. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
26.
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
2. Guizhou Zhucheng Athletic
3 2 0 1 4:3 1 6 2.00
3. Tai An Thiên Khoáng
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
4. Guangdong Mingtu
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
5. Viện Công nghệ Bắc Kinh
4 1 3 0 3:2 1 6 1.50
6. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
7. Shenzhen 2028 FC
2 1 0 1 2:4 -2 3 1.50
8. Xiamen Feilu
3 1 1 1 6:5 1 4 1.33
9. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
3 1 1 1 4:4 0 4 1.33
10. Thượng Hải Segenda
3 1 1 1 4:4 0 4 1.33
11. Nantong Haimen Codion
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
12. Hubeistar
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
13. Tây Giang Liên Thắng
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
14. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
1 0 1 0 1:1 0 1 1.00
15. Guangzhou Dandelion Alpha FC
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
16.
4 0 3 1 3:4 -1 3 0.75
17. Dalian Kewei
3 0 2 1 1:2 -1 2 0.67
18. Dalian Yingbo B
2 0 1 1 0:2 -2 1 0.50
19. Langfang Glory City FC
2 0 1 1 1:8 -7 1 0.50
20. Thành Đ Thái Sơn B
3 0 1 2 2:5 -3 1 0.33
21.
0 0 0 0 0:0 0 0 0
22. Rizhao Yuqi
2 0 0 2 1:3 -2 0 0
23. Wuhan Three Towns B
2 0 0 2 2:5 -3 0 0
24. Trường Xuất Vân
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
25. Chengdu Rongcheng B
2 0 0 2 0:5 -5 0 0
26. Wenzhou
2 0 0 2 1:7 -6 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
10 8 2 0 18:3 15 26 2.60
2. Guizhou Zhucheng Athletic
10 7 0 3 18:9 9 21 2.10
3. Tai An Thiên Khoáng
10 6 2 2 13:8 5 20 2.00
4. Xiamen Feilu
10 5 4 1 22:14 8 19 1.90
5. Hubeistar
10 5 3 2 13:8 5 18 1.80
6. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 5 2 3 13:10 3 17 1.70
7. Thành Đ Thái Sơn B
10 5 1 4 14:11 3 16 1.60
8. Dalian Kewei
9 3 5 1 6:4 2 14 1.56
9. Tây Giang Liên Thắng
10 4 3 3 13:10 3 15 1.50
10. Shenzhen 2028 FC
10 4 3 3 16:15 1 15 1.50
11. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 3 4 3 9:8 1 13 1.30
12. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 3 2 4 11:10 1 11 1.22
13. Dalian Yingbo B
10 2 6 2 9:9 0 12 1.20
14. Chengdu Rongcheng B
10 3 3 4 8:12 -4 12 1.20
15. Nantong Haimen Codion
10 2 5 3 12:10 2 11 1.10
16. Rizhao Yuqi
10 2 5 3 4:7 -3 11 1.10
17. Langfang Glory City FC
10 2 5 3 10:17 -7 11 1.10
18.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
19. Thượng Hải Segenda
10 2 3 5 12:20 -8 9 0.90
20. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 1 5 4 9:12 -3 8 0.80
21. Guangdong Mingtu
10 1 5 4 9:13 -4 8 0.80
22. Trường Xuất Vân
10 1 5 4 6:14 -8 8 0.80
23. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 1 4 4 6:12 -6 7 0.78
24.
6 0 3 3 3:6 -3 3 0.50
25. Wuhan Three Towns B
10 0 5 5 6:12 -6 5 0.50
26. Wenzhou
4 0 2 2 2:8 -6 2 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Guizhou Zhucheng Athletic
5 5 0 0 14:2 12 15 3.00
2. Xiamen Feilu
5 4 1 0 11:4 7 13 2.60
3. Dalian Kewei
4 3 1 0 4:1 3 10 2.50
4. Hubeistar
5 3 2 0 9:4 5 11 2.20
5. Cảng Thượng Hải B
5 3 2 0 5:2 3 11 2.20
6. Tai An Thiên Khoáng
6 4 1 1 8:5 3 13 2.17
7. Tây Giang Liên Thắng
5 3 1 1 9:5 4 10 2.00
8. Shenzhen 2028 FC
6 3 2 1 13:8 5 11 1.83
9. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
10. Thành Đ Thái Sơn B
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
11. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 2 2 1 7:4 3 8 1.60
12. Dalian Yingbo B
6 2 3 1 8:6 2 9 1.50
13. Nantong Haimen Codion
5 1 4 0 9:5 4 7 1.40
14. Trường Xuất Vân
4 1 2 1 2:2 0 5 1.25
15. Chengdu Rongcheng B
5 1 3 1 6:5 1 6 1.20
16. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
5 2 0 3 7:7 0 6 1.20
17. Rizhao Yuqi
5 1 3 1 1:3 -2 6 1.20
18. Wenzhou
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
19.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
20. Langfang Glory City FC
6 1 3 2 6:7 -1 6 1.00
21. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 0 4 1 5:6 -1 4 0.80
22. Thượng Hải Segenda
5 1 1 3 4:11 -7 4 0.80
23. Wuhan Three Towns B
5 0 3 2 1:3 -2 3 0.60
24. Guangdong Mingtu
4 0 2 2 2:4 -2 2 0.50
25. Viện Công nghệ Bắc Kinh
3 0 1 2 1:4 -3 1 0.33
26.
2 0 0 2 0:2 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
5 5 0 0 13:1 12 15 3.00
2. Tai An Thiên Khoáng
4 2 1 1 5:3 2 7 1.75
3. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
4. Thành Đ Thái Sơn B
5 2 1 2 6:5 1 7 1.40
5. Hubeistar
5 2 1 2 4:4 0 7 1.40
6. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
4 1 2 1 4:3 1 5 1.25
7. Langfang Glory City FC
4 1 2 1 4:10 -6 5 1.25
8. Xiamen Feilu
5 1 3 1 11:10 1 6 1.20
9. Guizhou Zhucheng Athletic
5 2 0 3 4:7 -3 6 1.20
10. Chengdu Rongcheng B
5 2 0 3 2:7 -5 6 1.20
11. Thượng Hải Segenda
5 1 2 2 8:9 -1 5 1.00
12. Tây Giang Liên Thắng
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
13. Rizhao Yuqi
5 1 2 2 3:4 -1 5 1.00
14. Guangdong Mingtu
6 1 3 2 7:9 -2 6 1.00
15. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 1 2 2 2:4 -2 5 1.00
16. Viện Công nghệ Bắc Kinh
6 1 3 2 5:8 -3 6 1.00
17. Shenzhen 2028 FC
4 1 1 2 3:7 -4 4 1.00
18. Dalian Kewei
5 0 4 1 2:3 -1 4 0.80
19. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 1 1 3 4:6 -2 4 0.80
20. Nantong Haimen Codion
5 1 1 3 3:5 -2 4 0.80
21.
4 0 3 1 3:4 -1 3 0.75
22. Dalian Yingbo B
4 0 3 1 1:3 -2 3 0.75
23. Trường Xuất Vân
6 0 3 3 4:12 -8 3 0.50
24. Wuhan Three Towns B
5 0 2 3 5:9 -4 2 0.40
25.
0 0 0 0 0:0 0 0 0
26. Wenzhou
2 0 0 2 1:7 -6 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
10 8 2 0 18:3 15 26 2.60
2. Guizhou Zhucheng Athletic
10 7 0 3 18:9 9 21 2.10
3. Tai An Thiên Khoáng
10 6 2 2 13:8 5 20 2.00
4. Xiamen Feilu
10 5 4 1 22:14 8 19 1.90
5. Hubeistar
10 5 3 2 13:8 5 18 1.80
6. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 5 2 3 13:10 3 17 1.70
7. Thành Đ Thái Sơn B
10 5 1 4 14:11 3 16 1.60
8. Dalian Kewei
9 3 5 1 6:4 2 14 1.56
9. Tây Giang Liên Thắng
10 4 3 3 13:10 3 15 1.50
10. Shenzhen 2028 FC
10 4 3 3 16:15 1 15 1.50
11. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 3 4 3 9:8 1 13 1.30
12. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 3 2 4 11:10 1 11 1.22
13. Dalian Yingbo B
10 2 6 2 9:9 0 12 1.20
14. Chengdu Rongcheng B
10 3 3 4 8:12 -4 12 1.20
15. Nantong Haimen Codion
10 2 5 3 12:10 2 11 1.10
16. Rizhao Yuqi
10 2 5 3 4:7 -3 11 1.10
17. Langfang Glory City FC
10 2 5 3 10:17 -7 11 1.10
18.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
19. Thượng Hải Segenda
10 2 3 5 12:20 -8 9 0.90
20. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 1 5 4 9:12 -3 8 0.80
21. Guangdong Mingtu
10 1 5 4 9:13 -4 8 0.80
22. Trường Xuất Vân
10 1 5 4 6:14 -8 8 0.80
23. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 1 4 4 6:12 -6 7 0.78
24.
6 0 3 3 3:6 -3 3 0.50
25. Wuhan Three Towns B
10 0 5 5 6:12 -6 5 0.50
26. Wenzhou
4 0 2 2 2:8 -6 2 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Guizhou Zhucheng Athletic
5 5 0 0 14:2 12 15 3.00
2. Xiamen Feilu
5 4 1 0 11:4 7 13 2.60
3. Dalian Kewei
4 3 1 0 4:1 3 10 2.50
4. Hubeistar
5 3 2 0 9:4 5 11 2.20
5. Cảng Thượng Hải B
5 3 2 0 5:2 3 11 2.20
6. Tai An Thiên Khoáng
6 4 1 1 8:5 3 13 2.17
7. Tây Giang Liên Thắng
5 3 1 1 9:5 4 10 2.00
8. Shenzhen 2028 FC
6 3 2 1 13:8 5 11 1.83
9. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
10. Thành Đ Thái Sơn B
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
11. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 2 2 1 7:4 3 8 1.60
12. Dalian Yingbo B
6 2 3 1 8:6 2 9 1.50
13. Nantong Haimen Codion
5 1 4 0 9:5 4 7 1.40
14. Trường Xuất Vân
4 1 2 1 2:2 0 5 1.25
15. Chengdu Rongcheng B
5 1 3 1 6:5 1 6 1.20
16. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
5 2 0 3 7:7 0 6 1.20
17. Rizhao Yuqi
5 1 3 1 1:3 -2 6 1.20
18. Wenzhou
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
19.
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
20. Langfang Glory City FC
6 1 3 2 6:7 -1 6 1.00
21. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 0 4 1 5:6 -1 4 0.80
22. Thượng Hải Segenda
5 1 1 3 4:11 -7 4 0.80
23. Wuhan Three Towns B
5 0 3 2 1:3 -2 3 0.60
24. Guangdong Mingtu
4 0 2 2 2:4 -2 2 0.50
25. Viện Công nghệ Bắc Kinh
3 0 1 2 1:4 -3 1 0.33
26.
2 0 0 2 0:2 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
5 5 0 0 13:1 12 15 3.00
2. Tai An Thiên Khoáng
4 2 1 1 5:3 2 7 1.75
3. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
4. Thành Đ Thái Sơn B
5 2 1 2 6:5 1 7 1.40
5. Hubeistar
5 2 1 2 4:4 0 7 1.40
6. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
4 1 2 1 4:3 1 5 1.25
7. Langfang Glory City FC
4 1 2 1 4:10 -6 5 1.25
8. Xiamen Feilu
5 1 3 1 11:10 1 6 1.20
9. Guizhou Zhucheng Athletic
5 2 0 3 4:7 -3 6 1.20
10. Chengdu Rongcheng B
5 2 0 3 2:7 -5 6 1.20
11. Thượng Hải Segenda
5 1 2 2 8:9 -1 5 1.00
12. Tây Giang Liên Thắng
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
13. Rizhao Yuqi
5 1 2 2 3:4 -1 5 1.00
14. Guangdong Mingtu
6 1 3 2 7:9 -2 6 1.00
15. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 1 2 2 2:4 -2 5 1.00
16. Viện Công nghệ Bắc Kinh
6 1 3 2 5:8 -3 6 1.00
17. Shenzhen 2028 FC
4 1 1 2 3:7 -4 4 1.00
18. Dalian Kewei
5 0 4 1 2:3 -1 4 0.80
19. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 1 1 3 4:6 -2 4 0.80
20. Nantong Haimen Codion
5 1 1 3 3:5 -2 4 0.80
21.
4 0 3 1 3:4 -1 3 0.75
22. Dalian Yingbo B
4 0 3 1 1:3 -2 3 0.75
23. Trường Xuất Vân
6 0 3 3 4:12 -8 3 0.50
24. Wuhan Three Towns B
5 0 2 3 5:9 -4 2 0.40
25.
0 0 0 0 0:0 0 0 0
26. Wenzhou
2 0 0 2 1:7 -6 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Dalian Yingbo B
+200% +433% -33%
1.50 / 0.75
2. Guizhou Zhucheng Athletic
+161% +250% +71%
3.00 / 1.20
3. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
+125% +250% 0%
1.60 / 1.00
4. Chengdu Rongcheng B
+115% +200% +29%
1.20 / 1.20
5. Shenzhen 2028 FC
+107% +189% +24%
1.83 / 1.00
6. Dalian Kewei
+104% +150% +58%
2.50 / 0.80
7. Nantong Haimen Codion
+100% +200% 0%
1.40 / 0.80
8. Hubeistar
+63% +125% 0%
2.20 / 1.40
9. Tây Giang Liên Thắng
+63% +125% 0%
2.00 / 1.00
10. Wenzhou
+43% 0% +86%
1.00 / 0
11. Xiamen Feilu
+30% 0% +60%
2.60 / 1.20
12. Langfang Glory City FC
+27% 0% +53%
1.00 / 1.25
13. Trường Xuất Vân
+25% -25% +75%
1.25 / 0.50
14. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
+13% +25% 0%
0.80 / 0.80
15. Thành Đ Thái Sơn B
+7% +33% -20%
1.80 / 1.40
16. Guangzhou Dandelion Alpha FC
+5% +60% -50%
1.80 / 1.60
17.
0% 0% 0%
1.00 / 0
18. Tai An Thiên Khoáng
-2% +7% -11%
2.17 / 1.75
19. Wuhan Three Towns B
-7% -80% +67%
0.60 / 0.40
20. Guangdong Mingtu
-12% -57% +33%
0.50 / 1.00
21. Rizhao Yuqi
-21% -67% +25%
1.20 / 1.00
22. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
-24% +40% -87%
1.20 / 1.25
23. Viện Công nghệ Bắc Kinh
-30% -60% 0%
0.33 / 1.00
24. Thượng Hải Segenda
-36% -50% -22%
0.80 / 1.00
25.
-50% -100% 0%
0 / 0.75
26. Cảng Thượng Hải B
-81% -62% -100%
2.20 / 3.00
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Dalian Yingbo B
+433% 1.33 0.25
2. Guizhou Zhucheng Athletic
+250% 2.80 0.80
3. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
+250% 1.40 0.40
4. Nantong Haimen Codion
+200% 1.80 0.60
5. Chengdu Rongcheng B
+200% 1.20 0.40
6. Shenzhen 2028 FC
+189% 2.17 0.75
7. Dalian Kewei
+150% 1.00 0.40
8. Hubeistar
+125% 1.80 0.80
9. Tây Giang Liên Thắng
+125% 1.80 0.80
10. Guangzhou Dandelion Alpha FC
+60% 1.60 1.00
11. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
+40% 1.40 1.00
12. Thành Đ Thái Sơn B
+33% 1.60 1.20
13. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
+25% 1.00 0.80
14. Tai An Thiên Khoáng
+7% 1.33 1.25
15. Xiamen Feilu
0% 2.20 2.20
16. Langfang Glory City FC
0% 1.00 1.00
17. Wenzhou
0% 0.50 0.50
18.
0% 0 0
19. Trường Xuất Vân
-25% 0.50 0.67
20. Thượng Hải Segenda
-50% 0.80 1.60
21. Guangdong Mingtu
-57% 0.50 1.17
22. Viện Công nghệ Bắc Kinh
-60% 0.33 0.83
23. Cảng Thượng Hải B
-62% 1.00 2.60
24. Rizhao Yuqi
-67% 0.20 0.60
25. Wuhan Three Towns B
-80% 0.20 1.00
26.
-100% 0 0.75
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Wenzhou
+86% 0.50 3.50
2. Trường Xuất Vân
+75% 0.50 2.00
3. Guizhou Zhucheng Athletic
+71% 0.40 1.40
4. Wuhan Three Towns B
+67% 0.60 1.80
5. Xiamen Feilu
+60% 0.80 2.00
6. Dalian Kewei
+58% 0.25 0.60
7. Langfang Glory City FC
+53% 1.17 2.50
8. Guangdong Mingtu
+33% 1.00 1.50
9. Chengdu Rongcheng B
+29% 1.00 1.40
10. Rizhao Yuqi
+25% 0.60 0.80
11. Shenzhen 2028 FC
+24% 1.33 1.75
12. Viện Công nghệ Bắc Kinh
0% 1.33 1.33
13. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
0% 1.20 1.20
14. Nantong Haimen Codion
0% 1.00 1.00
15. Tây Giang Liên Thắng
0% 1.00 1.00
16.
0% 1.00 1.00
17. Hubeistar
0% 0.80 0.80
18. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
0% 0.80 0.80
19.
0% 0 0
20. Tai An Thiên Khoáng
-11% 0.83 0.75
21. Thành Đ Thái Sơn B
-20% 1.20 1.00
22. Thượng Hải Segenda
-22% 2.20 1.80
23. Dalian Yingbo B
-33% 1.00 0.75
24. Guangzhou Dandelion Alpha FC
-50% 1.20 0.80
25. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
-87% 1.40 0.75
26. Cảng Thượng Hải B
-100% 0.40 0.20

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Xiamen Feilu
10 36 3.60 3.00 4.20
2. Thượng Hải Segenda
10 32 3.20 3.00 3.40
3. Shenzhen 2028 FC
10 31 3.10 3.50 2.50
4. Guizhou Zhucheng Athletic
10 27 2.70 3.20 2.20
5. Langfang Glory City FC
10 27 2.70 2.17 3.50
6. Thành Đ Thái Sơn B
10 25 2.50 2.80 2.20
7. Wenzhou
4 10 2.50 1.00 4.00
8. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 21 2.33 2.80 1.75
9. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 23 2.30 2.80 1.80
10. Tây Giang Liên Thắng
10 23 2.30 2.80 1.80
11. Nantong Haimen Codion
10 22 2.20 2.80 1.60
12. Guangdong Mingtu
10 22 2.20 1.50 2.67
13. Hubeistar
10 21 2.10 2.60 1.60
14. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 21 2.10 2.20 2.00
15. Tai An Thiên Khoáng
10 21 2.10 2.17 2.00
16. Cảng Thượng Hải B
10 21 2.10 1.40 2.80
17. Chengdu Rongcheng B
10 20 2.00 2.20 1.80
18. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 18 2.00 1.67 2.17
19. Trường Xuất Vân
10 20 2.00 1.00 2.67
20. Dalian Yingbo B
10 18 1.80 2.33 1.00
21. Wuhan Three Towns B
10 18 1.80 0.80 2.80
22. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 17 1.70 2.20 1.20
23.
6 9 1.50 1.00 1.75
24. Dalian Kewei
9 10 1.11 1.25 1.00
25. Rizhao Yuqi
10 11 1.10 0.80 1.40
26.
1 0 0.00 0.00 0.00

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
10 6 3 1 10:2 8 21 2.10
2. Xiamen Feilu
10 4 5 1 11:6 5 17 1.70
3. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 4 3 3 7:4 3 15 1.50
4. Langfang Glory City FC
10 4 3 3 6:5 1 15 1.50
5. Tây Giang Liên Thắng
10 4 2 4 7:5 2 14 1.40
6. Tai An Thiên Khoáng
10 3 4 3 4:3 1 13 1.30
7. Thành Đ Thái Sơn B
10 4 1 5 5:5 0 13 1.30
8. Dalian Yingbo B
10 3 4 3 4:4 0 13 1.30
9. Guizhou Zhucheng Athletic
10 2 6 2 5:2 3 12 1.20
10. Hubeistar
10 3 3 4 4:4 0 12 1.20
11. Shenzhen 2028 FC
10 3 3 4 7:8 -1 12 1.20
12. Dalian Kewei
9 2 5 2 4:2 2 11 1.22
13. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 2 5 3 3:2 1 11 1.10
14. Trường Xuất Vân
10 2 5 3 3:4 -1 11 1.10
15. Guangdong Mingtu
10 1 7 2 5:5 0 10 1.00
16. Thượng Hải Segenda
10 1 6 3 3:4 -1 9 0.90
17. Chengdu Rongcheng B
10 2 3 5 3:7 -4 9 0.90
18.
6 2 2 2 2:1 1 8 1.33
19. Rizhao Yuqi
10 1 5 4 1:2 -1 8 0.80
20. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 2 2 5 3:7 -4 8 0.89
21. Nantong Haimen Codion
10 1 4 5 5:7 -2 7 0.70
22. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 0 6 3 1:4 -3 6 0.67
23. Wuhan Three Towns B
10 0 6 4 1:4 -3 6 0.60
24. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 1 3 6 1:6 -5 6 0.60
25. Wenzhou
4 0 2 2 2:4 -2 2 0.50
26.
1 0 0 1 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Langfang Glory City FC
6 3 3 0 5:1 4 12 2.00
2. Dalian Yingbo B
6 3 2 1 4:2 2 11 1.83
3. Tai An Thiên Khoáng
6 3 2 1 4:2 2 11 1.83
4. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 3 1 1 6:2 4 10 2.00
5. Xiamen Feilu
5 3 1 1 6:2 4 10 2.00
6. Guizhou Zhucheng Athletic
5 2 3 0 5:1 4 9 1.80
7. Cảng Thượng Hải B
5 2 3 0 4:2 2 9 1.80
8. Dalian Kewei
4 2 2 0 3:0 3 8 2.00
9. Trường Xuất Vân
4 2 2 0 2:0 2 8 2.00
10. Chengdu Rongcheng B
5 2 2 1 3:2 1 8 1.60
11. Shenzhen 2028 FC
6 2 2 2 5:5 0 8 1.33
12. Thành Đ Thái Sơn B
5 2 1 2 3:1 2 7 1.40
13. Hubeistar
5 2 1 2 3:2 1 7 1.40
14. Tây Giang Liên Thắng
5 2 1 2 3:2 1 7 1.40
15. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 1 3 1 1:0 1 6 1.20
16. Wuhan Three Towns B
5 0 5 0 0:0 0 5 1.00
17. Nantong Haimen Codion
5 1 1 3 4:4 0 4 0.80
18. Thượng Hải Segenda
5 0 4 1 0:0 0 4 0.80
19. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 1 1 3 1:3 -2 4 0.80
20. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
5 1 1 3 2:6 -4 4 0.80
21. Rizhao Yuqi
5 0 3 2 0:1 -1 3 0.60
22. Wenzhou
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
23. Guangdong Mingtu
4 0 2 2 0:1 -1 2 0.50
24. Viện Công nghệ Bắc Kinh
3 0 1 2 0:1 -1 1 0.33
25.
1 0 0 1 0:0 0 0 0
26.
2 0 0 2 0:1 -1 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Cảng Thượng Hải B
5 4 0 1 6:0 6 12 2.40
2.
4 2 2 0 2:0 2 8 2.00
3. Guangdong Mingtu
6 1 5 0 5:4 1 8 1.33
4. Xiamen Feilu
5 1 4 0 5:4 1 7 1.40
5. Tây Giang Liên Thắng
5 2 1 2 4:3 1 7 1.40
6. Thành Đ Thái Sơn B
5 2 0 3 2:4 -2 6 1.20
7. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 1 2 2 2:2 0 5 1.00
8. Rizhao Yuqi
5 1 2 2 1:1 0 5 1.00
9. Thượng Hải Segenda
5 1 2 2 3:4 -1 5 1.00
10. Hubeistar
5 1 2 2 1:2 -1 5 1.00
11. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 1 2 2 1:2 -1 5 1.00
12. Viện Công nghệ Bắc Kinh
6 0 5 1 1:3 -2 5 0.83
13. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
4 1 1 2 1:1 0 4 1.00
14. Shenzhen 2028 FC
4 1 1 2 2:3 -1 4 1.00
15. Dalian Kewei
5 0 3 2 1:2 -1 3 0.60
16. Guizhou Zhucheng Athletic
5 0 3 2 0:1 -1 3 0.60
17. Nantong Haimen Codion
5 0 3 2 1:3 -2 3 0.60
18. Langfang Glory City FC
4 1 0 3 1:4 -3 3 0.75
19. Trường Xuất Vân
6 0 3 3 1:4 -3 3 0.50
20. Tai An Thiên Khoáng
4 0 2 2 0:1 -1 2 0.50
21. Dalian Yingbo B
4 0 2 2 0:2 -2 2 0.50
22. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 0 2 3 0:3 -3 2 0.40
23. Wuhan Three Towns B
5 0 1 4 1:4 -3 1 0.20
24. Chengdu Rongcheng B
5 0 1 4 0:5 -5 1 0.20
25.
0 0 0 0 0:0 0 0 0
26. Wenzhou
2 0 0 2 1:3 -2 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Guizhou Zhucheng Athletic
5 4 1 0 5:1 4 13 2.60
2. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 4 0 1 1:3 -2 12 2.40
3. Nantong Haimen Codion
5 3 1 1 4:4 0 10 2.00
4. Shenzhen 2028 FC
6 2 3 1 5:5 0 9 1.50
5. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
5 2 3 0 2:6 -4 9 1.80
6. Dalian Yingbo B
6 2 2 2 4:2 2 8 1.33
7. Tai An Thiên Khoáng
6 1 5 0 4:2 2 8 1.33
8. Thành Đ Thái Sơn B
5 2 2 1 3:1 2 8 1.60
9. Hubeistar
5 2 2 1 3:2 1 8 1.60
10. Tây Giang Liên Thắng
5 2 2 1 3:2 1 8 1.60
11. Cảng Thượng Hải B
5 1 4 0 4:2 2 7 1.40
12. Chengdu Rongcheng B
5 2 1 2 3:2 1 7 1.40
13. Xiamen Feilu
5 1 3 1 6:2 4 6 1.20
14. Dalian Kewei
4 1 2 1 3:0 3 5 1.25
15. Rizhao Yuqi
5 1 2 2 0:1 -1 5 1.00
16. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 0 4 1 6:2 4 4 0.80
17. Thượng Hải Segenda
5 1 1 3 0:0 0 4 0.80
18. Langfang Glory City FC
6 0 3 3 5:1 4 3 0.50
19. Wuhan Three Towns B
5 0 3 2 0:0 0 3 0.60
20. Trường Xuất Vân
4 0 2 2 2:0 2 2 0.50
21. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 0 2 3 1:0 1 2 0.40
22. Wenzhou
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
23. Guangdong Mingtu
4 0 2 2 0:1 -1 2 0.50
24.
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
25. Viện Công nghệ Bắc Kinh
3 0 1 2 0:1 -1 1 0.33
26.
1 0 0 1 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Guizhou Zhucheng Athletic
10 6 2 2 5:2 3 20 2.00
2. Thành Đ Thái Sơn B
10 5 3 2 5:5 0 18 1.80
3. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
10 5 3 2 1:6 -5 18 1.80
4. Nantong Haimen Codion
10 4 4 2 5:7 -2 16 1.60
5. Hubeistar
10 3 6 1 4:4 0 15 1.50
6. Cảng Thượng Hải B
10 2 7 1 10:2 8 13 1.30
7. Tai An Thiên Khoáng
10 2 7 1 4:3 1 13 1.30
8. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
9 3 4 2 3:7 -4 13 1.44
9. Xiamen Feilu
10 2 6 2 11:6 5 12 1.20
10. Chengdu Rongcheng B
10 3 3 4 3:7 -4 12 1.20
11. Tây Giang Liên Thắng
10 2 5 3 7:5 2 11 1.10
12. Dalian Yingbo B
10 2 5 3 4:4 0 11 1.10
13. Shenzhen 2028 FC
10 2 5 3 7:8 -1 11 1.10
14. Thượng Hải Segenda
10 3 2 5 3:4 -1 11 1.10
15. Guangzhou Dandelion Alpha FC
10 1 7 2 7:4 3 10 1.00
16. Dalian Kewei
9 1 6 2 4:2 2 9 1.00
17. Wuhan Three Towns B
10 1 5 4 1:4 -3 8 0.80
18. Langfang Glory City FC
10 1 4 5 6:5 1 7 0.70
19. Guangdong Mingtu
10 1 4 5 5:5 0 7 0.70
20. Rizhao Yuqi
10 1 4 5 1:2 -1 7 0.70
21. Viện Công nghệ Bắc Kinh
9 1 4 4 1:4 -3 7 0.78
22. Trường Xuất Vân
10 1 3 6 3:4 -1 6 0.60
23. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
10 0 5 5 3:2 1 5 0.50
24.
6 0 2 4 2:1 1 2 0.33
25. Wenzhou
4 0 2 2 2:4 -2 2 0.50
26.
1 0 0 1 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Thành Đ Thái Sơn B
5 3 1 1 2:4 -2 10 2.00
2. Thượng Hải Segenda
5 2 1 2 3:4 -1 7 1.40
3. Hubeistar
5 1 4 0 1:2 -1 7 1.40
4. Guizhou Zhucheng Athletic
5 2 1 2 0:1 -1 7 1.40
5. Cảng Thượng Hải B
5 1 3 1 6:0 6 6 1.20
6. Xiamen Feilu
5 1 3 1 5:4 1 6 1.20
7. Guangzhou Dandelion Alpha FC
5 1 3 1 1:2 -1 6 1.20
8. Nantong Haimen Codion
5 1 3 1 1:3 -2 6 1.20
9. Viện Công nghệ Bắc Kinh
6 1 3 2 1:3 -2 6 1.00
10. Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
5 1 3 1 0:3 -3 6 1.20
11. Guangdong Mingtu
6 1 2 3 5:4 1 5 0.83
12. Tai An Thiên Khoáng
4 1 2 1 0:1 -1 5 1.25
13. Wuhan Three Towns B
5 1 2 2 1:4 -3 5 1.00
14. Chengdu Rongcheng B
5 1 2 2 0:5 -5 5 1.00
15. Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
4 1 1 2 1:1 0 4 1.00
16. Dalian Kewei
5 0 4 1 1:2 -1 4 0.80
17. Langfang Glory City FC
4 1 1 2 1:4 -3 4 1.00
18. Trường Xuất Vân
6 1 1 4 1:4 -3 4 0.67
19. Tây Giang Liên Thắng
5 0 3 2 4:3 1 3 0.60
20. Đội bóng đỏ Thanh Đảo
5 0 3 2 2:2 0 3 0.60
21. Dalian Yingbo B
4 0 3 1 0:2 -2 3 0.75
22. Rizhao Yuqi
5 0 2 3 1:1 0 2 0.40
23. Shenzhen 2028 FC
4 0 2 2 2:3 -1 2 0.50
24.
4 0 1 3 2:0 2 1 0.25
25.
0 0 0 0 0:0 0 0 0
26. Wenzhou
2 0 0 2 1:3 -2 0 0